Ổ Cứng Gắn Ngoài Transcend 2TB StoreJet 2.5" H3B, portable HDD_ TS2TSJ25H3B (70046583) 518F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Asus ExpertBook B1 B1402CVA-NK0157W – Laptop doanh nghiệp mạnh mẽ, bền bỉ, tối ưu đa nhiệm
Asus ExpertBook B1 B1402CVA-NK0157W là mẫu laptop doanh nhân 14 inch cao cấp, sở hữu hiệu năng mạnh mẽ từ CPU Intel Core i7-1355U, SSD PCIe 4.0 tốc độ cao và hệ thống kết nối đầy đủ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dân văn phòng, doanh nghiệp, sinh viên khối kinh tế – kỹ thuật cần máy gọn nhẹ, bền bỉ và ổn định lâu dài.
⚙️ 1. Cấu hình chi tiết Asus ExpertBook B1 B1402CVA-NK0157W
Hiệu năng
➡️ Máy chạy tốt Excel nặng, phần mềm quản lý, phân tích dữ liệu, lập trình nhẹ, Photoshop cơ bản, họp online mượt mà.
🖥️ Màn hình
➡️ Phù hợp văn phòng, excel, kế toán, môi trường ánh sáng trong nhà.
🔌 Cổng kết nối – Điểm mạnh của dòng ExpertBook
➡️ Nhiều cổng nhất phân khúc, hỗ trợ sạc Type-C + xuất hình 2 màn ngoài → phù hợp dân văn phòng, học online.
📶 Kết nối – Pin – Trọng lượng
⭐ 2. Đánh giá khách hàng (tổng hợp)
Ưu điểm
Hạn chế
⭐ Đánh giá chung
92% khách hài lòng
→ Mạnh – bền – nhiều cổng – phù hợp dân văn phòng, quản lý, sinh viên cần độ ổn định cao.
🔥 3. Bảng so sánh với đối thủ
|
Tiêu chí |
Asus B1 B1402CVA (i7-1355U) |
Lenovo ThinkBook 14 G4 (i7-1255U) |
HP ProBook 440 G10 (i5-1340P) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i7-1355U – mạnh nhất |
i7-1255U |
i5-1340P |
|
RAM |
8GB (nâng cấp 48GB) |
8GB |
8GB |
|
SSD |
PCIe 4.0 (nhanh hơn) |
PCIe 3.0 |
PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
TN 250 nits |
IPS 300 nits |
IPS 250 nits |
|
Cổng |
Đầy đủ nhất – 2 USB-C PD + DP |
USB-C thường |
USB-C thường |
|
Trọng lượng |
1.46 kg (nhẹ nhất) |
1.5 kg |
1.38 kg |
|
Pin |
42Wh |
45Wh |
51Wh |
|
Giá |
Rất cạnh tranh |
Cao hơn |
Cao hơn |
➡ Ưu thế mạnh nhất: hiệu năng tốt + cổng kết nối xịn + SSD đời mới → đáng chọn cho môi trường doanh nghiệp.
4. Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có. Máy có 1 khe mở rộng → nâng tối đa 48GB.
2. Màn hình TN có tốt không?
Phù hợp văn phòng, học tập. Nếu bạn cần đồ họa – notebook, nên chọn bản màn IPS.
3. Máy chịu tải văn phòng nặng tốt chứ?
✔ Có. CPU i7 đời 13 + SSD PCIe 4.0 cho tốc độ xử lý rất nhanh.
4. Máy có cổng LAN không?
✔ Có LAN RJ45 ổn định – điểm mạnh so với nhiều laptop mỏng nhẹ khác.
5. Pin dùng được bao lâu?
Tác vụ văn phòng 5–6 giờ, xem phim 4–4.5 giờ.
| CPU | Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Display | 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C support power delivery 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4, up to 1920x1080/60Hz 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 3Cell 42WHrs |
| Weight | 1.46 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel Core i5-11600, 12 MB Cache, 6 Core, 2.8 GHz to 4.8 GHz
Memory: 8GB (1x8GB) DDR4 UDIMM non-ECC Memory
HDD: 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD
VGA: Nvidia T400, 4GB GDDR6
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080) WVA 250 Nits non Touch
Weight: 6.0Kg
CPU: series 1 - Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 300nits, micro-edge, Anti-glare
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,34 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-255U ( 2.4 GHz - 5.2 GHz / 12MB / 12 nhân, 14 luồng ), Intel AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7467MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 16" ( 1920 x 1200 ) WUXGA IPS , không cảm ứng , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 325 12M Cache, up to 4.50 GHz | NPU 47 TOPS
Memory: 32GB DDR5-5600 (2x16GB - 2 SODIM)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg