MUC RICOH SP C250S (CYAN) – Dùng cho SP C250 series (IN 1600 TRANG) (407548)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus VivoBook A1505VA-MA505W – Core i5-13420H, Màn hình 2.8K sắc nét, RAM 16GB
Asus VivoBook A1505VA-MA505W là mẫu laptop 15.6 inch hiệu năng cao trong phân khúc học tập – văn phòng nâng cao, nổi bật với Intel Core i5-13420H (dòng H mạnh mẽ), RAM 16GB, SSD PCIe 4.0 và màn hình độ phân giải 2.8K (2880×1620) cho trải nghiệm hiển thị vượt trội. Phù hợp cho sinh viên kỹ thuật, nhân viên văn phòng nâng cao, kế toán, người làm nội dung cơ bản.
🔍 Thông số kỹ thuật Asus VivoBook A1505VA-MA505W
⭐ Ưu điểm nổi bật
✔️ Core i5-13420H dòng H – hiệu năng mạnh, xử lý đa nhiệm tốt
✔️ Màn hình 2.8K – hiển thị sắc nét, không gian làm việc rộng
✔️ RAM 16GB sẵn + SSD PCIe 4.0 – mượt mà, phản hồi nhanh
✔️ Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 – kết nối ổn định, tốc độ cao
✔️ Trọng lượng 1.7kg – gọn nhẹ trong phân khúc 15.6 inch
✔️ Bảo hành 24 tháng – yên tâm sử dụng lâu dài
🗣️ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Khánh – Nhân viên thiết kế 2D
“Màn hình 2.8K rất nét, làm Photoshop nhẹ và xem nội dung cực đã.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Minh Phúc – Sinh viên CNTT
“CPU dòng H mạnh hơn hẳn U-series, chạy máy ảo và code mượt.”
⭐⭐⭐⭐☆ Chị Lan – Kế toán
“Máy chạy Excel file lớn ổn định, RAM 16GB dùng lâu dài không lo nâng cấp.”
⚔️ Bảng so sánh Asus VivoBook A1505VA với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus VivoBook A1505VA |
HP Pavilion 15 |
Lenovo IdeaPad 5 15 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13420H (H-Series) |
i5-12450H |
i5-13420U |
|
RAM |
16GB DDR4 |
8GB |
16GB |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe 3.0 |
512GB PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
15.6” 2.8K |
15.6” FHD |
15.6” FHD |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6 |
Wi-Fi 6 |
|
Trọng lượng |
1.70kg |
1.75kg |
1.66kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Kết luận: A1505VA-MA505W vượt trội nhờ CPU H-series + màn hình 2.8K + bảo hành 24 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Asus VivoBook A1505VA-MA505W có phù hợp cho sinh viên không?
👉 Phù hợp cho sinh viên kỹ thuật, CNTT, kinh tế nhờ hiệu năng mạnh và màn hình sắc nét.
Máy có nâng cấp RAM được không?
👉 Có 2 khe RAM, hiện đã lắp sẵn 16GB, có thể nâng cấp khi cần.
Màn hình 2.8K có lợi ích gì?
👉 Hiển thị sắc nét hơn FHD, làm việc đa cửa sổ tốt, xem phim và chỉnh sửa hình ảnh rõ chi tiết.
Máy có chơi game được không?
👉 Chơi tốt game nhẹ/esports ở thiết lập thấp–trung bình; không phù hợp game AAA nặng.
| CPU | Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng) |
| Memory | 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6 inches 2880 x 1620 pixels |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 Type-A (480Mbps) 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C hỗ trợ cấp nguồn (5Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5Gbps) 1x HDMI 1.4 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm 1x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 1*1 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 50WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Weight | 1.70 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1125G4 Processor (2.0 GHz, 8M Cache, Up to 3.7 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U 1,30GHz up to 4.60 GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5200 MT/s (2x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: ntel Iris Xe Graphics
Display: 16.0 inch FHD+ (1920 x 1 200), 45% NTSC, 250n its, Anti-Glare, 250nits, WVA Display with ComfortView Support
Weight: 1,87 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12MB, up to 4.40GHz)
Memory: 16GB DDR4 2666Mhz (2x8GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD IPS 120Hz 250nits Anti-Glare
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U (12MB, up to 5.20GHz)
Memory: 16GB DDR5-5600 SODIMM (1x16GB)
HDD: SSD 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA Touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core i5-13420H 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR4 2 khe (8GB DDR4 Onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inches 2880 x 1620 pixels
Weight: 1.70 kg