Màn Hình - LCD Dell P2717H 27 inches FHD (1920 x 1080) LED Anti Glare _VGA_ DVI-D_ Display Port_ 4xUSB _19106S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo V15 G4 IRU (83A100WSVN): Core i3-1315U Gen 13, RAM 8GB DDR4, SSD 512GB PCIe 4.0, màn 15.6" FHD IPS, USB-C, Wi-Fi 6, nhẹ 1.65kg, bảo hành 24 tháng
Laptop văn phòng 15.6 inch – Hiệu năng mạnh mẽ, lưu trữ lớn, kết nối hiện đại, bền bỉ cho doanh nghiệp & sinh viên
Laptop Lenovo V15 G4 IRU (83A100WSVN) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop màn hình lớn, hiệu năng ổn định, lưu trữ rộng rãi, kết nối đa dạng và thiết kế bền chắc. Máy sở hữu vi xử lý Intel Core i3-1315U Gen 13 (6 nhân/8 luồng, tối đa 4.5GHz, 10MB cache), RAM 8GB DDR4-3200MHz (hỗ trợ nâng cấp tối đa 16GB), SSD PCIe 4.0 NVMe 512GB, đồ họa Intel UHD Graphics, màn hình 15.6 inch FHD IPS 300 nits chống lóa, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, pin 38Wh, trọng lượng chỉ 1.65kg, bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng, xuất xứ chính hãng.
Hiệu năng vượt trội, lưu trữ lớn: Core i3-1315U Gen 13, RAM 8GB, SSD 512GB PCIe 4.0
Màn hình lớn 15.6" FHD IPS chống lóa – Hiển thị sắc nét, không gian rộng
Kết nối hiện đại: USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6, bảo mật mạnh mẽ
Pin 38Wh, trọng lượng 1.65kg, bảo hành Lenovo 24 tháng
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i3-1315U Gen 13 (6C/8T, tối đa 4.5GHz, 10MB cache) |
|
RAM |
8GB DDR4-3200MHz (8GB onboard + 1 khe SO-DIMM, tối đa 16GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 NVMe M.2 2242 |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC |
|
Kết nối |
USB-C 3.2 Gen 1, USB 3.2 Gen 1, USB 2.0, HDMI 1.4b, RJ-45, Audio combo |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax 2x2), Bluetooth 5.2 |
|
Pin/Sạc |
38Wh |
|
Trọng lượng |
1.65kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Thái Dương – Quản trị hệ thống:
“SSD 512GB tốc độ cực nhanh, RAM dễ nâng cấp, màn hình rộng, máy nhẹ, nhiều cổng kết nối.”
Trịnh Thị Hạnh – Nhân viên dự án:
“Hiệu năng ổn định, Wi-Fi 6 mạnh, thiết kế chắc chắn, bảo hành 2 năm rất yên tâm.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V15 G4 IRU (83A100WSVN) phù hợp với ai?
Phù hợp sinh viên, doanh nghiệp, văn phòng cần laptop màn lớn, hiệu năng ổn định, lưu trữ lớn, dễ nâng cấp.
2. RAM 8GB có nâng cấp được không?
Có, hỗ trợ nâng cấp tối đa 16GB qua khe SO-DIMM.
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ thay thế SSD M.2 PCIe 4.0 NVMe.
4. Máy có sẵn hệ điều hành không?
Không, máy No OS – người dùng tự cài Windows hoặc Linux.
5. Máy có USB-C, HDMI, Wi-Fi 6 không?
Có đầy đủ USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6, bảo mật TPM 2.0.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo V15 G4 IRU (83A100WSVN) |
Dell Inspiron 15 3530 |
HP 15s-fqxxx |
Asus VivoBook 15 X1504 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i3-1315U (Gen 13) |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
|
RAM |
8GB DDR4 (nâng tối đa 16GB) |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 300 nits |
15.6" FHD TN/IPS |
15.6" FHD IPS |
15.6" FHD IPS |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
|
Pin/Sạc |
38Wh |
41Wh |
41Wh |
42Wh |
|
Trọng lượng |
1.65kg |
1.78kg |
1.69kg |
1.7kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Laptop Lenovo V15 G4 IRU (83A100WSVN) chinh phục người dùng văn phòng, sinh viên và doanh nghiệp nhờ CPU Core i3-1315U Gen 13, RAM 8GB DDR4 dễ nâng cấp, SSD 512GB PCIe 4.0 tốc độ cao, màn hình lớn FHD IPS sắc nét, đầy đủ USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6, bảo mật TPM 2.0, thiết kế chắc chắn nhẹ chỉ 1.65kg và bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng. Đây là lựa chọn tối ưu cho ai cần laptop hiệu năng ổn định, lưu trữ lớn, dễ nâng cấp và kết nối hiện đại.
| CPU | Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB |
| Memory | 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Display | 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2), 1 x HDMI® 1.4b, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1 x Ethernet (RJ-45), 1 x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.2 |
| Battery | 38Wh |
| Weight | 1.65 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 13.3 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) Ultraslim 2.0 mm eDP and PSR2 BrightView Touch Screen with 0.4 mm Gorilla Glass 5 400 Nits 72% NTSC
Weight: 1,20 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 LapTop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 1702 MHz / Maximum Graphics Power 130W
Display: 15.6 inch Thin Bezel Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Anti Glare Display LCD
Weight: 2,20 Kg
CPU: Intel Core i7-13700 (upto 5.2 GHz, 16 nhân, 24 luồng, 30MB)
Memory: 16GB DDR5 (1 x 16 GB) (2 khe)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080), touch, IPS, anti-glare, Low Blue Light, 250 nits, 72% NTSC
Weight: 7.77
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD (1920 x 1080) IPS, 100% sRGB, 250 nits
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX, 20C (8P + 12E) / 20T, Max Turbo up to 5.2GHz, 30MB, Integrated Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) SO-DIMM DDR5 5600MHz (2 slots, nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7, Boost Clock 2347MHz, TGP 115W, 798 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 500nits glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg