LCD HP V270 (2KZ35AA) 27 inch Full HD (1920 x 1080 @ 60 Hz) IPS with LED Backlight _VGA _HDMI _DVI-D _319EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY053W – Core i7-13620H, Pin 70Wh, Nhẹ 1.39kg
ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY053W là mẫu laptop mỏng nhẹ hiệu năng cao dành cho người dùng văn phòng nâng cao, sinh viên kỹ thuật và người làm việc đa nhiệm. Máy được trang bị Intel Core i7-13620H, RAM DDR5 16GB, SSD PCIe 4.0 cùng pin dung lượng lớn 70Wh, mang lại trải nghiệm mượt mà, ổn định suốt ngày dài trong thân máy chỉ 1.39kg.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY053W
Ưu điểm nổi bật của ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY053W
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core i7-13620H
CPU dòng H cho khả năng xử lý vượt trội so với chip U, phù hợp đa nhiệm nặng, Excel lớn, code, chỉnh ảnh nhẹ và làm việc chuyên sâu.
🔋 Pin lớn 70Wh – Dùng cả ngày không lo sạc
Dung lượng pin vượt trội trong phân khúc 14 inch, đáp ứng 8–12 giờ làm việc, học tập thực tế.
⚡ RAM DDR5 & SSD PCIe 4.0
Tốc độ phản hồi nhanh, khởi động máy và ứng dụng gần như tức thì, nâng cấp RAM linh hoạt.
🎒 Siêu nhẹ 1.39kg – Linh hoạt di chuyển
Thiết kế mỏng nhẹ, phù hợp người thường xuyên mang máy đi học, đi làm, công tác.
🖥️ Màn hình 16:10 chống chói – Làm việc thoải mái
Không gian hiển thị rộng hơn, hạn chế mỏi mắt khi làm việc thời gian dài.
Đánh giá khách hàng về Vivobook S14 S3407VA-LY053W
⭐ Anh Quân – Kỹ sư phần mềm:
“CPU i7 dòng H chạy rất khỏe, pin lại lâu hơn mong đợi.”
⭐ Chị Trang – Nhân viên văn phòng:
“Máy nhẹ, mỏng, pin trâu, mở nhiều file Excel vẫn mượt.”
⭐ Minh – Sinh viên năm cuối:
“Hiệu năng tốt hơn hẳn laptop i5 cũ, rất đáng tiền.”
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S14 S3407VA |
Dell Inspiron 14 |
HP Pavilion 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i7-13620H |
Core i7-1355U |
Ryzen 7 7730U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
PCIe 4.0 |
PCIe 3.0 |
PCIe 3.0 |
|
Pin |
70Wh |
~54Wh |
~51Wh |
|
Trọng lượng |
1.39kg |
~1.5kg |
~1.41kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Vivobook S14 nổi bật nhờ CPU dòng H, RAM DDR5 và pin lớn nhất phân khúc.
ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY053W phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ RAM có nâng cấp được không?
✔ Có, máy hỗ trợ nâng cấp tối đa 24GB DDR5.
❓ Máy có phù hợp đồ họa, lập trình không?
✔ Phù hợp code, chỉnh ảnh, thiết kế 2D nhẹ; không dành cho render 3D nặng.
❓ Pin dùng được bao lâu?
✔ Trung bình 8–12 giờ, tùy mức độ sử dụng.
❓ Chính sách bảo hành thế nào?
✔ 24 tháng chính hãng ASUS, bảo hành toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz) |
| Memory | 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-C hỗ trợ xuất màn/nguồn (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 1.39 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 72%NTSC IPS-Level, 100%sRGB
Weight: 1.8 Kg
CPU: Intel Core i3-N300 (up to 3.8 GHz, 6 MB L3 cache, 8 cores, 8 threads)
Memory: 8GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Core UHD Graphics
Display: 23.8 inch FHD (1920 x 1080), IPS, three-sided micro-edge, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Weight: 5.37
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, Glossy display,TÜV Rheinland-certified, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg