Tai Nghe Beats Solo Pro Wireless Noise Cancelling Headphones - Black MRJ62ZP/A | 1120D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0015VA) – Core™ 7 Hiệu Năng Cao, SSD 1TB, Chuẩn Doanh Nghiệp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0015VA) là mẫu laptop văn phòng – doanh nghiệp cao cấp, nổi bật với Intel® Core™ 7 355, RAM DDR5 5600MHz, SSD NVMe 1TB dung lượng lớn cùng màn hình 16 inch WUXGA. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho kế toán, lập trình, quản lý dự án và doanh nghiệp vừa & lớn.
🔍 Thông Số Kỹ Thuật Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0015VA)
⭐ Ưu Điểm Nổi Bật Của ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0015VA)
👥 Đánh Giá Khách Hàng Thực Tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Dũng – Trưởng phòng IT
“SSD 1TB rất tiện cho dữ liệu công ty, Core 7 chạy máy ảo ổn định.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Chị Lan – Kế toán tổng hợp
“Màn hình lớn, tỷ lệ 16:10 giúp làm Excel và phần mềm kế toán thoải mái.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Quân – Quản lý dự án
“Cổng Thunderbolt cực kỳ hữu ích khi dùng dock và màn hình rời.”
⚖️ Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Tiêu chí |
ThinkBook 16 G9 (21UR0015VA) |
Dell Inspiron 16 |
HP ProBook 460 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core™ 7 355 |
Core i7 Gen 13 |
Core i7 Gen 13 |
|
RAM |
DDR5 16GB |
DDR4 16GB |
DDR4 16GB |
|
SSD |
1TB NVMe |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
16” WUXGA IPS |
16” FHD+ |
16” FHD |
|
Thunderbolt |
Có (TB4) |
Không |
Không |
|
Trọng lượng |
~1.7kg |
~1.9kg |
~1.8kg |
|
Định hướng |
Doanh nghiệp |
Văn phòng |
Doanh nghiệp |
👉 ThinkBook 16 G9 nổi bật nhờ SSD 1TB + Thunderbolt 4 – lợi thế lớn cho người dùng chuyên nghiệp.
Câu Hỏi Thường Gặp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0015VA) có nâng cấp RAM được không?
Có. Máy hỗ trợ 2 khe RAM DDR5, nâng cấp tối đa 64GB.
Máy có phù hợp cho lập trình và kế toán không?
Rất phù hợp. Core™ 7 + RAM DDR5 xử lý tốt code, Excel nặng, phần mềm kế toán.
ThinkBook 16 G9 có cài sẵn Windows không?
Không. Sản phẩm No OS, phù hợp doanh nghiệp cài Windows bản quyền riêng.
Pin 45Wh sử dụng được bao lâu?
Khoảng 5–7 giờ với các tác vụ văn phòng thông thường.
| CPU | Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz) |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Xeon® Silver 4310 (bộ nhớ đệm 18M, 2.10 GHz)
Memory: 16GB RDIMM 3200MTs
HDD: 2TB 7.2K RPM NLSAS 12Gbps 512n 3.5 Hot-plug + 1.2TB 10k RPM SAS 12Gbps 2.5 FlexBay HP
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14" 2.2K (2240x1400) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg