LCD Lenovo ThinkVision S27i 10 (61C7KAR1WW) | 27 inch Full HD IPS (1920 x 1080) LED Backlit | VGA | HDMI | 0920D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0013VA) – Core™ Ultra 5, Laptop Doanh Nghiệp Thế Hệ Mới
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0013VA) là mẫu laptop doanh nghiệp thế hệ mới sử dụng Intel® Core™ Ultra 5 325, tích hợp AI Engine (NPU), thiết kế nhôm cao cấp, màn hình 16 inch rộng rãi và hệ thống cổng kết nối chuẩn doanh nghiệp hiện đại.
🔹 Thiết kế nhôm cao cấp – Mỏng nhẹ ấn tượng
👉 Phù hợp cho nhân viên văn phòng di chuyển nhiều, quản lý, sales, doanh nhân.
🔹 Hiệu năng Intel® Core™ Ultra 5 – Sẵn sàng cho AI
👉 Phù hợp:
🔹 Đồ họa Intel® Graphics – Mượt mà, tiết kiệm pin
🔹 Màn hình 16" WUXGA – Không gian làm việc lý tưởng
🔹 Cổng kết nối đầy đủ – Chuẩn laptop doanh nghiệp
🔹 Pin – Kết nối – Phần mềm
🔹 Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0013VA)
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 5 325 |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe |
|
VGA |
Integrated Intel® Graphics |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS 300 nits |
|
Pin |
48Wh |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Văn M. – Nhân viên văn phòng
Máy nhẹ, pin ổn, màn hình lớn làm Excel rất sướng.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Hoàng P. – Marketing Executive
Core Ultra chạy mát, đa nhiệm mượt, thiết kế nhìn rất cao cấp.
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Minh T. – Quản lý dự án
Thunderbolt 4 + LAN rất tiện cho môi trường doanh nghiệp.
📊 BẢNG SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Model |
CPU |
RAM |
Trọng lượng |
Thunderbolt |
LAN |
|---|---|---|---|---|---|
|
ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0013VA) |
Core Ultra 5 |
16GB |
1.36kg |
✅ |
✅ |
|
Dell Vostro 16 5630 |
i5-13420H |
16GB |
1.9kg |
❌ |
❌ |
|
HP ProBook 460 G11 |
Core Ultra 5 |
16GB |
1.79kg |
❌ |
❌ |
|
Asus Vivobook 16 |
i5-13500H |
16GB |
1.8kg |
❌ |
❌ |
👉 ThinkBook 16 G9 IPL nổi bật nhất về độ nhẹ + Thunderbolt 4 + LAN RJ45.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Core Ultra 5 khác gì Core i5 thường?
✔ Có NPU (AI Engine), tiết kiệm pin hơn, sẵn sàng cho AI.
2. RAM có nâng cấp được không?
✔ Có, hỗ trợ tối đa 64GB DDR5.
3. Máy có phù hợp cho kế toán – văn phòng không?
✔ Rất phù hợp, màn hình 16 inch giúp làm việc hiệu quả hơn.
4. Máy có cài sẵn Windows không?
✖ Không, máy No OS, hỗ trợ cài Windows bản quyền.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz) |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 48Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core™ Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel® Smart CacheIntel Core™ Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel® Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen 5 220 (6C / 12T, 3.2 / 4.9GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-5600 (1x16GB - 2 SODIM)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: AMD Radeon 740M
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (upto 3.2 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg