OKI Toner (Mực) C332 1K5. Đen Tuổi thọ 1,500 Trang (5%) _518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop AI ASUS Zenbook A14 UX3407QA-QD299WS – Siêu nhẹ 0.98kg, NPU 45 TOPS, pin bền bỉ
ASUS Zenbook A14 UX3407QA-QD299WS – Chuẩn laptop AI thế hệ mới
ASUS Zenbook A14 UX3407QA-QD299WS là mẫu Laptop AI thế hệ mới của ASUS, trang bị Snapdragon® X, NPU 45 TOPS, trọng lượng chỉ 0.98kg, màn hình OLED 14 inch chuẩn màu DCI-P3 và thời lượng pin ấn tượng. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho doanh nhân, dân văn phòng cao cấp, sinh viên công nghệ và người thường xuyên di chuyển.
Thiết kế siêu mỏng nhẹ – Dẫn đầu phân khúc 14 inch
👉 Một trong những laptop 14 inch nhẹ nhất hiện nay.
Hiệu năng AI vượt trội với Snapdragon® X & NPU 45 TOPS
Laptop sử dụng Snapdragon® X X1-26-100, tối ưu cho Windows on ARM và các ứng dụng AI hiện đại.
Thông số nổi bật:
👉 Phù hợp cho:
RAM 16GB LPDDR5X & SSD PCIe – Đa nhiệm mượt mà
Màn hình OLED 14 inch – Chuẩn màu, bảo vệ mắt
👉 Phù hợp làm việc lâu, chỉnh ảnh, giải trí chất lượng cao.
Kết nối hiện đại – USB4.0 Gen 3
Không dây:
Pin 70Wh – Thời lượng sử dụng vượt trội
Phần mềm bản quyền đầy đủ
Đánh giá khách hàng về ASUS Zenbook A14 UX3407QA ⭐⭐⭐⭐⭐
⭐ Nguyễn Hoàng M. (Doanh nhân)
Máy cực nhẹ, pin dùng cả ngày không cần sạc. Rất phù hợp đi công tác.
⭐ Trần Minh T. (Nhân viên văn phòng)
Windows ARM chạy mượt, Office bản quyền sẵn, máy mát và êm.
⭐ Lê Phương N. (Sinh viên CNTT)
AI Copilot chạy nhanh, màn OLED đẹp, học tập và làm việc đều ổn.
Bảng so sánh ASUS Zenbook A14 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
Trọng lượng |
Màn hình |
Pin |
|---|---|---|---|---|
|
Zenbook A14 UX3407QA |
Snapdragon X |
0.98kg |
OLED WUXGA |
70Wh |
|
MacBook Air M3 13" |
Apple M3 |
1.24kg |
Retina IPS |
52.6Wh |
|
Dell XPS 13 Plus |
Core Ultra |
1.24kg |
OLED 3.5K |
55Wh |
|
HP Spectre x360 14 |
Core Ultra |
1.36kg |
OLED 2.8K |
66Wh |
👉 Zenbook A14 nổi bật với trọng lượng nhẹ nhất và pin lớn nhất.
Câu hỏi thường gặp
❓ ASUS Zenbook A14 có chạy tốt phần mềm Windows không?
➡ Có. Máy chạy Windows 11 ARM, Office, trình duyệt, phần mềm phổ biến rất mượt.
❓ Laptop AI Zenbook A14 phù hợp đối tượng nào?
➡ Doanh nhân, dân văn phòng, sinh viên, người cần máy nhẹ – pin trâu – AI mạnh.
❓ RAM có nâng cấp được không?
➡ RAM 16GB LPDDR5X onboard, không nâng cấp – đủ dùng lâu dài.
❓ Máy có bảo hành chính hãng không?
➡ Bảo hành chính hãng ASUS 24 tháng, phân phối tại Việt Nam.
| CPU | Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS |
| Memory | 16GB LPDDR5X on board |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe) |
| VGA | Qualcomm® Adreno™ GPU |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified |
| Other | IR webcam, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 2x USB 4.0 Gen 3 Type-C, 1x HDMI 2.1 TMDS, 3.5mm combo |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth |
| Battery | 70WHrs, 3S1P |
| Weight | 0.98 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit + Office Home & Student 2024 |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 14th Generation Intel® Core™ i7 _ 14700HX Processor (1.50GHz, 33M Cache, Up to 5.50 GHz, 20 Cores 28 Threads)
Memory: 64GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 32GB x 02, Dual Chanel, Max 96GB )
HDD: 2TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 / Intel® Arc Graphics
Display: 17 inch QHD+ (2560 x 1600) 16:10 165Hz 100% DCI-P3 Touch Screen
Weight: 2,50 Kg
CPU: 8GB DDR4 SO-DIMM ( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
Memory: 8GB DDR4 SO-DIMM ( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 LCD 250nits 100%sRGB Wide view Anti-glare display
Weight: 5.40 kg
CPU: Intel Core i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 up to 4.4GHz, E-core 1.5 up to 3.3GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm ram
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe Gen4
VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.95 kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 Processor 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 50TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz 95% DCI-P3 300nits 0.2ms 1.07 billion colors Glossy display
Weight: 1.40 kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg