Màn hình LCD Lenovo L22E-40 (67AFKACBVN) | 21.5Inch | Full HD | 4ms | 75HZ | VA | 0524
Display: 21.5Inch, Full HD (1920x1080). 75Hz | VA
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008KVA) – Core™ 7 240H, RAM 32GB, SSD 1TB, Laptop Doanh Nghiệp Cao Cấp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008KVA) là mẫu laptop doanh nghiệp hiệu năng cao, nổi bật với Intel® Core™ 7 240H, RAM 32GB DDR5-5600, SSD 1TB NVMe, màn hình lớn 16 inch và hệ thống cổng kết nối đầy đủ chuẩn văn phòng – kỹ thuật – doanh nghiệp hiện đại.
🔹 Thiết kế nhôm cao cấp – Bền bỉ & chuyên nghiệp
👉 Phù hợp cho môi trường doanh nghiệp, văn phòng cao cấp, làm việc di động.
🔹 Hiệu năng vượt trội với Intel® Core™ 7 240H
👉 Đáp ứng hoàn hảo:
🔹 Đồ họa Intel® Graphics – Ổn định, tiết kiệm điện
🔹 Màn hình 16" WUXGA – Không gian làm việc rộng rãi
🔹 Cổng kết nối đầy đủ – Chuẩn laptop doanh nghiệp
🔹 Pin – Kết nối – Hệ điều hành
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008KVA)
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ 7 240H |
|
RAM |
32GB DDR5-5600 |
|
SSD |
1TB PCIe NVMe |
|
VGA |
Integrated Intel® Graphics |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS 300 nits |
|
Pin |
45Wh |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Quốc H. – IT Manager
RAM 32GB + SSD 1TB chạy máy ảo rất mượt, phù hợp triển khai cho team IT.
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T. – Kế toán trưởng
Mở file Excel nặng nhanh, không bị đơ khi xử lý báo cáo lớn.
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Hoàng L. – Quản lý dự án
Màn hình 16 inch rất rộng, làm việc đa cửa sổ cực kỳ hiệu quả.
📊 BẢNG SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Model |
CPU |
RAM |
SSD |
Thunderbolt |
LAN |
|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 16 G9 IRL (21US008KVA) |
Core™ 7 240H |
32GB |
1TB |
✅ |
✅ |
|
Dell Vostro 16 5630 |
i7-13700H |
16GB |
512GB |
❌ |
❌ |
|
HP ProBook 460 G11 |
i7-1355U |
16GB |
512GB |
❌ |
❌ |
|
Asus Vivobook 16 |
i7-13620H |
16GB |
512GB |
❌ |
❌ |
👉 ThinkBook 16 G9 IRL vượt trội về RAM, SSD và cổng kết nối doanh nghiệp.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Phiên bản này có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, hỗ trợ tối đa 64GB DDR5.
2. SSD 1TB có thay thế hoặc nâng cấp thêm được không?
✔ Có, chuẩn M.2 PCIe NVMe.
3. Máy có phù hợp cho lập trình, IT không?
✔ Rất phù hợp: CPU H-series + RAM 32GB + Thunderbolt 4.
4. Có sẵn Windows không?
✖ Máy No OS, hỗ trợ cài Windows bản quyền khi mua.
| CPU | Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB |
| Memory | 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Display: 21.5Inch, Full HD (1920x1080). 75Hz | VA
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg