Ổ Cứng Gắn Ngoài Transcend 2TB StoreJet 2.5" H3B, portable HDD_ TS2TSJ25H3B (70046583) 518F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001CVA) – Core Ultra 7, RAM DDR5, SSD 1TB, Thunderbolt 4
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001CVA) là mẫu laptop doanh nghiệp cao cấp, sở hữu Intel® Core™ Ultra 7 355, SSD 1TB tốc độ cao, thiết kế nhôm Aluminium màu Arctic Grey, trọng lượng chỉ 1.36kg nhưng được trang bị LAN RJ45, SD Card và Thunderbolt™ 4 – cực hiếm trong phân khúc mỏng nhẹ.
🔹 Thiết kế nhôm cao cấp – Chuẩn doanh nhân
ThinkBook 14 G9 IPL gây ấn tượng với khung máy Aluminium nguyên khối, màu Arctic Grey sang trọng.
🔹 Hiệu năng mạnh mẽ với Intel® Core™ Ultra 7 355
👉 Phù hợp cho:
🔹 Màn hình 14" WUXGA – Không gian làm việc rộng rãi
Tỷ lệ 16:10 hiển thị nhiều nội dung hơn, giúp làm việc hiệu quả và giảm mỏi mắt.
🔹 Cổng kết nối cực kỳ đầy đủ – LAN & SD Card hiếm có
ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001CVA) nổi bật với hệ thống cổng kết nối vượt trội trong phân khúc:
👉 Phù hợp doanh nghiệp cần LAN, trình chiếu, docking, đọc thẻ nhớ.
🔹 Pin ổn định – Kết nối hiện đại
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001CVA)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 355 |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz (Max 64GB) |
|
SSD |
1TB PCIe NVMe |
|
VGA |
Intel® Integrated Graphics |
|
Màn hình |
14" WUXGA IPS 300nits |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Pin |
45Wh |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Màu sắc |
Arctic Grey – Aluminium |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Hữu M. – Trưởng phòng kỹ thuật
Core Ultra 7 xử lý rất nhanh, SSD 1TB quá tiện cho lưu dữ liệu dự án.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Minh Q. – Lập trình viên
Có LAN và Thunderbolt 4 là lợi thế lớn. Cắm dock làm việc cực kỳ ổn định.
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Thanh T. – Quản lý doanh nghiệp
Máy nhẹ, vỏ nhôm đẹp, bàn phím Lenovo gõ sướng, dùng cả ngày không mỏi.
📊 BẢNG SO SÁNH THINKBOOK 14 G9 IPL CORE ULTRA 7 VỚI ĐỐI THỦ
|
Model |
CPU |
RAM |
SSD |
LAN |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 14 G9 IPL |
Ultra 7 355 |
16GB (64GB max) |
1TB |
✅ |
1.36kg |
|
Dell Latitude 5440 |
i7-1365U |
16GB |
512GB |
✅ |
1.40kg |
|
HP ProBook 440 G10 |
i7-1355U |
16GB |
512GB |
❌ |
1.38kg |
|
Asus ExpertBook B5404 |
i7-13700H |
16GB |
512GB |
❌ |
1.47kg |
👉 ThinkBook 14 G9 IPL vượt trội về dung lượng SSD, cổng LAN và độ linh hoạt cho doanh nghiệp.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Core Ultra 7 có phù hợp dùng lâu dài không?
✔ Rất phù hợp. CPU mạnh, RAM nâng cấp tới 64GB, SSD 1TB – dùng ổn định 5–6 năm.
2. Máy có cài sẵn Windows không?
✖ Phiên bản này No OS, cửa hàng hỗ trợ cài Windows bản quyền theo yêu cầu.
3. Máy có chơi game hay đồ họa nặng không?
✔ Phù hợp đồ họa 2D, chỉnh ảnh, dựng video cơ bản; không chuyên game nặng.
4. Ai nên chọn phiên bản 21UX001CVA?
✔ Doanh nghiệp, IT, lập trình, quản lý, người dùng chuyên nghiệp cần SSD lớn.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz) |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel Core i5-11600, 12 MB Cache, 6 Core, 2.8 GHz to 4.8 GHz
Memory: 8GB (1x8GB) DDR4 UDIMM non-ECC Memory
HDD: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD
VGA: Nvidia T400, 4GB GDDR6
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080) WVA 250 Nits non Touch
Weight: 6.0Kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 300nits, micro-edge, Anti-glare
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,34 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-255U ( 2.4 GHz - 5.2 GHz / 12MB / 12 nhân, 14 luồng ), Intel AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7467MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 16" ( 1920 x 1200 ) WUXGA IPS , không cảm ứng , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg