Tablet Lenovo A7 10 (59434752) _ MTK 8127 QC 1.3GHZ _ 1GB _ 8GB _ WIFI _ ANDROID 4.4 _ 10153PS
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo V15 G4 IRU (83A100WRVN): Core i3-1315U Gen 13, RAM 8GB DDR4, SSD 256GB PCIe 4.0, màn 15.6" FHD IPS, Wi-Fi 6, nhẹ 1.65kg, bảo hành 24 tháng
Laptop văn phòng 15.6 inch – Hiệu năng mạnh mẽ, kết nối hiện đại, thiết kế bền bỉ cho doanh nghiệp và sinh viên
Laptop Lenovo V15 G4 IRU (83A100WRVN) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, sinh viên, nhân viên văn phòng cần laptop màn lớn, hiệu năng ổn định, đa nhiệm tốt, kết nối đầy đủ và thiết kế bền bỉ, sang trọng. Máy sở hữu vi xử lý Intel Core i3-1315U Gen 13 (6 nhân, 8 luồng, tối đa 4.5GHz, 10MB cache), RAM 8GB DDR4-3200MHz (hỗ trợ nâng cấp tối đa 16GB), SSD PCIe 4.0 NVMe 256GB, đồ họa Intel UHD Graphics, màn hình 15.6 inch FHD IPS 300 nits chống lóa, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, pin 38Wh, trọng lượng chỉ 1.65kg, màu Xám, bảo hành chính hãng 24 tháng.
Hiệu năng ổn định, tốc độ cao: Core i3-1315U Gen 13, RAM 8GB, SSD PCIe 4.0
Màn hình lớn 15.6" FHD IPS – Không gian làm việc rộng rãi, sắc nét
Kết nối hiện đại: USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6, bảo mật cao
Pin 38Wh, trọng lượng 1.65kg, bảo hành Lenovo 24 tháng
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i3-1315U Gen 13 (6C/8T, tối đa 4.5GHz, 10MB cache) |
|
RAM |
8GB DDR4-3200MHz (8GB onboard + 1 khe SO-DIMM, tối đa 16GB) |
|
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe 4.0 NVMe M.2 2242 |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC |
|
Kết nối |
USB-C 3.2 Gen 1, USB 3.2 Gen 1, USB 2.0, HDMI 1.4b, RJ-45, Audio combo |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax 2x2), Bluetooth 5.2 |
|
Pin/Sạc |
38Wh |
|
Trọng lượng |
1.65kg |
|
Hệ điều hành |
NoOS |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Trần Minh – Nhân viên văn phòng:
“Máy chạy mượt, SSD truy xuất nhanh, màn hình lớn, nhiều cổng kết nối, dễ nâng cấp RAM.”
Nguyễn Thuý Linh – Sinh viên:
“Thiết kế đẹp, nhẹ, sạc nhanh, Wi-Fi 6 cực mạnh, bảo hành Lenovo 2 năm rất yên tâm.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V15 G4 IRU (83A100WRVN) phù hợp với ai?
Phù hợp sinh viên, doanh nghiệp, văn phòng cần laptop màn lớn, hiệu năng ổn định, dễ nâng cấp RAM/SSD.
2. RAM 8GB có nâng cấp được không?
Có, hỗ trợ nâng cấp tối đa 16GB qua khe SO-DIMM.
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ thay thế SSD M.2 PCIe 4.0 NVMe.
4. Máy có sẵn hệ điều hành không?
Không, máy NoOS – người dùng tự cài Windows hoặc Linux.
5. Máy có USB-C, HDMI, Wi-Fi 6 không?
Có đầy đủ USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6, bảo mật TPM 2.0.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo V15 G4 IRU (83A100WRVN) |
Dell Inspiron 15 3530 |
HP 15s-fqxxx |
Asus VivoBook 15 X1504 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i3-1315U (Gen 13) |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
|
RAM |
8GB DDR4 (nâng tối đa 16GB) |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe 4.0 |
256GB SSD PCIe |
256GB SSD PCIe |
256GB SSD PCIe |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 300 nits |
15.6" FHD TN/IPS |
15.6" FHD IPS |
15.6" FHD IPS |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
|
Pin/Sạc |
38Wh |
41Wh |
41Wh |
42Wh |
|
Trọng lượng |
1.65kg |
1.78kg |
1.69kg |
1.7kg |
|
Hệ điều hành |
NoOS |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Laptop Lenovo V15 G4 IRU (83A100WRVN) nổi bật với CPU Core i3-1315U Gen 13, RAM 8GB DDR4 dễ nâng cấp, SSD PCIe 4.0 tốc độ cao, màn hình lớn FHD IPS sắc nét, đầy đủ USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6, thiết kế bền bỉ chỉ 1.65kg, bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, doanh nghiệp, văn phòng cần laptop màn lớn, hiệu năng ổn định, dễ nâng cấp và kết nối hiện đại.
| CPU | Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB |
| Memory | 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM) |
| Hard Disk | 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Display | 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2), 1 x HDMI® 1.4b, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1 x Ethernet (RJ-45), 1 x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.2 |
| Battery | 38Wh |
| Weight | 1.65 kg |
| SoftWare | NoOS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) TN 250 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9 6900HX (3.30 GHz Up to 4.90 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
Memory: 32GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti LapTop GPU (8GB GDDR6 Dedicated)
Display: 16.1 inch Diagonal QHD (2560 x 1440) 165Hz 3ms Response Time IPS Micro Edge Anti Glare Low Blue Light 300 Nits 100% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS, 400nits, Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.09 kg
CPU: Intel Core i5-13500HX up to 4.7GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5-4800 MT/s (2 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, Micro-edge, Anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 226V (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB L3 cache, 8 cores, 8 threads)
Memory: 16 GB LPDDR5x-8533 MT/s (onboard)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ 130V GPU
Display: 14" 2K (1920 x 1200), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass 3, 400 nits, 62.5% sRGB (kèm bút)
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel Core i3-1315U, P-core 1.2Ghz up to 4.5GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB soldered + 8GB SO-DIMM)
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg