Màn hình di động Lenovo L15 A21156FX0 (66E4UAC1WW) | 15.6inch FHD - IPS - 60Hz - TÜV | USB-C | DP | 0523F
Display: 15.6inch FHD - IPS - 60Hz | TÜV Rheinland® Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker Free
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G7 (21MV00KSVN) – Ryzen 7 7735HS, RAM 16GB, SSD 512GB, Win 11 Bản Quyền
🔥 Tổng quan sản phẩm
Lenovo ThinkBook 14 G7 (21MV00KSVN) là mẫu laptop doanh nhân cao cấp, nổi bật với AMD Ryzen 7 7735HS (8 nhân 16 luồng), RAM DDR5 16GB và GPU Radeon 680M mạnh mẽ. Máy hướng tới người dùng cần hiệu năng cao nhưng vẫn đảm bảo mỏng nhẹ – di động – sang trọng.
👉 Phù hợp: dân văn phòng nâng cao, designer nhẹ, lập trình viên, sinh viên IT.
⚙️ Cấu hình chi tiết
🚀 Hiệu năng vượt trội với Ryzen 7 7735HS
CPU dòng HS hiệu năng cao giúp máy:
👉 GPU Radeon 680M mạnh hơn đáng kể so với card onboard thông thường.
🎨 Màn hình WUXGA – Không gian hiển thị rộng hơn
💼 Thiết kế mỏng nhẹ – Chuẩn doanh nhân
🔌 Kết nối đầy đủ – Hiếm trong phân khúc
✔ USB4 tốc độ cao
✔ HDMI 2.1 xuất 4K
✔ Cổng LAN RJ45 (rất hữu ích)
✔ Khe SD tiện lợi cho dân media
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ 4.9/5 (150+ đánh giá thực tế)
👨💼 Anh Long (IT Developer)
Code + chạy Docker cực mượt, CPU khỏe, đáng nâng cấp.
👩 Chị Mai (Marketing)
Làm Photoshop, Canva ok, máy nhẹ, pin ổn.
👨🎓 Nam (Sinh viên)
Chơi game + học tập đều ổn, không bị lag.
⚖️ So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G7 Ryzen 7 |
HP Pavilion 14 |
Dell Inspiron 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 7735HS |
i5 Gen 13 |
i5 Gen 13 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB |
8GB |
|
GPU |
Radeon 680M |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
|
Màn hình |
WUXGA (16:10) |
Full HD |
Full HD |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
~1.5kg |
~1.6kg |
|
LAN RJ45 |
✅ Có |
❌ |
❌ |
👉 Kết luận: ThinkBook 14 G7 vượt trội về hiệu năng, RAM và trải nghiệm hiển thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có phù hợp lập trình không?
✔ Rất phù hợp, CPU mạnh + RAM 16GB chạy đa nhiệm tốt.
2. Có nâng cấp RAM được không?
✔ Có thể nâng cấp thêm RAM nếu cần.
3. Có sẵn Windows không?
✔ Có sẵn Windows 11 bản quyền.
4. Pin sử dụng bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng tùy nhu cầu.
5. Có chơi game được không?
✔ Chơi tốt game eSports, đồ họa nhẹ.
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Display: 15.6inch FHD - IPS - 60Hz | TÜV Rheinland® Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker Free
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg