Dell Venue 7 3741 (LW01VN) Intel Atom Z3735G _ 1GB _ 8GB _ 3G _ Wifi _ Camera _ Android 4.4
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S14 S3407QA-SF043WS – Snapdragon X, OLED 16:10, Pin 70Wh
ASUS Vivobook S14 S3407QA-SF043WS là mẫu Copilot+ PC thế hệ mới sử dụng chip Snapdragon X mạnh mẽ và tiết kiệm điện, hướng tới người dùng văn phòng hiện đại, sinh viên, người làm việc di động. Máy nổi bật với màn hình OLED 14” WUXGA 16:10, RAM LPDDR5X 16GB, SSD PCIe 4.0, pin 70Wh và trọng lượng chỉ 1.35kg – tối ưu cho trải nghiệm làm việc cả ngày dài.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S14 S3407QA-SF043WS
Điểm nổi bật của ASUS Vivobook S14 S3407QA-SF043WS
🚀 Snapdragon X – Hiệu năng AI & tiết kiệm pin vượt trội
Nền tảng Windows on ARM (Copilot+ PC) cho thời lượng pin dài, khả năng xử lý AI cục bộ và hoạt động mát, yên tĩnh – phù hợp làm việc di động.
🖥️ OLED 14” 16:10 – Hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động
Màn hình OLED 95% DCI-P3, độ phản hồi 0.2ms cho trải nghiệm xem phim, làm nội dung và giải trí vượt trội so với LCD.
⚡ USB4 40Gbps – Kết nối hiện đại
Hai cổng USB4 Gen 3 hỗ trợ xuất màn hình độ phân giải cao, sạc nhanh và truyền dữ liệu tốc độ cao.
🔋 Pin 70Wh – Làm việc cả ngày
Dung lượng pin lớn giúp máy đáp ứng 8–12 giờ làm việc văn phòng, họp online, duyệt web (tùy tác vụ).
🎒 Nhẹ 1.35kg – Linh hoạt tối đa
Thiết kế mỏng nhẹ, dễ mang theo, phù hợp học tập và công tác thường xuyên.
Đánh giá khách hàng về ASUS Vivobook S14 S3407QA-SF043WS
⭐ Anh Minh – Nhân viên marketing:
“Pin rất lâu, máy chạy mát và êm, màn OLED xem nội dung cực đã.”
⭐ Chị Hằng – Freelancer:
“Nhẹ, đẹp, USB4 tiện dùng dock. Công việc văn phòng mượt.”
⭐ Tuấn – Sinh viên:
“Windows ARM dùng Office, học online ổn, pin trâu hơn laptop Intel cũ.”
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S14 S3407QA |
MacBook Air M1 |
Dell Inspiron 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Snapdragon X |
Apple M1 |
Core i5-1335U |
|
RAM |
16GB LPDDR5X |
8–16GB |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
OLED WUXGA 16:10 |
Retina IPS |
FHD IPS |
|
Pin |
70Wh |
~49Wh |
~54Wh |
|
Trọng lượng |
1.35kg |
1.29kg |
~1.5kg |
|
HĐH |
Windows 11 (ARM) |
macOS |
Windows 11 |
👉 Vivobook S14 nổi bật nhờ OLED, USB4, pin lớn và hệ sinh thái Windows.
ASUS Vivobook S14 S3407QA-SF043WS phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ Máy có nâng cấp RAM không?
✖ Không, RAM LPDDR5X onboard (tối ưu hiệu năng & pin).
❓ Windows ARM có tương thích phần mềm không?
✔ Phần lớn ứng dụng phổ biến (Office, Chrome, Zoom…) chạy tốt; một số phần mềm chuyên dụng x86 có thể cần kiểm tra tương thích.
❓ Màn hình OLED có bị burn-in không?
✔ ASUS có các công nghệ bảo vệ OLED; dùng bình thường rất an tâm.
❓ Có bảo hành chính hãng không?
✔ 24 tháng chính hãng ASUS, đầy đủ VAT.
| CPU | Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache) |
| Memory | 16GB LPDDR5X onboard |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Qualcomm Adreno GPU |
| Display | 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Thế hệ 1 Loại A (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5Gbps) 2 x USB 4.0 Gen 3 Type-C hỗ trợ màn hình / power delivery (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 40Gbps) 1 x HDMI 2.1 TMDS 1 x Giắc Âm thanh Kết hợp 3,5 mm |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell 70WHrs |
| Weight | 1.35 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 Boost Clock 1485 MHz / Maximum Graphics Power 75W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Thin Bezel 96% sRGB
Weight: 2,00 Kg
CPU: Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 128-bit Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: MediaTek Helio G85 (8C, 2x A75 @2.0GHz + 6x A55 @1.8GHz)
Memory: 4GB Soldered LPDDR4x
HDD: 64GB eMMC 5.1
VGA: Integrated Arm Mali-G52 MC2 GPU
Display: 10.1" WUXGA (1920x1200) TFT LCD (IPS) 400nits Anti-fingerprint, 72% NTSC, 60Hz, Touch
Weight: 425 g
CPU: Intel Core i3-N300 (up to 3.8 GHz, 6 MB L3 cache, 8 cores, 8 threads)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB)
HDD: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Core UHD Graphics
Display: 23.8 inch FHD (1920 x 1080), IPS, three-sided micro-edge, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Weight: 5.37 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg
CPU: Snapdragon X X1 26 100 (up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14inch WUXGA(1920 x 1200) OLED 16:10, 0.2ms, OLED, 60Hz, 300nits, 95% DCI-P3, Glossy, 0.2ms, 1.07 billion colors
Weight: 1.35 kg