Màn Hình - LCD DELL S2418H (58PVN) 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) IPS LED Anti Glare Monitor _VGA _HDMI _Speaker _5517D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad T14s Gen 5 (21LS0060VA): Core Ultra 7 155U, RAM 16GB LPDDR5x, SSD 512GB PCIe 4.0, Màn 14" WUXGA, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E, Pin 58Wh, Siêu Nhẹ 1.24kg, Bảo Hành 36 Tháng
Thiết kế siêu mỏng nhẹ, chuẩn doanh nhân
Lenovo ThinkPad T14s Gen 5 (21LS0060VA) nổi bật với thiết kế đen sang trọng, khung máy bền bỉ, trọng lượng chỉ 1.24kg – lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, quản lý, người thường xuyên di chuyển, cần laptop mỏng nhẹ, bền chắc và ổn định lâu dài.
Hiệu năng mạnh mẽ: Core Ultra 7 155U, RAM 16GB LPDDR5x, SSD 512GB PCIe 4.0
Trang bị Intel® Core™ Ultra 7 155U (12 nhân, Turbo tối đa 4.8GHz, 12MB cache), RAM 16GB LPDDR5x-6400 hàn trên main cho khả năng đa nhiệm mượt mà, tiết kiệm điện, SSD 512GB PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 tốc độ cực nhanh, đáp ứng tốt cho các tác vụ văn phòng, kỹ thuật, multimedia. Đồ họa Intel® Graphics tích hợp, phục vụ tốt cho AI, multimedia, công việc thiết kế cơ bản.
Màn hình 14 inch WUXGA IPS, 400 nits, DBEF5 tiết kiệm điện
Màn hình 14" WUXGA (1920x1200) IPS sáng rõ với độ sáng 400 nits, chống lóa, tỷ lệ 16:10 cho không gian làm việc rộng, 45% NTSC đáp ứng tốt nhu cầu văn phòng. Công nghệ DBEF5 giúp tiết kiệm pin, bảo vệ mắt khi làm việc lâu dài.
Kết nối hiện đại: Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E
Pin 58Wh, No OS, bảo hành 36 tháng Lenovo
Pin 58Wh cho thời lượng sử dụng lâu dài, máy chưa cài hệ điều hành (No OS) giúp bạn chủ động lựa chọn Windows hoặc Linux, bảo hành chính hãng Lenovo toàn quốc 36 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 155U (12C/14T, tối đa 4.8GHz, 12MB cache) |
|
RAM |
16GB LPDDR5x-6400 (hàn, không nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
|
Đồ họa |
Intel® Graphics (tích hợp) |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200) IPS, 400 nits, chống lóa, 45% NTSC, DBEF5, 16:10 |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt 4, 2 x USB-A 3.2 Gen 1, 1 x HDMI 2.1, 1 x jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.3 |
|
Pin/Sạc |
58Wh (tích hợp) |
|
Trọng lượng |
1.24kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Mới 100%, chính hãng tại Việt Nam |
|
Bảo hành |
36 tháng |
Đánh Giá Khách Hàng
Lê Quang Vinh – Trưởng phòng kỹ thuật:
“Máy nhẹ, bền, SSD PCIe 4.0 cực nhanh, RAM LPDDR5x đa nhiệm ổn định, màn hình sáng rõ, kết nối hiện đại, pin trâu, bảo hành Lenovo yên tâm.”
Trịnh Thị Hương – Chuyên viên tài chính:
“Cấu hình mạnh, Wi-Fi 6E cực nhanh, Thunderbolt 4 tiện lợi, thiết kế đẹp, pin dùng cả ngày, phù hợp cho công việc di động.”
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. ThinkPad T14s Gen 5 (21LS0060VA) phù hợp với ai?
Phù hợp với doanh nhân, kỹ sư, nhân viên văn phòng, quản lý cần laptop mỏng nhẹ, cấu hình mạnh, bảo mật và pin lâu.
2. RAM 16GB LPDDR5x có nâng cấp được không?
Không, RAM được hàn trên main nên không nâng cấp được.
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, SSD M.2 PCIe tháo lắp dễ dàng, nâng cấp linh hoạt.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Không, máy ở trạng thái No OS, bạn tự cài Windows hoặc Linux.
5. Máy có hỗ trợ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E không?
Có, máy có 2 cổng Thunderbolt 4, HDMI 2.1 và chuẩn Wi-Fi 6E AX211.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
ThinkPad T14s Gen 5 (21LS0060VA) |
Dell Latitude 7440 (2024) |
HP EliteBook 840 G10 |
MacBook Air M3 (2024) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 155U |
Intel Core i7-1355U |
Intel Core i7-1355U |
Apple M3 |
|
RAM |
16GB LPDDR5x (hàn) |
16GB/32GB LPDDR5x |
16GB/32GB LPDDR5x |
8GB/16GB/24GB Unified |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
256GB/512GB/1TB/2TB NVMe |
|
Đồ họa |
Intel Graphics (tích hợp) |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Apple GPU |
|
Màn hình |
14" WUXGA IPS, 400 nits |
14" FHD+ IPS, 100% sRGB |
14" FHD IPS, 100% |
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB |
| Memory | 16GB Soldered LPDDR5x-6400 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5 |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | Integrated 58Wh |
| Weight | 1.24 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-11370H Processor 12M Cache, up to 4.80 GHz, with IPU
Memory: 16GB LPDDR4X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 Inch 2.8K (2880 x 1800) OLED, 16:10, 400Nits, 100% sRGB
Weight: 1.3 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7235HS Mobile Processor (3.2 GHz, Up to 4.2 GHz Max Boost Clock, 8MB L3 Cache, 4 Cores, 8 Threads)
Memory: 24GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 12GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 with 6GB GDDR6 Boost Clock 1732MHz TGP 95W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB 144Hz G-SYNC®
Weight: 2,40 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8GHz, 24MB, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (1x16GB, 2x khe cắm)
HDD: 512GB SSD PCIE NVMe SSD (2 x M.2 NVMe)
VGA: Intel UHD Graphics 770
Display: 23.8"Full HD 1920x1080, tấm nền IPS, màn hình chống chói, Low Blue Light, 250 nits, 72% NTSC, màn hình cảm ứng
Weight: 9.26 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 Processor
Memory: 16GB LPDDR5x-7500 onboard
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: AMD Radeon 860M Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA, IPS, micro-edge, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 1kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.24 kg