Keyboard Corsair K95 RGB Platinum Mechanical Cherry MX Brown Black (CH-9127012-NA) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i5SE16-50W – Sức mạnh hiệu năng cho doanh nghiệp & văn phòng
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i5SE16-50W là mẫu laptop 15.6 inch được thiết kế dành cho dân văn phòng, doanh nghiệp và người làm việc đa tác vụ. Máy sử dụng CPU Intel Core i5-13500H mạnh mẽ, RAM 16GB DDR5 tốc độ cao và SSD PCIe 4.0, đem lại hiệu năng vượt trội trong phân khúc.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
2. Điểm nổi bật của ExpertBook P1 P1503CVA
🔥 CPU H-series mạnh hơn U-series tới 40–50%
i5-13500H có 12 nhân giúp xử lý mượt các tác vụ:
✔ Làm văn phòng nâng cao
✔ Chạy máy ảo nhẹ
✔ Excel nặng
✔ Phần mềm doanh nghiệp, kế toán, quản trị
⚡ RAM 16GB DDR5 – nâng cấp tối đa 64GB
Thoải mái mở nhiều tab Chrome, chạy phần mềm nặng mà không lag.
💼 Thiết kế gọn 1.60kg – phù hợp dân văn phòng & sales
Mỏng nhẹ, dễ di chuyển giữa các buổi họp và đi công tác.
💻 Màn IPS 300 nits – hiển thị sắc nét
Chống chói, phù hợp môi trường văn phòng nhiều ánh sáng.
3. Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ – 4.9/5 từ 63 đánh giá
Hữu Nhân – Nhân viên kinh doanh
Máy mạnh, chạy phần mềm CRM và Excel thoải mái. Cổng Type-C PD rất tiện cho sạc nhanh.
Quỳnh Nhi – Sinh viên khối Kinh tế
Màn hình 15.6 inch rộng, xem tài liệu và học online rất dễ. Quạt chạy êm.
Tấn Phát – Quản lý vận hành
CPU i5-13500H xử lý quá nhanh so với tầm giá. Máy mát, pin ổn, hiệu năng vượt mong đợi.
4. Bảng so sánh với đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA (i5-13500H) |
HP 15s (i5-1335U) |
Lenovo IdeaPad Slim 5 (i5-12450H) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13500H – mạnh nhất bảng |
i5-1335U |
i5-12450H |
|
RAM |
16GB DDR5 (nâng cấp 64GB) |
8–16GB DDR4 |
16GB DDR5 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe 3.0 |
512GB PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
IPS 300 nits |
IPS 250 nits |
IPS 300 nits |
|
Cổng Type-C |
2 cổng (PD + Display) |
Không hỗ trợ DisplayPort |
1 cổng |
|
Pin |
50Wh |
41Wh |
47Wh |
|
Trọng lượng |
1.60kg |
1.69kg |
1.65kg |
|
Giá |
Rẻ hơn – hiệu năng cao nhất phân khúc |
Rẻ |
Trung bình |
👉 Kết luận: ExpertBook P1 mạnh vượt trội nhờ CPU H-series và RAM DDR5 nhưng vẫn giữ mức giá dễ tiếp cận.
5. Câu hỏi thường gặp
Laptop này có phù hợp làm văn phòng nặng không?
Có. CPU i5-13500H xử lý Excel lớn, phần mềm quản lý, phần mềm kế toán và đa nhiệm rất tốt.
Màn hình 45% NTSC có đủ đẹp không?
Phù hợp xem phim, học tập và làm văn phòng. Nếu bạn làm đồ hoạ chuyên sâu cần dải màu rộng hơn.
Có nâng cấp được RAM không?
Có. Máy hỗ trợ 2 khe DDR5 – nâng tối đa 64GB.
Máy có sạc qua cổng Type-C không?
Có. Hai cổng USB-C đều hỗ trợ Power Delivery và xuất hình DisplayPort.
Pin dùng được bao lâu?
Khoảng 5–7 tiếng tùy tác vụ văn phòng.
| CPU | Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache) |
| Memory | 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 3Cell 50WHrs |
| Weight | 1.60 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 16GB LPDDR4x Bus 4267MHz Memory Onboard
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Resolution Multi Touch CineCrystal In Plane Switching (IPS-Pro) Technology
Weight: 1050 Gram
CPU: AMD Ryzen™ 5 Pro 5650U Mobile Processor (2.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,55 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U Processor (2.3GHz, 8MB Cache, Up to 4.3GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg