Màn Hình - LCD Asus VZ279HE (90LM02X0-B01420) 27 inch Full HD IPS (1920 x 1080) LED Anti Glare _HDMI _VGA _418P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus Vivobook 15 X1504VA-BQ165W – Intel Core 5 120U, RAM 16GB, SSD PCIe 4.0
Asus Vivobook 15 X1504VA-BQ165W là mẫu laptop văn phòng – học tập nổi bật với Intel Core 5 120U thế hệ mới, RAM 16GB, SSD PCIe 4.0 tốc độ cao và màn hình 15.6 inch Full HD rộng rãi. Thiết kế thanh lịch, trọng lượng nhẹ, phù hợp cho sinh viên, nhân viên văn phòng, kế toán, giáo viên.
🔍 Thông số kỹ thuật Asus Vivobook 15 X1504VA-BQ165W
⭐ Ưu điểm nổi bật
✔️ Intel Core 5 120U thế hệ mới – mượt Office, học tập, đa nhiệm
✔️ RAM 16GB sẵn – không lo thiếu RAM khi làm việc
✔️ SSD PCIe 4.0 – khởi động và mở ứng dụng cực nhanh
✔️ Màn hình 15.6 inch FHD – không gian làm việc rộng
✔️ Wi-Fi 6 – kết nối ổn định, tốc độ cao
✔️ Bảo hành 24 tháng chính hãng – yên tâm sử dụng
🗣️ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Tuấn – Nhân viên kế toán
“Máy chạy Excel file nặng rất mượt, RAM 16GB sẵn nên dùng lâu dài yên tâm.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Minh Anh – Sinh viên kinh tế
“Màn hình 15.6 inch rộng, học online và làm bài rất đã mắt.”
⭐⭐⭐⭐☆ Chị Hồng – Nhân viên văn phòng
“Thiết kế đẹp, máy nhẹ so với màn 15 inch, pin dùng được gần cả ngày làm việc.”
⚔️ Bảng so sánh Asus Vivobook 15 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus Vivobook 15 X1504VA |
HP 15s |
Lenovo IdeaPad 3 15 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 120U |
Core i5-1235U |
Core i5-1135G7 |
|
RAM |
16GB DDR4 |
8GB |
8GB |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe 3.0 |
512GB PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
15.6” FHD |
15.6” FHD |
15.6” FHD |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6 |
Wi-Fi 5 |
Wi-Fi 5 |
|
Trọng lượng |
1.70kg |
1.69kg |
1.65kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Kết luận: Vivobook 15 X1504VA nổi bật hơn nhờ CPU mới, RAM 16GB sẵn, SSD PCIe 4.0 và bảo hành 24 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Asus Vivobook 15 X1504VA có phù hợp cho sinh viên không?
👉 Rất phù hợp cho học tập, làm bài, học online, lập trình cơ bản và văn phòng.
Máy có nâng cấp RAM được không?
👉 Có 1 khe RAM SO-DIMM, hiện đã lắp sẵn tổng 16GB.
Intel Core 5 120U mạnh cỡ nào?
👉 Hiệu năng tương đương hoặc nhỉnh hơn Core i5-1235U, tối ưu điện năng, mát và ổn định.
Máy có chơi game được không?
👉 Chơi tốt các game nhẹ (LOL, FIFA Online, CS2 mức thấp); không phù hợp game AAA nặng.
| CPU | Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads) |
| Memory | 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 Type-A (data speed up to 480Mbps) 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C (data speed up to 5Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps) 1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 1*1 + Bluetooth |
| Battery | 3-cell, 42WHrs |
| Weight | 1.70 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M2 chip with 8-core CPU - 10-core GPU
Memory: 16GB unified memory
HDD: 256GB
VGA: 10-core GPU / 16-core Neural Engine
Display: 13.6-inch LED-backlit display - IPS - (2560 x 1664) 500 Nits
Weight: 1.25 Kg
CPU: Apple M2 chip with 8-core CPU - 10-core GPU
Memory: 16GB unified memory
HDD: 256GB
VGA: 10-core GPU / 16-core Neural Engine
Display: 13.6-inch LED-backlit display - IPS - (2560 x 1664) 500 Nits
Weight: 1.25 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX550 with 2GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Micro Edge BrightView 250 Nits
Weight: 1,70 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5500H Processor (3.3GHz, 8MB Cache, Up to 4.2GHz, 4 Cores, 8 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 144Hz
Weight: 2,25 Kg
CPU: Series 1 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 155U 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB Onboard LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14"2.8K (2880 x 1800) - OLED 16:10 - Touch - Pen - 120Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1 TB PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe)
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel Core 5 120U 1.4 GHz (12MB Cache, up to 5.0 GHz, 10 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 60Hz
Weight: 1.70 kg