RAM PC Patriot 4GB DDR3 Bus 1600Mhz (PC3-12800) Tản nhiệt 16 chip _ PSD34G16002H/ PSD34G160081H 817MC
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 14 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốco Screen Size (Inch)34.0
o Kích thước màn hình (cm)86.4
o Screen Size (Class)34
o Flat / CurvedCurved
o Active Display Size (HxV) (mm)797.22 x 333.72
o Screen Curvature1500R
o Tỷ lệ khung hình21:9
o Tấm nềnVA
o Độ sáng300cd/m2
o Độ sáng (Tối thiểu)250cd/m2
o Contrast Ratio Static3000:1
o Tỷ lệ Tương phảnMega
o Độ phân giải3440 x 1440
o Thời gian đáp ứng4 ms
o Góc nhìn (H/V)178/178
o Hỗ trợ màu sắc16.7M
o Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)88%
o Độ bao phủ của không gian màu sRGB125%(Typ.), 120%(Min)
o Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGB92%
o Tần số quét100Hz
· Tính năng chung
o Samsung MagicBrightYes
o Samsung MagicUpscaleYes
o Eco Saving PlusYes
o Eye Saver ModeYes
o Flicker FreeYes
o Hình-trong-HìnhYes
o Picture-By-PictureYes
o Quantum Dot ColorYes
o Chế độ chơi GameYes
o Image SizeYes
o Easy Setting BoxYes
o Windows CertificationWindows10
o FreeSyncYes
· Giao diện
o Display Port1 EA
o HDMI2 EA
o Tai nghe1 EA
o Bộ chia USB1
· Âm thanh
o LoaStereo
· Hoạt động
o Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
o Độ ẩm-20~60 %
· Hiệu chuẩn
o Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
o Điều chỉnh đồng bộ75%
o Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyYes
· Thiết kế
o Màu sắcWhite
o Dạng chân đếHAS
o HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)100mm (±5mm)
o Độ nghiêngHAS UP : -14˚(±4˚) ~ 22˚(±4˚), HAS DOWN : -2˚(±4˚) ~ 34˚(±4˚)
o Treo tườngYes
· Eco
o Mức độ tiết kiệm2
· Nguồn điện
o Nguồn cấp điệnAC 100~240VAC (±10%)
o Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)73 W
o Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)0.5 W
o Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)0.3 W
o Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)258 kWh/year
o LoạiExternal Adaptor
· Kích thước
o Có chân đế (RxCxD)808.7 x 516.0 x 309.4 mm
o Không có chân đế (RxCxD)808.7 x 362.8 x 167.0 mm
o Thùng máy (RxCxD)896.0 x 589.0 x 371.0 mm
· Trọng lượng
o Có chân đế7.6 kg
o Không có chân đế6.1 kg
o Thùng máy13.6 kg
· Phụ kiện
o Cáp nguồnYes
o Chiều dài cáp điện1.5 m
o HDMI CableYes
o DP CableYes
o Mini-Display GenderYes
o Quick Setup GuideYes
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
o Screen Size (Inch)34.0
o Kích thước màn hình (cm)86.4
o Screen Size (Class)34
o Flat / CurvedCurved
o Active Display Size (HxV) (mm)797.22 x 333.72
o Screen Curvature1500R
o Tỷ lệ khung hình21:9
o Tấm nềnVA
o Độ sáng300cd/m2
o Độ sáng (Tối thiểu)250cd/m2
o Contrast Ratio Static3000:1
o Tỷ lệ Tương phảnMega
o Độ phân giải3440 x 1440
o Thời gian đáp ứng4 ms
o Góc nhìn (H/V)178/178
o Hỗ trợ màu sắc16.7M
o Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)88%
o Độ bao phủ của không gian màu sRGB125%(Typ.), 120%(Min)
o Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGB92%
o Tần số quét100Hz
· Tính năng chung
o Samsung MagicBrightYes
o Samsung MagicUpscaleYes
o Eco Saving PlusYes
o Eye Saver ModeYes
o Flicker FreeYes
o Hình-trong-HìnhYes
o Picture-By-PictureYes
o Quantum Dot ColorYes
o Chế độ chơi GameYes
o Image SizeYes
o Easy Setting BoxYes
o Windows CertificationWindows10
o FreeSyncYes
· Giao diện
o Display Port1 EA
o HDMI2 EA
o Tai nghe1 EA
o Bộ chia USB1
· Âm thanh
o LoaStereo
· Hoạt động
o Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
o Độ ẩm-20~60 %
· Hiệu chuẩn
o Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
o Điều chỉnh đồng bộ75%
o Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyYes
· Thiết kế
o Màu sắcWhite
o Dạng chân đếHAS
o HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)100mm (±5mm)
o Độ nghiêngHAS UP : -14˚(±4˚) ~ 22˚(±4˚), HAS DOWN : -2˚(±4˚) ~ 34˚(±4˚)
o Treo tườngYes
· Eco
o Mức độ tiết kiệm2
· Nguồn điện
o Nguồn cấp điệnAC 100~240VAC (±10%)
o Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)73 W
o Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)0.5 W
o Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)0.3 W
o Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)258 kWh/year
o LoạiExternal Adaptor
· Kích thước
o Có chân đế (RxCxD)808.7 x 516.0 x 309.4 mm
o Không có chân đế (RxCxD)808.7 x 362.8 x 167.0 mm
o Thùng máy (RxCxD)896.0 x 589.0 x 371.0 mm
· Trọng lượng
o Có chân đế7.6 kg
o Không có chân đế6.1 kg
o Thùng máy13.6 kg
· Phụ kiện
o Cáp nguồnYes
o Chiều dài cáp điện1.5 m
o HDMI CableYes
o DP CableYes
o Mini-Display GenderYes
o Quick Setup GuideYes
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 13700H Processor (2.4 GHz, 24M Cache, Up to 5.0 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 with 6GB GDDR6 Boost Clock 2370MHz TGP 100W
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 300 Nits Anti-Glare 100% sRGB 165Hz G-SYNC® Low Blue Light
Weight: 2,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13500H Processor (2.6 GHz, 18M Cache, Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 with 6GB GDDR6 Boost Clock 2370MHz TGP 100W
Display: 16 icnh WQXGA (2560 x 1600) IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB 165Hz G-SYNC® Low Blue Light
Weight: 2,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i3-14100, 4C (4P + 0E) / 8T, P-core 3.5 / 4.7GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.38 kg