LCD Dell P2719H | 27 inch Full HD IPS (1920 x 1080 at 60 Hz) LED Backlit _DisplayPort _HDMI _VGA _USB 3.0 _1219S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W – Core 5 210H, RAM 16GB DDR5, Pin 70Wh
ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W là mẫu laptop mỏng nhẹ cao cấp dành cho sinh viên, nhân viên văn phòng, người làm việc sáng tạo cơ bản. Máy nổi bật với Intel Core 5 210H thế hệ mới, RAM DDR5, SSD PCIe 4.0, màn hình 14 inch WUXGA tỉ lệ 16:10 cùng pin lớn 70Wh, cho hiệu năng ổn định và thời lượng sử dụng ấn tượng.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W
Điểm nổi bật của ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W
⚡ Intel Core 5 210H – Mạnh mẽ trong thân máy mỏng nhẹ
Dòng Core 5 H-series mang lại hiệu năng vượt trội so với CPU U-series, xử lý tốt văn phòng nặng, lập trình, chỉnh sửa ảnh cơ bản, đa nhiệm nhiều tab.
🧠 RAM DDR5 + SSD PCIe 4.0 – Phản hồi nhanh
RAM DDR5 giúp tăng băng thông, SSD PCIe Gen 4 cho tốc độ khởi động máy và ứng dụng cực nhanh.
🖥️ Màn hình 14” WUXGA 16:10 – Làm việc hiệu quả hơn
Tỉ lệ 16:10 cho không gian hiển thị rộng hơn FHD truyền thống, giảm mỏi mắt nhờ chứng nhận TÜV Rheinland.
🔋 Pin lớn 70Wh – Dùng cả ngày
Dung lượng pin vượt trội trong phân khúc 14 inch, phù hợp làm việc và học tập di động.
🎒 Nhẹ chỉ 1.39kg – Linh hoạt mọi nơi
Thiết kế mỏng nhẹ, cao cấp, dễ mang theo khi đi học hoặc công tác.
Đánh giá khách hàng về ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W
⭐ Nguyễn Hoàng A. – Nhân viên văn phòng:
“Máy nhẹ, pin trâu, chạy Office và họp online rất ổn.”
⭐ Lê Minh K. – Sinh viên IT:
“Core 5 H chạy code mượt, RAM DDR5 dùng lâu dài yên tâm.”
⭐ Trần Thị P. – Freelancer:
“Màn hình 16:10 làm việc thoải mái, máy gọn đẹp.”
Bảng so sánh ASUS Vivobook S14 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S14 S3407VA |
Dell Inspiron 14 |
HP Pavilion 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 210H |
Core i5-1335U |
Core i5-13420H |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
14” WUXGA 16:10 |
14” FHD |
14” FHD |
|
Pin |
70Wh |
~54Wh |
~51Wh |
|
Trọng lượng |
1.39kg |
~1.5kg |
~1.4kg |
👉 Vivobook S14 nổi bật nhờ pin lớn, RAM DDR5 và màn hình 16:10.
ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ Laptop có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, nâng cấp tối đa 24GB RAM DDR5.
❓ Pin 70Wh dùng được bao lâu?
✔ Thực tế khoảng 8–10 giờ làm việc văn phòng.
❓ Máy có phù hợp lập trình không?
✔ Phù hợp tốt cho lập trình, chạy IDE, máy ảo nhẹ.
❓ Có bảo hành chính hãng không?
✔ Có, bảo hành 24 tháng toàn quốc, đầy đủ VAT.
| CPU | Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads) |
| Memory | 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-C hỗ trợ xuất màn/nguồn (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 1x HDMI 1.4 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3,5mm |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth |
| Battery | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 1.39 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7-6800H (3.2GHz up to 4.7GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR5-4800Mhz (2x SO-DIMM slots)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz,Value IPS-level, 250nits, 45% NTSC, 62.5% SRGB, anti-glare display
Weight: 2.2 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 68% sRGB
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel Core Ultra 7 165H (16 cores) up to 5. 00GHz
Memory: 16GB LPDDR5x/ 7467MHz Onboard
HDD: 1TB SSD PCIe (M.2 2280)
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200), Touch, IPS, Anti-glare display
Weight: 1.449 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg