LCD Lenovo Q27q-10 (65F4GAC3VN) | 27 inch QHD IPS (2560 x 1440) WLED _Display Port _HMDI _0820P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Cyborg 15 A13UC-2088VN – i5-13420H | RTX 3050 | RAM 16GB DDR5 | 144Hz
Laptop Gaming Thiết Kế Cyberpunk – Hiệu Năng Gen 13 – Bảo Hành 24 Tháng
MSI Cyborg 15 A13UC-2088VN là mẫu laptop gaming mỏng nhẹ nổi bật với thiết kế Cyberpunk hiện đại, trang bị Intel Core i5 Gen 13, RTX 3050, RAM DDR5 16GB và màn hình 144Hz. Phù hợp cho game thủ phổ thông, sinh viên IT, người làm sáng tạo cần hiệu năng ổn định trong tầm giá.
🔥 Điểm nổi bật của MSI Cyborg 15 A13UC-2088VN
⚙️ Thông số kỹ thuật MSI Cyborg 15 A13UC-2088VN
|
Hạng mục |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-13420H (8C/12T, up to 4.6GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR5 SO-DIMM (nâng cấp được) |
|
Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920×1080), 144Hz, IPS-level |
|
Cổng kết nối |
USB-C (USB 3.2 Gen1/DP), 2× USB-A 3.2 Gen1, HDMI 2.1 (4K@60Hz), Audio combo |
|
Không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211 + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3 cell, 53.5Wh |
|
Trọng lượng |
~1.98kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
🎮 Hiệu năng & trải nghiệm thực tế
Gaming
Học tập – Công việc
👉 Phù hợp người dùng trẻ cần laptop gaming gọn nhẹ, hiệu năng Gen 13, kết nối hiện đại.
⭐ Đánh giá khách hàng về MSI Cyborg 15 A13UC-2088VN
⭐⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế rất ngầu, Wi-Fi 6E bắt sóng mạnh, chơi game mượt.” – Tuấn Anh (HN)
⭐⭐⭐⭐⭐ “RAM DDR5 chạy đa nhiệm sướng, bảo hành 2 năm yên tâm.” – Ngọc Minh (HCM)
⭐⭐⭐⭐☆ “RTX 3050 đủ dùng, màn 144Hz nhìn đã.” – Quốc Bảo (ĐN)
📊 So sánh MSI Cyborg 15 A13UC-2088VN với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
RAM |
GPU |
Màn hình |
Kết nối |
Bảo hành |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Cyborg 15 A13UC-2088VN |
i5-13420H |
16GB DDR5 |
RTX 3050 |
144Hz |
Wi-Fi 6E, HDMI 2.1 |
24T |
|
MSI Thin 15 B12UC |
i5-12450H |
16GB DDR4 |
RTX 3050 |
144Hz |
Wi-Fi 6 |
24T |
|
ASUS TUF F15 |
i5-12500H |
16GB DDR4 |
RTX 3050 |
144Hz |
Wi-Fi 6 |
12T |
|
Acer Nitro 5 |
i5-12500H |
16GB DDR4 |
RTX 3050 |
144Hz |
Wi-Fi 6 |
12T |
✅ Cyborg 15 vượt trội ở CPU Gen 13, RAM DDR5, Wi-Fi 6E và bảo hành 24 tháng.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
👉 Có, dùng SO-DIMM, nâng cấp dễ dàng.
2. RTX 3050 có chơi game nặng được không?
👉 Tốt cho eSports và game AAA ở Medium–High, có DLSS hỗ trợ.
3. HDMI 2.1 dùng được màn 4K không?
👉 Có, 4K@60Hz.
4. Máy có Windows bản quyền không?
👉 Có sẵn Windows 11 Home SL.
| CPU | Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR52 SO-DIMM |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen1 / DP) 2x Type-A USB3.2 Gen1 1x HDMI™ 2.1 (4K @ 60Hz) 1x Mic-in/Headphone-out Combo |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211 + Bluetooth v5.3 |
| Battery | 3 cell / 53.5 Whr |
| Weight | 1.98 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 68% sRGB
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR52 SO-DIMM
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level
Weight: 1.98 kg