Màn Hinh - LCD DELL E1916HV (70065484) 18.5 inch (1366 x 768) _ VGA _ Anti Glare _ 0222F KM09
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
PC Lenovo ThinkCentre Neo 50t Gen 5 (12UB0006VA) – Sức mạnh vượt trội với Intel Core i7 Gen 14
Giới thiệu chung
Lenovo ThinkCentre Neo 50t Gen 5 (12UB0006VA) là dòng máy tính để bàn Tower cao cấp, trang bị Intel Core i7-14700 (20 nhân 28 luồng) mang lại hiệu năng cực mạnh cho doanh nghiệp.
👉 Phù hợp cho: doanh nghiệp, lập trình, xử lý dữ liệu lớn, kế toán, đa nhiệm nặng.
Ưu điểm nổi bật của Lenovo ThinkCentre Neo 50t Gen 5
🚀 Hiệu năng đỉnh cao với Intel Core i7-14700
⚡ RAM DDR5 + SSD Gen 4
🔧 Khả năng nâng cấp linh hoạt
🖥️ Thiết kế Tower – chuyên nghiệp
🌐 Kết nối đầy đủ – hỗ trợ đa màn hình
Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkCentre Neo 50t Gen 5 (12UB0006VA)
Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Nguyễn Văn H. (Doanh nghiệp):
“Máy cực mạnh, chạy nhiều phần mềm cùng lúc vẫn mượt, không bị giật lag.”
⭐ Trần Minh K. (Lập trình viên):
“CPU i7-14700 rất ấn tượng, compile code nhanh hơn rõ rệt.”
⭐ Phạm Đức T. (IT Manager):
“Dễ nâng cấp, phù hợp triển khai hệ thống công ty quy mô lớn.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.9/5 ⭐
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Lenovo Neo 50t Gen 5 |
HP ProDesk 400 G10 MT |
Dell Vostro 3020 MT |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i7-14700 |
i5-14500 |
i5-13400 |
|
RAM |
8GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
256GB |
256GB |
512GB |
|
WiFi |
WiFi 6 |
WiFi 6 |
WiFi 6 |
|
Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Kết luận: Neo 50t Gen 5 vượt trội hoàn toàn về CPU và công nghệ RAM DDR5, phù hợp doanh nghiệp cần hiệu năng cao lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có. Hỗ trợ nâng cấp RAM DDR5 theo nhu cầu.
2. Máy có cài Windows không?
❌ Không. Máy sử dụng No OS, cần cài Windows riêng.
3. Máy có phù hợp đồ họa không?
✔ Phù hợp đồ họa cơ bản (Photoshop, Canva)
❌ Không phù hợp render 3D nặng.
4. Máy phù hợp với đối tượng nào?
✔ Doanh nghiệp, lập trình viên, văn phòng cao cấp.
| CPU | Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB |
| Memory | 1x 8GB UDIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® UHD Graphics 770 |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with data transfer and 15W charging 4x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x microphone (3.5mm) 4x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0), one supports Smart Power On 1x HDMI® 2.1 TMDS 1x DisplayPort™ 1.4a (HBR2) 1x VGA 1x Ethernet (RJ-45) 1x line-out (3.5mm) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6 AX201, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Weight | 5.6 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB Cache, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD, 144Hz, 100% SRGB, Anti-glare, 250 nits
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slot, tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) 16:9 IPS, 250nits, 144Hz, Anti-glare display, 100%sRGB, 72% NTSC, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg
CPU: Intel® Core i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.6 kg