Lenovo Phab 2 Pro (ZA1F0053VN) QC S652(1.8GHz)_ 4GB _64GB _6.4 inch QHD IPS _ANDROID 6.0
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Gaming VivoBook 16X K3605VC-RP431W – Core i5-13420H, RTX 3050, Màn Hình 144Hz 16:10
ASUS Gaming VivoBook 16X K3605VC-RP431W là lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần hiệu năng gaming – đồ họa mạnh mẽ nhưng vẫn giữ thiết kế gọn nhẹ, hiện đại. Máy được trang bị Intel Core i5-13420H, GPU NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB, RAM 16GB cùng màn hình 16 inch FHD+ 144Hz, đáp ứng tốt cả chơi game, học tập lẫn làm việc sáng tạo.
Thông số kỹ thuật ASUS Gaming VivoBook 16X K3605VC-RP431W
Ưu điểm nổi bật của ASUS Gaming VivoBook 16X
🔹 Hiệu năng mạnh mẽ với Core i5-13420H + RTX 3050
Sự kết hợp giữa CPU H-series và GPU RTX 3050 giúp máy xử lý mượt các tựa game phổ biến (LOL, CS2, Valorant, GTA V), đồng thời phù hợp dựng video, chỉnh sửa ảnh, thiết kế 3D cơ bản.
🔹 Màn hình 16 inch 144Hz – Tỉ lệ 16:10
Không gian hiển thị rộng hơn, hình ảnh mượt mà, rất lý tưởng cho game thủ và người làm sáng tạo nội dung.
🔹 SSD PCIe 4.0 – Tốc độ vượt trội
Khởi động máy, mở game và ứng dụng nhanh chóng, tối ưu trải nghiệm sử dụng.
🔹 Thiết kế gọn nhẹ, tính di động cao
Chỉ 1.8kg, nhẹ hơn nhiều mẫu laptop gaming truyền thống, thuận tiện mang theo đi học, đi làm.
Đánh giá khách hàng về ASUS Gaming VivoBook 16X K3605VC
⭐ Nguyễn Minh Q. (Game thủ sinh viên):
“RTX 3050 chơi game eSports rất mượt, màn hình 144Hz dùng đã mắt.”
⭐ Trần Hoài N. (Designer):
“Màn hình 16:10 làm việc thoải mái, render video và chỉnh ảnh ổn trong tầm giá.”
⭐ Lê Thanh T. (Nhân viên IT):
“Máy nhẹ, hiệu năng mạnh, SSD PCIe 4.0 chạy rất nhanh.”
Bảng so sánh ASUS Gaming VivoBook 16X với đối thủ
|
Tiêu chí |
VivoBook 16X K3605VC |
Acer Nitro 5 |
HP Victus 16 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i5-13420H |
Core i5-12500H |
Core i5-13500H |
|
GPU |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 |
RTX 3050 |
|
Màn hình |
16” FHD+ 144Hz 16:10 |
15.6” FHD 144Hz |
16.1” FHD 144Hz |
|
Trọng lượng |
1.8kg |
2.3kg |
2.4kg |
|
SSD |
PCIe 4.0 |
PCIe 3.0 |
PCIe 4.0 |
|
Tính di động |
Cao |
Trung bình |
Trung bình |
👉 VivoBook 16X nổi bật nhờ thiết kế nhẹ, màn hình 16:10 và hiệu năng cân bằng.
ASUS Gaming VivoBook 16X phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ ASUS Gaming VivoBook 16X có chơi được game nặng không?
✔ Chơi tốt game phổ biến và AAA ở mức setting trung bình – cao, không chuyên cho game ultra nặng.
❓ RAM có nâng cấp được không?
✔ Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM qua khe SO-DIMM.
❓ Màn hình có phù hợp làm đồ họa không?
✔ Phù hợp chỉnh sửa ảnh, video cơ bản; không dành cho đồ họa chuyên sâu do độ phủ màu 45% NTSC.
❓ Máy có bảo hành chính hãng không?
✔ Có. Bảo hành 24 tháng toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Display | 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified |
| Driver | None |
| Other | 1 x Type-C® USB 3.2 Gen 1 support power deliver 2 x USB 3.2 Gen 1 Type A 1 x HDMI 2.1 1 x 3.5mm combo audio jac 1 x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3Cell 50WHrs, 3S1P |
| Weight | 1.8 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2, PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0 inch FHD (1920x1080) Non-Touch, AG, IPS, 250 nits
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: GB (2x4GB) DDR4-3200 MHz RAM
HDD: 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2x16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe TLC M.2 Gen4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz micro-edge Anti-Glare 250nits 45%NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: MediaTek Helio G85 (8C, 2x A75 @2.0GHz + 6x A55 @1.8GHz)
Memory: 4GB Soldered LPDDR4x
HDD: 128GB eMMC 5.1
VGA: Integrated Arm Mali-G52 MC2 GPU
Display: 10.1" WUXGA (1920x1200) TFT LCD (IPS) 400nits Anti-fingerprint, 72% NTSC, 60Hz, Touch
Weight: 425 g
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (8GB DDR4 onboard + 8GB DDR4 SO-DIMM) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 16inch FHD+ (1920x1200) 16:10, IPS, 144Hz, 45% NTSC, 300nits, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.8 kg