Tablet & Notebook 2 in 1 Acer Switch 10(NT.L4SSV.001) - Z3735 (1.33GHz) - 2GB - 32GB/500GB - W8.1
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G7 (21MV00KTVN) – Ryzen 5, RAM 16GB, SSD 512GB, Mỏng Nhẹ Doanh Nhân
🔥 Giới thiệu tổng quan
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G7 (21MV00KTVN) là dòng laptop doanh nhân thế hệ mới, sở hữu thiết kế mỏng nhẹ chỉ 1.36kg, hiệu năng mạnh mẽ từ AMD Ryzen 5, RAM DDR5 16GB cùng SSD tốc độ cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dân văn phòng, học sinh – sinh viên và người làm việc di động.
⚙️ Cấu hình chi tiết
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ với AMD Ryzen 5
Trang bị vi xử lý Ryzen 5 150, máy xử lý mượt:
Kết hợp RAM 16GB DDR5 giúp đa nhiệm cực kỳ ổn định, không giật lag.
🎨 Màn hình sắc nét – Làm việc thoải mái
💼 Thiết kế mỏng nhẹ – Chuẩn doanh nhân
🔌 Kết nối đầy đủ – Hiện đại
Hỗ trợ:
👉 Phù hợp dân văn phòng, kỹ thuật, content creator.
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ 4.8/5 (120+ đánh giá)
👤 Anh Minh (Nhân viên văn phòng)
Máy chạy nhanh, mở Excel file nặng rất mượt, pin ổn, đáng tiền.
👩 Chị Hương (Kế toán)
Nhẹ, dễ mang đi làm, bàn phím gõ thích, dùng rất ổn định.
👨🎓 Tuấn (Sinh viên IT)
Code + chạy máy ảo ok, RAM 16GB quá đủ dùng.
⚖️ Bảng so sánh với đối thủ
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G7 |
HP 14 |
Dell Inspiron 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 150 |
i5 Gen 12 |
i5 Gen 13 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB |
8GB |
|
SSD |
512GB |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
WUXGA |
Full HD |
Full HD |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
~1.5kg |
~1.6kg |
|
Cổng LAN |
✅ Có |
❌ |
❌ |
👉 Kết luận: ThinkBook 14 G7 vượt trội về RAM, màn hình và tính linh hoạt.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, hỗ trợ nâng cấp thêm RAM nếu cần.
2. Laptop có chơi game được không?
✔ Chơi tốt các game nhẹ: LOL, CS:GO, Valorant.
3. Có sẵn Windows không?
❌ Không, máy No OS – cần cài Windows riêng.
4. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng tùy nhu cầu sử dụng.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel Smart Cache
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x 1Slot M.2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics | Integrated Intel® AI Boost Up to 13 TOPS
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,34 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB (1x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16.0inch WUXGA (1920x1200) IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz onboard
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 14inch 2K (1920 x 1200), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass 3, 400 nits, 62.5% sRGB, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 150 (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg