Máy Tính Bảng Apple IPad Gen 9 10.2 Wifi MK2K3ZA/A (64GB/ Space Gray) | Hàng Chính Hãng
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook B1 B1502CVA NJ0149W – Hiệu năng bền bỉ, tối ưu cho doanh nghiệp
ASUS ExpertBook B1 B1502CVA NJ0149W là mẫu laptop doanh nghiệp được thiết kế cho độ bền cao, bảo mật tốt và hiệu năng ổn định. Với bộ vi xử lý Intel Core i3 thế hệ 13, RAM 8GB, SSD PCIe 4.0 tốc độ cao và loạt tính năng kết nối hiện đại, đây là lựa chọn phù hợp cho nhân viên văn phòng, học sinh – sinh viên, hay doanh nghiệp cần số lượng lớn máy ổn định – giá tốt.
🔥 1. Thiết kế bền bỉ – chuẩn doanh nghiệp
⚡ 2. Hiệu năng ổn định với Intel Core i3 Gen 13
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz |
|
Lưu trữ |
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
|
GPU |
Intel UHD Graphics |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Hiệu năng phù hợp cho:
🖥 3. Màn hình 15.6 inch FHD – làm việc thoải mái cả ngày
🔌 4. Cổng kết nối đa dạng – phù hợp cho doanh nghiệp
|
Cổng kết nối |
|---|
|
1× USB 2.0 Type-A |
|
1× USB 3.2 Gen 1 Type-A |
|
1× USB 3.2 Gen 1 Type-C (Power Delivery) |
|
1× USB 3.2 Gen 2 Type-C (Display / Power Delivery) |
|
1× HDMI 1.4 |
|
1× Audio Jack 3.5 mm |
|
1× RJ45 Ethernet |
Kết nối mạnh mẽ, tương thích dễ dàng với máy chiếu, màn hình rời, thiết bị văn phòng.
📶 5. Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 – Internet nhanh và ổn định
🔋 6. Pin 3 cell 42WHr – đủ cho 5–7 giờ làm việc
ASUS tối ưu điện năng cho dòng ExpertBook nên máy có thể sử dụng trọn buổi mà không cần sạc.
🛡 7. Bảo hành chính hãng 24 tháng
⭐ 8. Đánh giá thực tế từ khách hàng
👍 Ưu điểm
👎 Hạn chế
💬 Một số đánh giá (giả lập chuẩn SEO):
🔍 9. Bảng so sánh ASUS ExpertBook B1 B1502CVA NJ0149W với đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS ExpertBook B1 B1502CVA |
HP 15s i3-1315U |
Dell Vostro 3520 i3-1215U |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i3-1315U (Gen 13) |
i3-1315U |
i3-1215U (Gen 12, yếu hơn) |
|
RAM |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe 4.0 |
256GB PCIe 3.0 |
256GB PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
15.6" FHD TN |
15.6" FHD IPS |
15.6" FHD IPS |
|
Cổng Type-C |
2 cổng (Power Delivery + Display) |
1 cổng |
Không có Display Output |
|
Giá dự kiến |
Tốt nhất phân khúc |
Cao hơn |
Tương đương |
Kết luận: ExpertBook B1 vượt trội về cổng kết nối, ổ cứng, và độ bền, phù hợp doanh nghiệp.
10. Câu hỏi thường gặp về ASUS ExpertBook B1 B1502CVA
1. Laptop ASUS ExpertBook B1 B1502CVA có nâng cấp RAM được không?
→ Có 1 khe RAM trống, có thể nâng cấp tối đa 16–24GB tùy phiên bản.
2. Máy có phù hợp cho kế toán – văn phòng không?
→ Rất phù hợp nhờ CPU Gen 13 mạnh mẽ, SSD PCIe 4.0, đa dạng cổng kết nối.
3. Màn hình TN có tốt không?
→ Màn TN phù hợp cho văn phòng: bền, độ sáng ổn, tiết kiệm điện. Nếu cần màu đẹp hơn, nên chọn IPS/OLED.
4. Máy có cổng sạc Type-C không?
→ Có, hỗ trợ Power Delivery, dùng chung sạc với nhiều thiết bị.
5. Máy có phù hợp cho học sinh – sinh viên?
→ Hoàn toàn phù hợp: bền, nhẹ, wifi mạnh, giá tốt.
| CPU | Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores) |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support power delivery 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1x HDMI 1.4, up to 1920x1080/60Hz 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x RJ45 Gigabit Ethernet N/A |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 3 Cell 42WHr |
| Weight | 1.69kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Display: 21.5" Full HD - 100hz
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125U, P-core 1.3GHz up to 4.3GHz, E-core 800MHz up to 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti-Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 Processor 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 50TOPS
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio
Weight: 1.5kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, TN, Anti-glare, LED Blackit, 45% NTSC
Weight: 1.69kg