LENOVO Yoga2 830LC (59429240) Z3745(4*1.33) _2GB_ 16G _8inch FHD IPS_ Call _4G _Android 4.4_6111D
5,999,000
6,999,000

Tốc độ in | 20 trang / phút (Mono/ Color), A4 |
Tgian in bản đtiên | 14.5 giây (B&C); in 2 mặt tự động |
Độ phân giải in | 600 x 600dpi |
Bộ nhớ | 512 MB |
Máy quét | CIS, 24 bits, đảo mặt |
Độ phân giải quét | 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) |
Tốc độ copy (A4) | 20 pm ( B&C), đảo mặt |
Độ phân giải copy | 600 x 600dpi |
Tốc độ fax | 33,6 Kbps, đảo mặt |
Khay giấy | Khay Cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ, DADF 50 tờ |
Khay giấy cassette (Option - V1) 250 tờ | |
Kết nối | USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T/Base-TX, Ethernet (Network) Ko dây: Wi-Fi 802.11b/g/n (chế độ hạ tầng, cài đặt dễ dàng WPS) |
Mực | Cartridge 418 (Bk: 3.400 trang, CMY: 2.900 trang) |
Công Suất | 40.000 trang / tháng |
Xuất xứ | CHINA |
Bảo hành | 12 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Tốc độ in | 20 trang / phút (Mono/ Color), A4 |
Tgian in bản đtiên | 14.5 giây (B&C); in 2 mặt tự động |
Độ phân giải in | 600 x 600dpi |
Bộ nhớ | 512 MB |
Máy quét | CIS, 24 bits, đảo mặt |
Độ phân giải quét | 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) |
Tốc độ copy (A4) | 20 pm ( B&C), đảo mặt |
Độ phân giải copy | 600 x 600dpi |
Tốc độ fax | 33,6 Kbps, đảo mặt |
Khay giấy | Khay Cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ, DADF 50 tờ |
Khay giấy cassette (Option - V1) 250 tờ | |
Kết nối | USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T/Base-TX, Ethernet (Network) Ko dây: Wi-Fi 802.11b/g/n (chế độ hạ tầng, cài đặt dễ dàng WPS) |
Mực | Cartridge 418 (Bk: 3.400 trang, CMY: 2.900 trang) |
Công Suất | 40.000 trang / tháng |
Xuất xứ | CHINA |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 250nits
Weight: 1.46 kg