Corsair Hx750 (CP-9020137-NA) 750 Watt 80 PLUS® Platinum Certified Fully Modular PSU _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong ĐỔI TRẢ 14 NGÀY ĐẦU (KHÔNG CHẤP NHẬN LÝ DO : KHÔNG VỪA Ý) ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốco Kích thước màn hình
19.5"
o Tỷ lệ khung hình
16 : 9
o Tấm nền
TN
o Loại BLU
LED
o Độ sáng
200 cd/m²
o Tỷ lệ tương phản
600 : 1 (Typ)
o Tỷ lệ Tương phản
Mega ∞
o Độ phân giải
1366 x 768
o Thời gian đáp ứng
5 ms
o Góc nhìn (H/V)
90° / 65°
o Hỗ trợ màu sắc
16.7 M
· Tính năng chung
o Tính năng tích hợp
Game mode, Magic Upscale, Eco Saving, Off Timer, Image Size, Flicker free
o Tương thích HDH
Windows, Mac
o Windows Certification
Windows 8.1
· Giao diện
o D-Sub
1 EA
· Thiết kế
o Màu sắc
Red Gradation Glossy
o Dạng chân đế
Circle
o Độ nghiêng
- 1° (± 2) ~ 20° (± 2)
· Nguồn điện
o Nguồn cấp điện
AC 100 - 240 V (50 / 60 Hz)
o Mức thiêu thụ nguồn
12 (Typ) (Energy Star current test condition)
o Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)
0.3 (Typ) W
o Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)
0.3 W (max)
o Loại
Ổ cắm điện rời
· Kích thước
o Có chân đế (RxCxD)
476.2 x 379.4 x 187 mm
o Không có chân đế (RxCxD)
476.2 x 299.8 x 53 mm
o Thùng máy (RxCxD)
537 x 132 x 361 mm
· Trọng lượng
o Có chân đế
2.3 kg
o Không có chân đế
2.05 kg
o Thùng máy
3.45 kg
· Phụ kiện
o Cáp
D-Sub cable
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
· Hiển Thị
o Kích thước màn hình
19.5"
o Tỷ lệ khung hình
16 : 9
o Tấm nền
TN
o Loại BLU
LED
o Độ sáng
200 cd/m²
o Tỷ lệ tương phản
600 : 1 (Typ)
o Tỷ lệ Tương phản
Mega ∞
o Độ phân giải
1366 x 768
o Thời gian đáp ứng
5 ms
o Góc nhìn (H/V)
90° / 65°
o Hỗ trợ màu sắc
16.7 M
· Tính năng chung
o Tính năng tích hợp
Game mode, Magic Upscale, Eco Saving, Off Timer, Image Size, Flicker free
o Tương thích HDH
Windows, Mac
o Windows Certification
Windows 8.1
· Giao diện
o D-Sub
1 EA
· Thiết kế
o Màu sắc
Red Gradation Glossy
o Dạng chân đế
Circle
o Độ nghiêng
- 1° (± 2) ~ 20° (± 2)
· Nguồn điện
o Nguồn cấp điện
AC 100 - 240 V (50 / 60 Hz)
o Mức thiêu thụ nguồn
12 (Typ) (Energy Star current test condition)
o Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)
0.3 (Typ) W
o Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)
0.3 W (max)
o Loại
Ổ cắm điện rời
· Kích thước
o Có chân đế (RxCxD)
476.2 x 379.4 x 187 mm
o Không có chân đế (RxCxD)
476.2 x 299.8 x 53 mm
o Thùng máy (RxCxD)
537 x 132 x 361 mm
· Trọng lượng
o Có chân đế
2.3 kg
o Không có chân đế
2.05 kg
o Thùng máy
3.45 kg
· Phụ kiện
o Cáp
D-Sub cable
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 10100T Processor (3.00 GHz, 6M Cache, Up to 3.80 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) Touch IPS Three Sided Micro Edge Ant Glare 250 Nits 72% NTSC
Weight: 5.80 Kg
CPU: Intel Core i5-13500 2.5GHz up to 4.8GHz
Memory: 8GB DDR4 3200MHz, Hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD 770
Weight: 5 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 16GB UDIMM DDR5-4400 Non-ECC (4 Slots)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 (3x HDD + 3x M.2 SSD)
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770