Màn Hinh - LCD DELL E1916HV (70065484) 18.5 inch (1366 x 768) _ VGA _ Anti Glare _ 0222F KM09
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA507NVR-LP091W – Ryzen 7 7435HS, RTX 4060 8GB, 144Hz 100% sRGB, Pin 90Wh
ASUS TUF Gaming A15 FA507NVR-LP091W là mẫu laptop gaming hiệu năng cao, nổi bật với AMD Ryzen™ 7 7435HS, NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB, màn hình 15.6” FHD 144Hz chuẩn màu 100% sRGB, pin lớn 90Wh và thiết kế bền bỉ chuẩn MIL-STD-810H. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, sinh viên công nghệ, lập trình viên và người làm đồ họa – kỹ thuật cần hiệu năng mạnh mẽ, ổn định lâu dài.
🔧 Thông số kỹ thuật ASUS TUF Gaming A15 FA507NVR-LP091W
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen 7 & RTX 4060
Sự kết hợp giữa Ryzen 7 7435HS và RTX 4060 8GB giúp ASUS TUF A15 FA507NVR:
🎮 Màn hình 144Hz – Chuẩn màu 100% sRGB, G-SYNC
🛡️ Thiết kế TUF bền bỉ – Pin lớn 90Wh
⭐ Đánh giá khách hàng về ASUS TUF Gaming A15 FA507NVR-LP091W
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Tuấn (Game thủ):
“RTX 4060 chơi game rất đã, bật DLSS 3 FPS cao và ổn định.”
⭐⭐⭐⭐☆ Chị Linh (Designer):
“Màn hình chuẩn màu tốt, render nhanh, pin trâu hơn laptop gaming mình dùng trước đó.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Huy (Sinh viên CNTT):
“CPU Ryzen 7 mạnh, máy mát, có thêm khe SSD rất tiện nâng cấp.”
📊 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ASUS TUF A15 FA507NVR |
Acer Nitro 5 |
MSI Katana 15 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 7435HS |
i7-12650H |
i7-12650H |
|
GPU |
RTX 4060 8GB |
RTX 4050 |
RTX 4060 |
|
Màn hình |
144Hz – 100% sRGB |
144Hz |
144Hz |
|
Pin |
90Wh |
57Wh |
53Wh |
|
Độ bền |
MIL-STD-810H |
Trung bình |
Trung bình |
|
Nâng cấp SSD |
2 khe M.2 |
1 khe |
1 khe |
👉 Kết luận: ASUS TUF A15 FA507NVR vượt trội về GPU, pin, độ bền và khả năng nâng cấp.
Câu hỏi thường gặp
ASUS TUF Gaming A15 FA507NVR-LP091W có nâng cấp RAM được không?
👉 Có. Máy hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB DDR5.
Laptop có thêm khe SSD không?
👉 Có. Máy còn trống 1 khe SSD M.2 PCIe, dễ dàng mở rộng dung lượng.
RTX 4060 có phù hợp chơi game nặng không?
👉 Rất phù hợp. RTX 4060 cho hiệu năng cao, hỗ trợ Ray Tracing & DLSS 3.
Máy có phù hợp cho đồ họa – lập trình không?
👉 Có. CPU Ryzen 7 mạnh, GPU RTX 4060 và màn hình chuẩn màu đáp ứng tốt nhu cầu chuyên môn.
| CPU | AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng) |
| Memory | 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6 |
| Display | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x RJ-45 LAN 1x HDMI 2.1 FRL 1x COMBO audio jack 1x Type C USB 4 support DisplayPort™ / G-SYNC |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 4-cell, 90WHrs |
| Weight | 2.20 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS Processor (L3 16MB, up to 4.5 GHz)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 250nits, 100% sRGB, 72% NTSC, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slot, tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) 16:9 IPS, 250nits, 144Hz, Anti-glare display, 100%sRGB, 72% NTSC, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 100% sRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 Kg