Màn Hình - LCD AOC E2180SWN 20.7 inch FHD (1920 x 1080) LED Blacklit Display _VGA _27217D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i5SE08-50W – Hiệu năng mạnh, thiết kế gọn nhẹ, tối ưu cho dân văn phòng
ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i5SE08-50W là mẫu laptop doanh nghiệp hướng đến người dùng văn phòng, sinh viên và người làm công việc di chuyển nhiều. Máy sở hữu hiệu năng mạnh mẽ từ Intel Core i5-13500H, RAM DDR5, màn hình 14 inch chống chói và đầy đủ kết nối cao cấp — một lựa chọn tối ưu trong phân khúc.
⭐ 1. Thiết kế mỏng nhẹ – Bền bỉ phong cách doanh nhân
⚡ 2. Hiệu năng vượt trội với Intel Core i5-13500H
Hiệu suất thực tế:
✔ Chạy mượt office, Google Workspace
✔ Đa nhiệm 15–20 tab Chrome không giật
✔ Edit ảnh cơ bản, Premiere nhẹ
✔ Phù hợp dân kế toán, nhân sự, sale, giáo dục
🖥 3. Màn hình 14 inch chống chói đa nhiệm tốt
🔌 4. Đầy đủ cổng kết nối – Hỗ trợ tốt công việc
Đáp ứng tốt cho giảng dạy, thuyết trình, họp online, kết nối máy chiếu.
🔋 5. Pin 3 cell 50Wh – Trụ tốt 5–7 giờ làm việc
Dung lượng pin 50Wh đủ cho một ngày học tập nhẹ hoặc 1 buổi làm việc liên tục.
⭐ 6. Cấu hình chi tiết
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-13500H (4.7GHz, 12 nhân, 16 luồng) |
|
RAM |
8GB DDR5 (nâng cấp tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
14" FHD IPS, 300 nits, 45% NTSC |
|
GPU |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Pin |
3 Cell 50Wh |
|
Khối lượng |
1.41kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng |
⭐ 7. Đánh giá khách hàng
💬 Nguyễn Văn D. – Nhân viên văn phòng
Máy chạy rất nhanh, mở ứng dụng chỉ 1–2 giây. Rất thích 2 cổng Type-C hỗ trợ sạc và trình chiếu. Gõ phím thích, máy nhẹ dễ mang.
💬 Lê Minh T. – Sinh viên CNTT
Mình dùng chạy code, Chrome nhiều tab, máy vẫn mượt. Màn hình đẹp và pin khá tốt.
💬 Chị Thu H. – Dạy học online
Camera rõ, mic tốt, kết nối mạng ổn định. Học sinh không bị giật lag. Máy đáng giá trong tầm giá.
🔥 8. So sánh ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i5SE08-50W với đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS ExpertBook P1403CVA |
Acer Aspire 5 A514 |
Lenovo ThinkPad E14 G4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13500H (mạnh nhất bảng) |
i5-1240P |
i5-1235U |
|
RAM |
8GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe 4.0 |
256–512GB |
512GB |
|
Màn hình |
14" IPS, 300 nits |
250 nits |
300 nits |
|
Trọng lượng |
1.41 kg |
1.46 kg |
1.59 kg |
|
Cổng kết nối |
Rất đầy đủ, có 2×Type-C + LAN |
Chỉ 1 Type-C |
Đầy đủ |
|
Giá trị nổi bật |
CPU mạnh – Cổng kết nối tốt – Nhẹ |
Giá rẻ |
Bền bỉ doanh nghiệp |
Kết luận: ExpertBook mạnh nhất hiệu năng, hợp người cần xử lý công việc nặng hơn laptop văn phòng truyền thống.
9. Câu hỏi thường gặp
1. Laptop này có nâng cấp RAM được không?
✔ Có. Máy hỗ trợ 2 khe DDR5, nâng tối đa 64GB.
2. Máy có sạc qua cổng Type-C không?
✔ Có, hỗ trợ Power Delivery.
3. Máy dùng tốt cho dân văn phòng không?
✔ Rất tốt nhờ CPU mạnh, màn hình chống chói, cổng LAN, và trọng lượng nhẹ.
4. Có phù hợp để học online không?
✔ Có, camera rõ, mic thu tốt, loa to.
5. Chạy Photoshop hoặc Premiere nhẹ có ổn không?
✔ Ổn với nhu cầu chỉnh sửa nhẹ và dựng video cơ bản.
| CPU | Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads) |
| Memory | 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 % |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x RJ45 Gigabit Ethernet FingerPrint |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Băng tần kép) 2*2 + BT 5.3 |
| Battery | 3 Cell 50WHrs |
| Weight | 1.41kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg