TP-Link EAP225 | Bộ định tuyến không dây băng tần kép Không dây AC1350 718F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i716-63WS | Core i7-13620H | 16GB DDR5 | 14” FHD IPS | Pin 63Wh
🔍 Tổng quan sản phẩm
ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i716-63WS là mẫu laptop doanh nghiệp hiệu năng cao trong thân máy 14 inch gọn nhẹ, trang bị Intel Core i7-13620H (Gen 13, dòng H), RAM DDR5 16GB, SSD PCIe 4.0 và pin lớn 63Wh. Trọng lượng chỉ 1.4kg, máy phù hợp cho quản lý, IT, lập trình viên, kỹ sư, nhân sự cấp cao cần sức mạnh xử lý lớn nhưng vẫn cơ động khi di chuyển.
⚙️ Cấu hình chi tiết ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i716-63WS
⭐ Ưu điểm nổi bật
✔️ Core i7-13620H dòng H – mạnh vượt trội so với dòng U
✔️ RAM DDR5, nâng cấp tối đa 64GB
✔️ SSD PCIe 4.0 tốc độ cao
✔️ Màn hình 14” IPS 300 nits – gọn nhẹ, dễ nhìn
✔️ Pin 63Wh – thời gian sử dụng dài
✔️ Trọng lượng chỉ 1.4kg – cực kỳ cơ động
✔️ Bảo hành chính hãng 24 tháng
🧑💼 Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Anh Minh – Lập trình viên
“14 inch nhưng hiệu năng rất mạnh. Build code nhanh, chạy nhiều tool vẫn mượt.”
⭐ Chị Trang – Trưởng phòng nhân sự
“Máy nhẹ, pin tốt, mang đi họp suốt ngày không lo sạc.”
⭐ Anh Khoa – IT doanh nghiệp
“Dòng ExpertBook ổn định, DDR5 nâng cấp dễ, dùng lâu dài cho công ty rất yên tâm.”
📊 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ASUS ExpertBook P1 |
Dell Latitude 3440 |
HP ProBook 440 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i7-13620H |
Core i7-1355U |
Core i7-1355U |
|
RAM |
16GB DDR5 (Up to 64GB) |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe |
512GB PCIe |
|
Màn hình |
IPS 300 nits |
IPS 250 nits |
IPS 250 nits |
|
Pin |
63Wh |
54Wh |
51Wh |
|
Trọng lượng |
1.4kg |
~1.54kg |
~1.56kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
➡️ ExpertBook P1 vượt trội về hiệu năng CPU, pin, RAM DDR5 và tính cơ động.
Câu hỏi thường gặp
1. Core i7-13620H có phù hợp cho laptop 14 inch không?
→ Có. ASUS tối ưu tản nhiệt tốt, hiệu năng cao nhưng vẫn mát và ổn định.
2. Máy có phù hợp lập trình, chạy máy ảo không?
→ Rất phù hợp nhờ CPU H-series + RAM DDR5 nâng cấp tới 64GB.
3. Pin thực tế dùng được bao lâu?
→ Khoảng 6–8 tiếng làm việc văn phòng liên tục.
4. Màn hình có đủ sáng để làm việc ngoài trời không?
→ 300 nits đủ dùng trong môi trường ánh sáng ngoài trời nhẹ.
| CPU | Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.3 |
| Battery | 3Cell 63WHrs |
| Weight | 1.4 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) TN, Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-255U ( 2.4 GHz - 5.2 GHz / 12MB / 12 nhân, 14 luồng ), Intel AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7467MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280 )
VGA: Intel® Graphics
Display: 16" ( 1920 x 1200 ) WUXGA IPS , không cảm ứng , Màn hình chống lóa
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.4 kg