LCD Lenovo S24E-10 (61CAKAR1WW) | 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) | VGA | HDMI | 0920D | KM09
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL (21SK00GFVA) – Core Ultra 5 135H, SSD 1TB, Màn 16 Inch
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL (21SK00GFVA) là mẫu laptop văn phòng – doanh nghiệp thế hệ mới, nổi bật với Intel® Core™ Ultra 5 135H, SSD 1TB PCIe 4.0, màn hình lớn 16 inch WUXGA tỷ lệ 16:10, cùng hệ thống cổng kết nối đầy đủ Thunderbolt™ 4 + LAN RJ45, đáp ứng tốt nhu cầu làm việc chuyên nghiệp, học tập và quản lý.
🔹 Thiết kế hiện đại – Màn hình 16 inch rộng rãi
ThinkBook 16 G8 IAL mang phong cách tối giản, chắc chắn, phù hợp môi trường công sở:
👉 Phù hợp cho người làm việc nhiều với Excel, kế toán, quản lý, học online, trình chiếu.
🔹 Hiệu năng Intel® Core™ Ultra 5 135H – Đa nhiệm mượt mà
👉 Xử lý tốt:
🔹 Intel® Arc™ Graphics – Đồ họa tích hợp mạnh mẽ
Trang bị Intel® Arc™ Graphics, ThinkBook 16 G8 IAL hỗ trợ tốt:
🔹 Màn hình 16" WUXGA (1920x1200) – Chuẩn làm việc
👉 Không gian hiển thị rộng hơn Full HD, cực kỳ lợi thế khi làm việc văn phòng.
🔹 Cổng kết nối đầy đủ – Thunderbolt 4 & LAN RJ45
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL (21SK00GFVA) được trang bị đầy đủ cổng kết nối cho doanh nghiệp:
👉 Lý tưởng cho văn phòng cần LAN – máy chiếu – docking station.
🔹 Pin & kết nối không dây
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL (21SK00GFVA)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 5 135H |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 NVMe |
|
VGA |
Intel® Arc™ Graphics |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS 300nits |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
|
Pin |
45Wh |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Quốc D. – Kế toán doanh nghiệp
Màn hình 16 inch làm Excel rất sướng, SSD 1TB lưu dữ liệu thoải mái.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Minh Q. – Nhân viên văn phòng
Máy chạy mượt, mở nhiều phần mềm không bị giật, cổng LAN rất cần thiết.
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Hữu T. – Sinh viên năm cuối
Phù hợp học tập và làm đồ án, màn hình rộng dễ chia cửa sổ.
📊 BẢNG SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Model |
CPU |
SSD |
Màn hình |
LAN |
Thunderbolt |
|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 16 G8 IAL |
Ultra 5 135H |
1TB |
16" WUXGA |
✅ |
✅ |
|
Dell Vostro 16 5630 |
i5-13420H |
512GB |
16" FHD+ |
❌ |
❌ |
|
HP ProBook 460 G11 |
i5-1340P |
512GB |
16" WUXGA |
❌ |
❌ |
|
Asus Vivobook 16 |
i5-13500H |
512GB |
16" FHD+ |
❌ |
❌ |
👉 ThinkBook 16 G8 IAL vượt trội nhờ SSD 1TB, Thunderbolt 4 và LAN RJ45.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, hỗ trợ nâng tối đa 64GB DDR5.
2. Phiên bản này có sẵn Windows không?
✖ Không, máy No OS, cửa hàng hỗ trợ cài Windows theo yêu cầu.
3. Máy có phù hợp làm kế toán – văn phòng không?
✔ Rất phù hợp nhờ màn hình lớn, CPU mạnh và SSD 1TB.
4. Có chơi game được không?
✔ Chơi tốt game nhẹ, eSports; không phù hợp game nặng AAA.
| CPU | Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Core i3 1305U 3.3GHz
Memory: 8Gb DDR4 2666
HDD: 512Gb SSD
VGA: VGA onboard - Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch Full HD Full HD (1920x1080)
Weight: 1,66 Kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 Processor
Memory: 16GB LPDDR5x-7500 onboard
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: AMD Radeon 860M Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA, IPS, micro-edge, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 1kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 7500MHz onboard
HDD: 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch 2K(1920 x 1200), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass 3, 400 nits, 62.5% sRGB, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg