RAM PC Kingston 8G 1600MHZ DDR3 CL10 Dimm (kit of 2) HyperX Fury Blue - HX316C10FK2/8
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ188W – Ryzen 5 7530U, Xoay Gập 360°, Cảm Ứng FHD+ 16:10
Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ188W là mẫu laptop 2-in-1 cao cấp, thiết kế xoay gập 360°, màn hình cảm ứng FHD+ 16:10, cấu hình mạnh với AMD Ryzen™ 5 7530U, RAM 16GB, SSD 512GB NVMe. Phù hợp cho sinh viên, nhân viên văn phòng, giáo viên, người làm việc sáng tạo cơ bản.
🔍 Thông số kỹ thuật Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ188W
⭐ Ưu điểm nổi bật
✔️ Thiết kế xoay gập 360° linh hoạt – dùng như laptop hoặc tablet
✔️ Màn hình cảm ứng FHD+ 16:10 – hiển thị rộng, làm việc hiệu quả
✔️ Ryzen 5 7530U mạnh mẽ – đa nhiệm, học tập, làm việc mượt
✔️ RAM 16GB sẵn – không lo thiếu RAM
✔️ Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 – kết nối nhanh, ổn định
✔️ Bảo hành 24 tháng chính hãng – yên tâm sử dụng
🗣️ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Dũng – Nhân viên văn phòng
“Gập 360 độ rất tiện khi thuyết trình, màn hình cảm ứng nhạy.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Ngọc Trâm – Sinh viên thiết kế
“Màn hình 16:10 rộng, xem tài liệu và vẽ phác thảo khá thoải mái.”
⭐⭐⭐⭐☆ Thầy Minh – Giáo viên
“Pin ổn, máy nhẹ, dùng tablet để giảng bài rất tiện lợi.”
⚔️ Bảng so sánh Asus Vivobook S 14 Flip với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S 14 Flip |
HP Pavilion x360 |
Lenovo IdeaPad Flex 5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7530U |
Core i5-1235U |
Ryzen 5 5500U |
|
RAM |
16GB DDR4 |
8GB |
16GB |
|
Màn hình |
FHD+ 16:10, Touch |
FHD 16:9, Touch |
FHD 16:9, Touch |
|
Bản lề |
360° |
360° |
360° |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6 |
Wi-Fi 6 |
|
Trọng lượng |
1.5kg |
1.6kg |
1.55kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Kết luận: Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ188W vượt trội nhờ màn hình 16:10 cảm ứng + Wi-Fi 6E + bảo hành 24 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Asus Vivobook S 14 Flip TN3402YA-LZ188W có phù hợp cho sinh viên không?
👉 Rất phù hợp cho sinh viên cần laptop gọn nhẹ, cảm ứng, xoay gập để học tập và ghi chú.
Máy có nâng cấp RAM được không?
👉 Có 1 khe RAM mở rộng, hiện đã lắp sẵn tổng 16GB.
Màn hình cảm ứng có bền không?
👉 Màn hình IPS chất lượng cao, phù hợp sử dụng cảm ứng thường xuyên cho học tập và làm việc.
Máy có chơi game được không?
👉 Phù hợp game nhẹ/esports; không dành cho game AAA nặng.
| CPU | AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache |
| Memory | 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch |
| Driver | None |
| Other | 1 x HDMI 1 x USB TypeC (support DisplayPort™ / PowerDelivery™) 2 x USB 3.2 & USB 2.0 1 x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E 802.11ax + BT 5.3 |
| Battery | 50WHrs Battery |
| Weight | 1.5 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M1 chip with 8-core CPU and 8-core GPU
Memory: 8GB LPDDR4x Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: 8 Core GPU Apple Chip M1
Display: 13.3-inch (diagonal) LED-backlit display with IPS technology; 2560-by-1600 native resolution at 227 pixels per inch with support for millions of colors
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 13700H Processor (2.4 GHz, 24M Cache, Up to 5.0 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 32GB DDr4 Bus 3200Mhz (16GB Onboard, 1 Slot x 16GB Bus 3200MHz)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Xeon® W3-2435 (3.1 GHz base frequency, up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 22.5 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 32Gb DDR5-4800 ECC SDRAM (8 DIMM slots) ( 2x16GB DDR5 4800 ECC )
HDD: 512GB SSD
VGA: Option
Weight: 10.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ R5-7530U up to 4.5GHz, 6 Cores 12 Threads, 19MB Cache
Memory: 16GB (Onboard + 1 slot) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch FHD+ (1920*1200) IPS, 65% sRGB, 45% NTSC, Touch
Weight: 1.5 kg