Màn Hình - LCD HP 25er (T3M85AA) 25 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Display _VGA _HDMI _12517EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Gaming Katana 15 B13UDXK-2213VN – Hiệu Năng Gaming Mạnh Mẽ, RTX 3050 6GB
MSI Gaming Katana 15 B13UDXK-2213VN là mẫu laptop gaming tầm trung nổi bật với Intel Core i5-13500H thế hệ 13, card đồ họa RTX 3050 6GB, RAM DDR5 và SSD 1TB tốc độ cao. Sản phẩm phù hợp cho game thủ, sinh viên IT – đồ họa, streamer và người dùng cần hiệu năng mạnh, ổn định.
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật MSI Katana 15 B13UDXK-2213VN
🚀 Hiệu Năng Thực Tế – Gaming & Đồ Họa
❄️ Tản Nhiệt & Thiết Kế
⭐ Đánh Giá Khách Hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy chạy rất mát, chơi game nặng không tụt FPS, SSD 1TB quá tiện.” – Anh Minh (TP.HCM)
⭐⭐⭐⭐☆ “Giá hợp lý so với cấu hình, RTX 3050 6GB render khá nhanh.” – Bạn Huy (Sinh viên IT)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế đẹp, màn 144Hz chơi FPS cực đã.” – Anh Tuấn (Game thủ)
🔍 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
SSD |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Katana 15 B13UDXK-2213VN |
i5-13500H |
RTX 3050 6GB |
16GB DDR5 |
1TB |
2.3kg |
|
ASUS TUF F15 FX507 |
i5-12500H |
RTX 3050 4GB |
16GB |
512GB |
2.2kg |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-13420H |
RTX 3050 4GB |
16GB |
512GB |
2.4kg |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-12450H |
RTX 3050 4GB |
16GB |
512GB |
2.4kg |
👉 Ưu thế MSI Katana: RTX 3050 6GB, SSD 1TB, CPU Gen 13 mạnh hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. MSI Katana 15 B13UDXK-2213VN chơi game nặng tốt không?
👉 Có. RTX 3050 6GB + CPU i5-13500H đáp ứng tốt game AAA ở mức High.
2. Có nâng cấp RAM và SSD được không?
👉 Có. Hỗ trợ RAM tối đa 64GB và khe SSD NVMe mở rộng.
3. Máy phù hợp cho học tập – làm việc không?
👉 Rất phù hợp cho sinh viên IT, đồ họa, kỹ thuật, dựng video.
4. Bảo hành chính hãng bao lâu?
👉 24 tháng MSI Việt Nam – bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB) |
| Memory | 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 USB 3.2 Gen 1 Type-C 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 HDMI 2.1 1 RJ45 Gigabit Ethernet 1 USB 2.0 |
| Wireless | Wifi 6E + BT 5.2 |
| Battery | 53.5 Whr |
| Weight | 2.3 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 350 Nits Anti Glare 120Hz 100% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8 GB DDR4-2933 MHz RAM (onboard)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3" FHD (1920 x 1080), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, BrightView, Corning® Gorilla® Glass NBT™, 400 nits, 100% sRGB
Weight: Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1
CPU: Intel Core i5-13420H, P-core up to 4.6GHz, E-core up to 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 5200Mhz Sodimm (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 16GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 23.8" FHD (1920x1080) IPS Anti-glare 250nits, 100Hz
Weight: 6.0 kg
CPU: Intel Core i7-14650HX Processor (30M Cache, up to 5.2 GHz, 16 cores : 8 P-core and 8 E-core)
Memory: 16GB DDR4 5600Mhz (8GB * 2)
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe SSD Gen4x4 NVMe™
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6 (AI TOPS: 321)
Display: 16.0 inch 16:10 WQXGA (2560x1600) 165Hz Display(100% sRGB, Pantone® Validated, TÜV Rheinland-certified, Dolby Vision®, NVIDIA® Advanced Optimus, G-SYNC)
Weight: 2.38 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (up to 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), touch, IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 10-core GPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB
Display: 13.6 inch, 2560 x 1644 với mật độ 224 pixel mỗi inch, IPS,500 nits, Công nghệ True Tone
Weight: 1.24kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg