LCD Dell PRO P2319H (CV66P1) 23.0 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Anti Glare _VGA _HDMI _Display Port _USB 3.0 _1021D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus Zenbook Duo OLED UX8406CA PZ109WS
Core Ultra 9 285H | RAM 32GB | 2 Màn Hình OLED 3K 120Hz | Wi-Fi 7 | Office Bản Quyền
🌟 Tổng Quan Sản Phẩm
Asus Zenbook Duo OLED UX8406CA PZ109WS là mẫu laptop 2 màn hình OLED 3K cao cấp thế hệ mới, hướng tới người dùng chuyên nghiệp cần không gian làm việc lớn và đa nhiệm cực mạnh.
Sở hữu Intel Core Ultra 9 285H thế hệ mới, RAM 32GB, 2 màn hình OLED cảm ứng 120Hz, cùng Wi-Fi 7 và Office Home & Student bản quyền, đây là lựa chọn lý tưởng cho designer, editor, lập trình viên, trader và quản lý cấp cao.
⚙️ Cấu Hình Chi Tiết Asus Zenbook Duo OLED UX8406CA
🚀 Điểm Nổi Bật Của Zenbook Duo OLED UX8406CA
✅ 2 màn hình OLED 3K – Không gian làm việc gấp đôi
✅ Core Ultra 9 285H – Hiệu năng thế hệ mới
✅ OLED 120Hz cảm ứng – Chuẩn màu & mượt mà
✅ Wi-Fi 7 + Office bản quyền
⭐ Đánh Giá Khách Hàng Thực Tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Quốc Bảo (UI/UX Designer)
“2 màn hình OLED cực kỳ tiện, làm Figma + preview rất đã, màu chuẩn.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Hoàng Long (Lập trình viên)
“Code, debug, đọc tài liệu cùng lúc rất hiệu quả. Wi-Fi 7 dùng cloud cực nhanh.”
⭐⭐⭐⭐☆ Lê Thùy Dung (Trader)
“Mở nhiều chart không cần màn rời. Máy hơi nặng hơn ultrabook thường nhưng xứng đáng.”
🔍 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Tiêu chí |
Zenbook Duo OLED |
MacBook Pro 14 M3 Pro |
Dell XPS 13 Plus |
|---|---|---|---|
|
Màn hình |
2 × OLED 3K 120Hz |
Mini-LED 120Hz |
OLED đơn |
|
CPU |
Core Ultra 9 285H |
Apple M3 Pro |
Core i7 |
|
RAM |
32GB LPDDR5X |
18GB |
16GB |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 7 |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6E |
|
Đa nhiệm |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
|
Trọng lượng |
1.65kg |
1.61kg |
1.24kg |
👉 Zenbook Duo vượt trội về đa nhiệm, kết nối và không gian làm việc.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Zenbook Duo UX8406CA có dùng như laptop thường không?
👉 Có. Gắn bàn phím và tắt màn hình phụ là dùng như laptop truyền thống.
2. RAM 32GB có đủ dùng lâu dài không?
👉 Hoàn toàn đủ cho 5–7 năm với thiết kế, lập trình, xử lý dữ liệu.
3. 2 màn hình có hao pin không?
👉 Hao hơn laptop 1 màn hình, nhưng pin 75WHrs vẫn đạt khoảng 6–8 tiếng sử dụng thực tế.
4. Máy có phù hợp chơi game không?
👉 Phù hợp game eSports, game nhẹ; không thiết kế cho game AAA nặng.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 32GB LPDDR5X on board |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps) 2 x Thunderbolt™ 4 with support for display / power delivery (data speed up to 40Gbps) 1 x HDMI 2.1 TMDS 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 7(802.11be) (Tri-band)2*2 + BT 5.4 |
| Battery | 4Cell 75WHrs, 4S1P |
| Weight | 1.65 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL+ Office Home and Student 2021 |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-10500H (2.5GHz~4.5GHz)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 512B SSD Gen3 (2x M.2 SSD slots Type 2280, supports 1x NVMe PCIe Gen3 & SATA/ 1x NVMe PCIe Gen4, 1x 2.5" HDD/SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6 Boost Clock 1425 MHz, Maximum Graphics Power 105 W
Display: 15.6" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD (144Hz, 72% NTSC)
Weight: 2,03 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.2 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB (8GBx2) DDR5 4800MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 512GB NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 65%NTSC 144Hz
Weight: 2.08 kg
CPU: Snapdragon X Elite X1E 78 100 Processor ( up to 3.4GHz, 42MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 15.6inch 3K(2880 x 1620) 16:9, OLED, 120Hz, 0.2ms 600nits HDR, 100% DCI-P3
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Snapdragon X Plus X1P-42-100 (up to 3.4 GHz, 8 cores)
Memory: 16 GB DDR5
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Qualcomm Adreno GPU
Display: 14" multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, 400 nits, low power, 100% sRGB
Weight: 1.3kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 500nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, PANTONE Validated, Glossy display, Touch screen - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.65 kg