Ram PC Corsair Vengeance RGB Pro DDR4 16GB (2x8GB) Bus 3000Mhz C15 (CMW16GX4M2C3000C15) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Cyborg 15 B2RWEKG-402VN – RTX 5050 8GB, AI TOPS 440, Gaming & AI Thế Hệ Mới
MSI Cyborg 15 B2RWEKG-402VN là mẫu laptop gaming – AI PC thế hệ mới của MSI, nổi bật với GPU NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS lên đến 440), CPU Intel Core 5 210H, màn hình 144Hz và thiết kế Cyborg hiện đại. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, sinh viên CNTT – AI, designer và người dùng sáng tạo nội dung trong tầm giá mới.
1. Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core 5 210H
Laptop được trang bị Intel Core 5 210H:
👉 Hiệu năng cân bằng giữa gaming – học tập – làm việc, xử lý tốt đa nhiệm, code, đồ họa và các tác vụ AI phổ thông.
2. Card đồ họa RTX 5050 8GB – Sức mạnh AI vượt trội
✔️ Chơi mượt các game phổ biến & AAA ở thiết lập Medium–High
✔️ Phù hợp học AI, Machine Learning, Data Science, render 3D, edit video
3. Màn hình 15.6 inch 144Hz – Mượt mà cho game & giải trí
👉 Mang lại trải nghiệm hình ảnh mượt, giảm xé hình, phù hợp game FPS & Esports.
4. RAM DDR5 & SSD Gen4 – Nâng cấp dễ dàng
✔️ Đáp ứng tốt nhu cầu học tập, làm việc, gaming
✔️ Dễ nâng cấp để sử dụng lâu dài
5. Thiết kế MSI Cyborg – Cứng cáp, hiện đại
6. Cổng kết nối & kết nối không dây đầy đủ
Cổng kết nối:
Kết nối không dây:
7. Thông số kỹ thuật MSI Cyborg 15 B2RWEKG-402VN
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 210H (up to 4.8GHz, 12MB) |
|
RAM |
16GB DDR5 |
|
SSD |
512GB NVMe PCIe Gen4x4 |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS 440) |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS-Level, 144Hz |
|
Pin |
4 Cell 55.2Wh |
|
Trọng lượng |
2.1 kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
8. Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Đức – Sinh viên AI
“RTX 5050 chạy AI rất tốt, học ML mượt, máy ổn định và mát.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Huy – Game thủ
“Chơi game mượt, màn 144Hz đã mắt, thiết kế Cyborg nhìn rất ngầu.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Minh – Designer
“Render nhanh, RAM DDR5 dùng sướng, giá hợp lý so với hiệu năng.”
9. So sánh MSI Cyborg 15 B2RWEKG-402VN với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
AI TOPS |
Màn hình |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Cyborg 15 B2RWEKG |
Core 5 210H |
RTX 5050 8GB |
440 |
144Hz |
2.1kg |
|
MSI Cyborg RTX 4050 |
Core i7 Gen 13 |
RTX 4050 |
~194 |
144Hz |
1.98kg |
|
ASUS TUF F15 |
i7-12700H |
RTX 4050 |
~194 |
144Hz |
2.2kg |
|
Acer Nitro 5 |
i7-12650H |
RTX 4060 |
~300 |
144Hz |
2.3kg |
👉 RTX 5050 nổi bật nhờ AI TOPS cao, phù hợp AI & tương lai lâu dài.
10. Câu hỏi thường gặp
❓ MSI Cyborg 15 B2RWEKG-402VN có phù hợp học AI không?
✔️ Có. RTX 5050 8GB với AI TOPS 440 rất phù hợp học và chạy AI.
❓ RTX 5050 chơi game AAA được không?
✔️ Có, chơi tốt game AAA ở Medium–High, hỗ trợ DLSS 3.
❓ Pin dùng được bao lâu?
✔️ Khoảng 4–6 tiếng với tác vụ văn phòng, học tập.
❓ Máy có nhẹ không?
✔️ 2.1kg – gọn nhẹ trong phân khúc gaming 15.6".
| CPU | Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440) |
| Display | 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) 2x Type-A USB3.2 Gen2 1x HDMI 2.1 (4K @ 60Hz) |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211 + Bluetooth v5.3 |
| Battery | 4 cell, 55.2Whr |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i3-10105 Processor (4 x 3.70 GHz), Max Turbo Frequency : 4.40 GHz
Memory: 8GB (8Gx1) DDR4, 2666MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB 7200 rpm 3.5"
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
CPU: Intel Core i5-13420H Processor 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) 75Hz 16:9 LCD 250nits, Anti-glare display Touch screen sRGB: 100%
Weight: 6.90 kg
CPU: Intel Core i7 13620H (24M Cache, lên đến 4,9GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 16GB - 2 khe DIMM tối đa 64GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 27.0-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 LCD sRGB: 100% 100Hz Anti-glare display Non-touch screen
Weight: 9.00 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz, 45% NTSC
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core 5 210H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.8GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB (AI TOPS: 440)
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1 kg