RAM Corsair Vengeance LPX 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 2400MHz (CMK16GX4M2A2400C14) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus Vivobook S14 S3407CA-LY068WS – Core Ultra 5-225H, DDR5 5600MHz, Pin 70Wh
Asus Vivobook S14 S3407CA-LY068WS là mẫu laptop mỏng nhẹ thế hệ mới, nổi bật với Intel® Core™ Ultra 5-225H, RAM DDR5 5600MHz, SSD NVMe tốc độ cao và pin dung lượng lớn 70Wh. Thiết kế gọn nhẹ 1.4kg, màn hình 14” WUXGA 16:10 giúp máy trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhân viên văn phòng, sinh viên, người làm việc di động.
Thông số kỹ thuật Asus Vivobook S14 S3407CA-LY068WS
Ưu điểm nổi bật của Asus Vivobook S14 S3407CA-LY068WS
🚀 Intel Core Ultra 5 – Sẵn sàng cho AI PC
Dòng Core Ultra mang đến hiệu năng ổn định, tối ưu điện năng và hỗ trợ các tác vụ AI trên Windows 11, phù hợp làm việc đa nhiệm dài hạn.
⚡ RAM DDR5 5600MHz & SSD NVMe
Tốc độ xử lý nhanh, mở ứng dụng tức thì, đa nhiệm mượt hơn so với DDR4.
🔋 Pin lớn 70Wh – Dùng cả ngày
Dung lượng pin vượt trội trong phân khúc 14”, đáp ứng 8–12 giờ làm việc văn phòng thực tế.
🎒 Nhẹ chỉ 1.4kg – Dễ mang theo
Thiết kế mỏng nhẹ, phù hợp người thường xuyên di chuyển, học tập và công tác.
🖥️ Màn hình 16:10 – Không gian hiển thị rộng
Tỉ lệ 16:10 giúp làm việc với văn bản, bảng tính và trình duyệt thoải mái hơn.
Đánh giá khách hàng về Asus Vivobook S14 S3407CA-LY068WS
⭐ Anh Hoàng – Nhân viên văn phòng:
“Pin rất trâu, máy mát, chạy mượt các tác vụ hàng ngày.”
⭐ Chị Ngọc – Kế toán:
“RAM DDR5 5600MHz giúp mở file Excel lớn nhanh hơn rõ rệt.”
⭐ Tuấn – Sinh viên:
“Nhẹ, đẹp, pin lâu, rất phù hợp mang đi học cả ngày.”
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S14 S3407CA |
Dell Inspiron 14 |
HP Pavilion 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5-225H |
Core i5-1335U |
Ryzen 5 7530U |
|
RAM |
16GB DDR5 5600 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
WUXGA 16:10 |
FHD 16:9 |
FHD 16:9 |
|
Pin |
70Wh |
~54Wh |
~51Wh |
|
Trọng lượng |
1.4kg |
~1.5kg |
~1.41kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Vivobook S14 nổi bật nhờ Core Ultra, DDR5 5600MHz và pin lớn.
Asus Vivobook S14 S3407CA-LY068WS phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ RAM có nâng cấp được không?
🔹 RAM 16GB onboard, đủ cho nhu cầu văn phòng & đa nhiệm phổ thông.
❓ Máy có phù hợp đồ họa không?
🔹 Phù hợp chỉnh ảnh, thiết kế 2D nhẹ; không dành cho render 3D nặng.
❓ Pin dùng được bao lâu?
🔹 Trung bình 8–12 giờ tùy mức độ sử dụng.
❓ Bảo hành thế nào?
🔹 24 tháng chính hãng ASUS, bảo hành toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO |
| Memory | 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 ) |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery 2 x USB 3.2 Audio combo 1 x HDMI |
| Wireless | WiFi 802.11ax (Wifi 6) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4 cell 70 Wh |
| Weight | 1.4 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB LPDDR4x Bus 4266MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,30 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (1.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-6400MHz
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0inch 2.8K (2880x1800) OLED, 400nits, Anti-glare / Anti-reflection / Anti-smudge, 100% DCI-P3, 120Hz, DisplayHDR™ True Black 500, Dolby Vision®
Weight: 1.24 kg
CPU: i5-1345U (3.5GHz up to 4.7GHz, 12MB, 10 nhân 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 6400MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe TLC
VGA: Intel Iris Graphics
Display: 3.3″WUXGA 1920 x 1200 IPS, narrow bezel, màn hình chống chói anti-glare, 250 nits, 45% NTSC,Touch
Weight: 1.26KG
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 64GB(2x 32GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, up to 96GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.82 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H ( 2.5 GHz - 4.9 GHz / 18MB / 14 nhân, 14 luồng ), Non-EVO
Memory: 16GB Onboard DDR5 5600MHz ( 1 Khe cắm
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1200 ) WUXGA 16:10 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình gương
Weight: 1.4 kg