HP Workstation Z230 (D1P34AV) Intel Xeon E3-1226v3_4GB_500GB 7K2_VGA Quadro K620 2GB
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i5SE08-50W – Lựa chọn tối ưu cho dân văn phòng & doanh nghiệp
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i5SE08-50W là mẫu laptop doanh nghiệp mang lại hiệu năng mạnh mẽ từ CPU Intel H-series, thiết kế bền bỉ, màn hình lớn 15.6 inch chống chói và hệ thống cổng kết nối đầy đủ. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho dân văn phòng, sinh viên, nhân sự, kế toán và người làm việc đa tác vụ.
🎯 1. Thiết kế tinh gọn – Bền bỉ doanh nghiệp
⚡ 2. Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core i5-13500H
Thực tế sử dụng:
✔ Chrome 20 tab + Excel file lớn vẫn mượt
✔ Chạy Zoom, Meet, Teams ổn định
✔ Dựng video cơ bản – Photoshop nhẹ
✔ Rất phù hợp công việc văn phòng, hành chính – nhân sự – kế toán
🖥 3. Màn hình 15.6 inch IPS – Không gian làm việc rộng rãi
Màn hình lớn giúp chia đôi cửa sổ, xem bảng tính, thuyết trình hoặc làm báo cáo dễ dàng hơn.
🔌 4. Đầy đủ cổng kết nối – Đạt chuẩn laptop văn phòng 2025
Cổng Type-C hỗ trợ vừa sạc vừa xuất hình rất tiện lợi cho dân văn phòng, giảng viên, sinh viên.
🔋 5. Pin 50Wh – Dùng 5–7 giờ liên tục
Dung lượng pin khá tốt cho laptop 15.6 inch, phù hợp cho buổi họp, đi công tác hoặc làm tại quán cà phê.
📌 6. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-13500H (4.7GHz, 12 nhân, 16 luồng) |
|
RAM |
8GB DDR5 (2 khe, up to 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 300 nits, 45% NTSC |
|
GPU |
Intel UHD Graphics |
|
Pin |
3 cell 50Wh |
|
Khối lượng |
1.6 kg |
|
OS |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Bảo hành |
24 tháng |
⭐ 7. Đánh giá khách hàng (tối ưu SEO)
⭐ Anh Minh – Nhân viên kinh doanh
Máy chạy nhanh, mở ứng dụng mượt. Màn hình lớn nên làm báo cáo thoải mái. Pin khá trâu so với tầm giá.
⭐ Chị Hòa – Kế toán doanh nghiệp
Excel file lớn chạy rất ổn. Có 2 cổng Type-C tiện cho việc kết nối màn hình ngoài.
⭐ Bạn Khang – Sinh viên
Máy nhẹ, pin tốt, render video cơ bản được. Chạy êm và không nóng.
🔥 8. Bảng so sánh ASUS P1503CVA với đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS P1503CVA (i5-13500H) |
Lenovo ThinkBook 15 |
HP 15s |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13500H (mạnh nhất bảng) |
i5-12450H |
i5-1235U |
|
RAM |
8GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Màn hình |
IPS 300 nits |
IPS 250 nits |
TN/IPS 250 nits |
|
Sạc Type-C |
Có (PD) |
Có |
Không |
|
Trọng lượng |
1.6 kg |
1.7 kg |
1.69 kg |
|
Điểm mạnh |
Mạnh – Màn đẹp – Cổng nhiều |
Bền |
Giá rẻ |
Kết luận: Với CPU H-series và cổng Type-C hỗ trợ PD, ExpertBook P1 P1503CVA vượt trội cho công việc nặng và đa nhiệm so với các đối thủ cùng phân khúc.
9. Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM không?
✔ Có, hỗ trợ 2 khe, tối đa 64GB DDR5.
2. Máy có sạc qua Type-C không?
✔ Có hỗ trợ sạc PD qua cổng USB-C.
3. Màn hình 45% NTSC có đủ dùng?
✔ Đủ cho office, học tập, kế toán, sale.
✖ Không phù hợp designer chuyên nghiệp.
4. Máy dùng tốt cho dân văn phòng không?
✔ Rất tốt, đa nhiệm mạnh, pin ổn, màn lớn.
5. Máy có phù hợp chơi game không?
✔ Chỉ phù hợp game nhẹ (FO4, LOL). Không dành cho game nặng vì không có VGA rời.
| CPU | Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache) |
| Memory | 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 3Cell 50WHrs |
| Weight | 1.6 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i3-12100T (upto 4.1 GHz, 12MB)
Memory: 8GB DDR4-3200MHz (1 x 8 GB, 2 Slots)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support 2.5" Drive)
VGA: Intel UHD Graphics 730
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) Non-Touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Weight: 7.7 Kg
CPU: 14th Generation Intel® Core™ Ultra 5 125U Processor (12M Cache, Max Turbo Up to 4.3GHz, 12 Cores 14 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz 300 Nits AntiGlare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 13.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.17 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel Core i7-1355U (1.7GHz up to 5.0GHz, 12MB, 10 nhân 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 6400MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe TLC M.2 Gen4 SSD
VGA: Intel Iris Graphics
Display: 13.3″WUXGA 1920 x 1200 IPS, narrow bezel, màn hình chống chói anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.26 kg
CPU: Intel Core i7-1365U (3.9GHz up to 5.2GHz, 12MB, 10 nhân 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 6400MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe TLC M.2 Gen4 SSD
VGA: Intel Iris Graphics
Display: 13.3″WUXGA 1920 x 1200 IPS, narrow bezel, màn hình chống chói anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.26KG
CPU: Intel® Core™ i5-1334U (1.30GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 60Hz, IPS-level 250 nits, 45% NTSC, Non-touch
Weight: 1.70 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.6 Kg