Màn Hình - LCD Asus PA27AC 27 inch WQHD IPS (2560 x 1440) Wide Screen Monitor with Eye Care _Thunderbolt™ 3 _DisplayPort _HDMI _518F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S14 S3407CA-LY096WS – Core Ultra 7 255H, AI Boost NPU, Pin 70Wh, Nhẹ 1.4kg
ASUS Vivobook S14 (S3407CA-LY096WS) là mẫu laptop mỏng nhẹ thế hệ mới, trang bị Intel® Core™ Ultra 7 255H kèm AI Boost NPU, RAM DDR5, pin lớn 70Wh và thiết kế chỉ 1.4kg. Sản phẩm hướng tới nhân viên văn phòng cao cấp, doanh nhân, sinh viên công nghệ và người dùng cần hiệu năng AI hiện đại trong một chiếc laptop gọn nhẹ.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S14 S3407CA-LY096WS
Điểm nổi bật của ASUS Vivobook S14 S3407CA-LY096WS
🚀 Core Ultra 7 255H + AI Boost NPU
Xử lý mạnh mẽ các tác vụ đa nhiệm, AI, văn phòng nâng cao, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm điện năng cho thế hệ Windows AI PC.
🧠 Hỗ trợ AI – Sẵn sàng cho tương lai
Intel AI Boost NPU 13 TOPS giúp tăng tốc các tác vụ AI như Copilot, xử lý hình ảnh, họp trực tuyến thông minh.
🔋 Pin lớn 70Wh – Làm việc cả ngày
Dung lượng pin vượt trội trong phân khúc 14 inch, đáp ứng 8–10 giờ sử dụng thực tế.
🪶 Mỏng nhẹ 1.4kg – Di chuyển linh hoạt
Thiết kế gọn gàng, phù hợp người thường xuyên mang laptop đi làm, đi học.
🔧 Có khe RAM mở rộng
Hiếm hoi trong phân khúc Core Ultra – cho phép nâng cấp RAM linh hoạt trong tương lai.
Đánh giá khách hàng về Vivobook S14 S3407CA-LY096WS
⭐ Anh Minh – Nhân viên IT:
“Core Ultra 7 chạy rất mát, đa nhiệm tốt, pin trâu hơn mong đợi.”
⭐ Chị Trang – Nhân viên văn phòng:
“Máy nhẹ, pin lâu, dùng làm việc cả ngày không cần sạc.”
⭐ Anh Hoàng – Freelancer:
“Có khe RAM nâng cấp là điểm cộng lớn, cấu hình rất cân đối.”
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S14 Ultra 7 |
Dell Inspiron 14 Plus |
HP Pavilion Plus 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 7 255H + NPU |
Core Ultra 7 |
Core i7-13700H |
|
AI NPU |
Có (13 TOPS) |
Có |
Không |
|
Pin |
70Wh |
~54Wh |
~51Wh |
|
Trọng lượng |
1.4kg |
~1.6kg |
~1.44kg |
|
Nâng cấp RAM |
Có khe SO-DIMM |
Không |
Không |
|
Giá trị tổng thể |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Vivobook S14 nổi bật nhờ pin lớn, AI NPU và khả năng nâng cấp RAM.
ASUS Vivobook S14 S3407CA-LY096WS phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ RAM có nâng cấp được không?
✅ Có 1 khe SO-DIMM trống, có thể nâng cấp thêm RAM.
❓ Máy có hỗ trợ AI Copilot không?
✅ Có, nhờ Intel AI Boost NPU, tối ưu cho Windows AI PC.
❓ Pin 70Wh dùng được bao lâu?
🔹 Trung bình 8–10 giờ, tùy nhu cầu sử dụng.
❓ Bảo hành thế nào?
🔹 24 tháng chính hãng ASUS, bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS |
| Memory | 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4) |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-C hỗ trợ xuất màn/nguồn (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 1x HDMI 1.4 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3,5mm |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth® 5.3 Wireless Card (*Phiên bản Bluetooth có thể thay đổi tùy thuộc vào hệ điều hành) |
| Battery | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 1.40 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 Onboard ( Còn trống 1 slot Sodimm)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD ( Tổng 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4)
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg