LCD Lenovo ThinkVision S24e-20 (62AEKAR2WW) | 23.8" Full HD 1920x1080 | 72% NTSC | VGA | HDMI | 0323D
Display: 23.8" Full HD 1920x1080 | 72% NTSC
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008TVA) – Core™ 5 210H, RAM DDR5, SSD 1TB, Nhẹ 1.36kg
Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008TVA) là phiên bản cao cấp trong dòng ThinkBook G9, nổi bật với Intel® Core™ 5 210H kiến trúc mới, RAM DDR5 5600MHz, SSD 1TB, màn hình 16 inch WUXGA tỷ lệ 16:10, đầy đủ Thunderbolt™ 4 + LAN RJ45, nhưng vẫn giữ trọng lượng chỉ 1.36kg – cực hiếm trong phân khúc laptop 16 inch doanh nghiệp.
🔹 Thiết kế nhôm cao cấp – Mỏng nhẹ hàng đầu phân khúc
👉 Lý tưởng cho nhân viên văn phòng, quản lý, doanh nghiệp cần di chuyển nhiều.
🔹 Hiệu năng Intel® Core™ 5 210H – Cân bằng mạnh mẽ & tiết kiệm điện
👉 Hoạt động mượt với:
🔹 Đồ họa Intel® Graphics – Phù hợp công việc & giải trí cơ bản
🔹 Màn hình 16 inch WUXGA – Không gian làm việc rộng rãi
👉 Rất phù hợp cho Excel, quản lý dữ liệu, lập kế hoạch, soạn thảo dài.
🔹 Cổng kết nối đầy đủ – Chuẩn laptop doanh nghiệp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008TVA) được trang bị:
👉 Phù hợp môi trường doanh nghiệp – văn phòng – kỹ thuật – IT.
🔹 Pin & kết nối không dây
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL (21US008TVA)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ 5 210H |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
|
SSD |
1TB PCIe NVMe |
|
VGA |
Integrated Intel® Graphics |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS 300 nits |
|
Pin |
48Wh |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T. – Trưởng phòng kinh doanh
Máy rất nhẹ so với màn hình 16 inch, mang đi họp khách hàng cực kỳ tiện.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Quốc B. – Nhân viên kế toán
SSD 1TB chạy Excel nặng rất mượt, mở file lớn không bị trễ.
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Hoàng N. – IT doanh nghiệp
Có Thunderbolt 4 và LAN RJ45 là điểm cộng lớn cho môi trường công ty.
📊 BẢNG SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Model |
CPU |
SSD |
Trọng lượng |
Thunderbolt |
LAN |
|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 16 G9 IRL (21US008TVA) |
Core™ 5 210H |
1TB |
1.36kg |
✅ |
✅ |
|
Dell Vostro 16 5630 |
i5-13420H |
512GB |
1.87kg |
❌ |
❌ |
|
HP ProBook 460 G11 |
i5-1340P |
512GB |
1.79kg |
❌ |
❌ |
|
Asus Vivobook 16 |
i5-13500H |
512GB |
1.88kg |
❌ |
❌ |
👉 ThinkBook 16 G9 IRL nổi bật nhất về trọng lượng + cổng doanh nghiệp + SSD 1TB.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Core™ 5 210H mạnh hơn i5-U/P không?
✔ Có, mạnh hơn rõ rệt, tối ưu cho đa nhiệm & công việc văn phòng nâng cao.
2. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, tối đa 64GB DDR5.
3. Laptop 16 inch 1.36kg có thực tế không?
✔ Có, đây là điểm mạnh nổi bật nhất của phiên bản này.
4. Máy có sẵn Windows không?
✖ Phiên bản No OS, cửa hàng hỗ trợ cài Windows theo yêu cầu.
| CPU | Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 48Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Display: 23.8" Full HD 1920x1080 | 72% NTSC
CPU: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz,(6C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 UDIMM non-ECC Memory
HDD: 2TB 7200rpm SATA 3.5" HDD Raid: SW RAID 0,1,5,10
VGA: NVIDIA Quadro P2000 5GB, 4 DP
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg