LCD Lenovo L27i (65E0KAC1VN) 27.0 inch Full HD IPS (1920 x 1080) WLED Backlight _VGA _HDMI _119D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G7 (21MV00KPVN) – Ryzen 5 7533HS, RAM 16GB, SSD 512GB, Mỏng Nhẹ Doanh Nhân
🔥 Tổng quan sản phẩm
Lenovo ThinkBook 14 G7 (21MV00KPVN) là dòng laptop doanh nhân mỏng nhẹ, sở hữu hiệu năng ổn định từ AMD Ryzen 5 7533HS, RAM 16GB DDR5 và SSD tốc độ cao. Với trọng lượng chỉ 1.36kg, đây là lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần làm việc linh hoạt – di chuyển thường xuyên.
👉 Phù hợp: dân văn phòng, sinh viên, kế toán, nhân sự, học online.
⚙️ Cấu hình chi tiết
🚀 Hiệu năng ổn định – Làm việc mượt mà
Trang bị Ryzen 5 7533HS, máy đáp ứng tốt:
👉 GPU Radeon 660M đảm bảo xử lý đồ họa cơ bản và giải trí nhẹ.
🎨 Màn hình WUXGA – Không gian hiển thị rộng
💼 Thiết kế mỏng nhẹ – Di chuyển linh hoạt
🔌 Kết nối đầy đủ – Điểm cộng lớn
✔ USB4 tốc độ cao
✔ HDMI 2.1 xuất màn hình 4K
✔ LAN RJ45 – tiện cho môi trường công ty
✔ SD Card – tiện xử lý dữ liệu
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ 4.7/5 (100+ đánh giá)
👨💼 Anh Hưng (Nhân viên văn phòng)
Máy chạy mượt, dùng Excel nhiều vẫn ổn, đáng tiền.
👩 Chị Vy (Kế toán)
Nhẹ, pin ổn, phù hợp đi làm hàng ngày.
👨🎓 Minh (Sinh viên)
Cài thêm Win là dùng ngon, học tập rất ổn.
⚖️ So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G7 R5 |
HP Pavilion 14 |
Dell Inspiron 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7533HS |
i5 Gen 12 |
i5 Gen 12 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB |
8GB |
|
GPU |
Radeon 660M |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
|
Màn hình |
WUXGA |
Full HD |
Full HD |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
~1.5kg |
~1.6kg |
|
LAN RJ45 |
✅ Có |
❌ |
❌ |
👉 Kết luận: ThinkBook 14 G7 nổi bật nhờ RAM lớn, màn hình 16:10 và kết nối đa dạng.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có sẵn Windows không?
❌ Không, phiên bản này No OS – cần cài Windows riêng.
2. Có nâng cấp RAM được không?
✔ Có thể nâng cấp thêm RAM.
3. Laptop có phù hợp sinh viên không?
✔ Rất phù hợp học tập, làm việc cơ bản.
4. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng tùy nhu cầu.
5. Máy có chơi game được không?
✔ Chơi tốt game nhẹ như LOL, Valorant.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.6GHz, E-core up to 3.4GHz, 12MB Intel® Smart Cache
Memory: 32GB DDR5-5600 (2x16GB - 2 SODIM)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7533HS (6C / 12T, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg