Gaming Keyboard Corsair K70 RGB MK.2 SE Mechanical — CHERRY® MX Speed (CH-9109114-NA) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0012VA) – Core™ 7, RAM 32GB, SSD 1TB, Chuẩn Doanh Nghiệp Cao Cấp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0012VA) là phiên bản cấu hình cao cấp nhất trong dòng ThinkBook 16 G9, hướng đến doanh nghiệp, kế toán tổng hợp, lập trình viên và quản lý dự án cần hiệu năng mạnh, dung lượng lưu trữ lớn và độ ổn định cao trong thời gian dài.
🔍 Thông Số Kỹ Thuật Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0012VA)
⭐ Ưu Điểm Nổi Bật Của ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0012VA)
👥 Đánh Giá Khách Hàng Thực Tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Phú – Giám đốc tài chính (CFO)
“RAM 32GB + SSD 1TB rất phù hợp lưu dữ liệu tài chính và báo cáo lớn.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Tuấn – Lập trình viên Senior
“Chạy Docker, VM và IDE nặng vẫn rất ổn định. Máy ít nóng.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Chị Hạnh – Quản lý vận hành
“Màn hình lớn, tỷ lệ 16:10 giúp theo dõi báo cáo dễ hơn nhiều.”
⚖️ Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Tiêu chí |
ThinkBook 16 G9 (21UR0012VA) |
Dell Inspiron 16 |
HP ProBook 460 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core™ 7 355 |
Core i7 Gen 13 |
Core i7 Gen 13 |
|
RAM |
32GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
SSD |
1TB NVMe |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
16” WUXGA IPS |
16” FHD+ |
16” FHD |
|
Thunderbolt |
Có (TB4) |
Không |
Không |
|
Trọng lượng |
~1.7kg |
~1.9kg |
~1.8kg |
|
Định hướng |
Doanh nghiệp cao cấp |
Văn phòng |
Doanh nghiệp |
👉 ThinkBook 16 G9 vượt trội rõ rệt về RAM, SSD và cổng kết nối cao cấp.
Câu Hỏi Thường Gặp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0012VA) có nâng cấp RAM được không?
Có. Máy hỗ trợ 2 khe RAM DDR5, nâng cấp tối đa 64GB.
Phiên bản này phù hợp cho đối tượng nào?
Phù hợp doanh nghiệp lớn, kế toán tổng hợp, lập trình viên, quản lý dự án.
Máy có cài sẵn Windows không?
Không. Máy No OS, phù hợp doanh nghiệp cài Windows bản quyền riêng.
Pin 45Wh dùng được bao lâu?
Khoảng 5–7 giờ cho tác vụ văn phòng thông thường.
| CPU | Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz) |
| Memory | 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Xeon Processor W-2223 (4C 3.6GHz 3.9GHz Turbo HT 8.25MB 120W)
Memory: 32GB (2x16GB) DDR4 2933MHz RDIMM ECC Memory
HDD: HDD 3.5" 1TB 7200rpm SATA - Raid: SW RAID 0,1,5,10
VGA: NVIDIA Quadro P2000 5GB, 4 DP
CPU: Intel® Core™ i7 _ 150U Processor (1.30 GHz, 12M Cache, Up to 5.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4400Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD+ (1920 x 1200) 60Hz Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC WVA DC Dimming ComfortView
Weight: 1,50 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,90 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS up to 5.1GHz, 16MB
Memory: 32GB DDR5-5600 MT/s (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, Micro-edge, Anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.33 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 235U vPro (12M Cache, up to 4.90 GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) 2 slots
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics | NPU Intel® AI Boost
Display: 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200), IPS, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB Intel® Smart Cache
Memory: 16GB DDR5-5600 (1x16GB - 2 SODIM)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg