iPad 10.9 inch 2022 Wifi (Gen 10) 4GB/64GB | (Pink - MPQ33 / Yellow - MPQ23 / Blue - MPQ13 / Silver - MPQ03)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX0019VA)
Intel® Core™ Ultra 5 325 | RAM 16GB DDR5 | SSD 512GB PCIe 4.0 | Thunderbolt 4 | 1.36kg
1. Giới thiệu Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX0019VA)
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX0019VA) là mẫu laptop doanh nghiệp – văn phòng thế hệ mới, trang bị Intel Core™ Ultra 5 325, kiến trúc hiện đại, tiết kiệm điện, kết hợp thiết kế mỏng nhẹ chỉ 1.36kg. Sản phẩm phù hợp cho nhân viên văn phòng, sinh viên, quản lý, doanh nghiệp nhỏ cần máy ổn định, bền bỉ và kết nối đầy đủ.
2. Hiệu năng ổn định với Intel® Core™ Ultra 5 325
👉 Kết hợp RAM 16GB DDR5-5600, máy đảm bảo đa nhiệm mượt, tiết kiệm điện, phù hợp sử dụng lâu dài.
3. SSD PCIe 4.0 – Tốc độ nhanh, phản hồi tức thì
4. Màn hình 14” WUXGA – Tối ưu làm việc
👉 Hiển thị rộng theo chiều dọc, rất phù hợp cho dân văn phòng, học tập.
5. Thiết kế mỏng nhẹ – Linh hoạt di chuyển
6. Cổng kết nối đầy đủ – Điểm mạnh nổi bật
👉 Không cần hub, kết nối nhanh với màn hình ngoài, máy chiếu.
7. Kết nối & pin
8. Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Anh Nam – Nhân viên văn phòng
“Máy gọn nhẹ, chạy Office mượt, pin ổn cho một ngày làm việc.”
⭐ Chị Hoa – Kinh doanh online
“SSD nhanh, mở nhiều tab vẫn ổn, thiết kế nhìn rất sang.”
⭐ Anh Tùng – Sinh viên CNTT
“Có Thunderbolt 4 hiếm trong tầm giá, dùng dock rất tiện.”
9. Bảng so sánh Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL với đối thủ
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G9 IPL (21UX0019VA) |
Dell Latitude 3440 |
HP ProBook 440 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core™ Ultra 5 325 |
Core i5-1345U |
Core i5-1345U |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe 3.0 |
512GB PCIe 3.0 |
|
Thunderbolt 4 |
✅ Có |
❌ Không |
❌ Không |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
~1.6kg |
~1.38kg |
|
Giá trị/Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 ThinkBook 14 G9 IPL nổi bật nhờ công nghệ mới & cổng kết nối mạnh.
10. Câu hỏi thường gặp
❓ Máy có cài sẵn Windows không?
➡️ Không. Phiên bản No OS, phù hợp doanh nghiệp và người dùng muốn tối ưu chi phí.
❓ Có phù hợp cho sinh viên không?
➡️ Rất phù hợp cho sinh viên khối kinh tế, CNTT, học tập lâu dài.
❓ Có nâng cấp RAM/SSD được không?
➡️ Có hỗ trợ nâng cấp RAM SO-DIMM và SSD M.2.
❓ Bảo hành bao lâu?
➡️ 24 tháng chính hãng Lenovo – bảo hành toàn quốc.
11. Thông tin bán hàng
| CPU | Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz) |
| Memory | 16GB SO-DIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | USB Type-A 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On USB Type-C 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1 Display 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz Audio 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 65W USB-C® (3-pin) Integrated 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.7 / 5.0GHz, E-core 1.2 / 3.7GHz, 12MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.43 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Xeon® Silver 4510 Processor 30M Cache, 2.40 GHz
Memory: 16GB DDR4 (16xRDIMM, 3200MT/s)
HDD: 4TB HDD - Hot-plug Hard Drive (8x3.5")
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Ultra 5 325 ( upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg