Ram Corsair DDR3L 8GB Bus 1600MHz SODIMM 1.35v (CMSO8GX3M1C1600C11) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng) |
| Memory | 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe) |
| Hard Disk | 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| Driver | None |
| Other | Cổng I/O trên mặt trước 1x giắc âm thanh kết hợp 3,5 mm 2x USB 3.2 Thế hệ 1 Loại A 1x USB 3.2 Thế hệ 1 Type C Cổng I/O trên mặt sau 1x RJ45 Gigabit Ethernet 1x HDMI 1.4 1X cổng Display port 1.4 1x âm thanh kênh 7.1 (3 cổng) 1x khóa Kensington 4x USB 2.0 Loại A |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Hai băng tần) 2*2 + Bluetooth® 5.3 |
| Weight | 6.0 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i3 _ 1315U Processor (1.2 GHz, 10M Cache, Up to 4.50 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) Wide view Angle Anti Glare
Weight: 5.70 Kg
CPU: Intel® Xeon® Silver 4310 Processor 18M Cache, 2.10 GHz
Memory: 16GB RDIMM 3200MTs
HDD: 2TB 7.2K RPM NLSAS 12Gbps 512n 3.5'' Hot-plug Hard Drive
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel Xeon E-2314G bộ nhớ đệm 8M xung 2.8GHz 4Cores
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 1TB HDD
CPU: Intel® Xeon® Silver 4510 Processor 30M Cache, 2.40 GHz
Memory: 16GB DDR4 (16xRDIMM, 3200MT/s)
HDD: 4TB SAS HDD (12x3.5") + 1.2TB SAS HDD (2x2.5")
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U 1.2 GHz (Bộ nhớ đệm 10MB, lên tới 4.5 GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg