Ugreen HDMI 2.0 Carbon fiber Zinc alloy Cable 1.5M HD131(50107) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop LG Gram Pro 16Z90U-G.AN55A5 – Siêu nhẹ 1.23kg, màn hình 2K chuẩn màu, pin trâu 77Wh
1. Giới thiệu tổng quan
Laptop LG Gram Pro 16Z90U-G.AN55A5 là mẫu ultrabook cao cấp hướng đến người dùng cần mỏng nhẹ – hiệu năng ổn định – màn hình đẹp. Với trọng lượng chỉ 1.23kg, máy cực kỳ phù hợp cho dân văn phòng, sinh viên và người hay di chuyển.
Trang bị Intel Core Ultra 5 325 cùng RAM 16GB LPDDR5x tốc độ cao, LG Gram Pro đảm bảo xử lý mượt mà các tác vụ học tập, làm việc và giải trí.
2. Cấu hình chi tiết LG Gram Pro 16Z90U-G.AN55A5
3. Ưu điểm nổi bật
🎯 Thiết kế siêu nhẹ – tiện di chuyển
Với chỉ 1.23kg, đây là một trong những laptop 16 inch nhẹ nhất hiện nay, lý tưởng cho:
🚀 Hiệu năng ổn định với Intel Core Ultra 5
🎨 Màn hình 2K chuẩn màu 99% DCI-P3
🔋 Pin 77Wh – dùng cả ngày
Thời lượng pin dài, giảm phụ thuộc sạc.
⚡ Kết nối hiện đại
4. Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Trần Huy (Văn phòng):
“Máy nhẹ bất ngờ, mang đi làm mỗi ngày rất tiện. Pin dùng lâu, ít phải sạc.”
⭐ Ngọc Mai (Sinh viên):
“Dùng học online và làm bài rất ổn, máy chạy mượt, không bị lag.”
⭐ Hoàng Phúc (Freelancer):
“Màn hình đẹp, màu sắc chuẩn, làm thiết kế nhẹ nhàng ok.”
5. So sánh LG Gram Pro 16Z90U-G.AN55A5 với đối thủ
|
Tiêu chí |
LG Gram Pro 16 |
MacBook Air M1 |
ASUS Zenbook 16 |
|---|---|---|---|
|
Trọng lượng |
1.23kg |
1.29kg |
~1.8kg |
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 |
Apple M1 |
Intel Core i5/i7 |
|
RAM |
16GB |
8–16GB |
16GB |
|
Màn hình |
16” 2K, 99% DCI-P3 |
13.3” |
16” OLED |
|
Pin |
77Wh |
~49Wh |
~75Wh |
|
Cổng kết nối |
Đầy đủ |
Ít |
Trung bình |
👉 Điểm mạnh LG Gram: nhẹ hơn, màn lớn hơn, pin tốt và nhiều cổng hơn.
6. LG Gram Pro 16Z90U phù hợp với ai?
7. Câu hỏi thường gặp
❓ RAM có nâng cấp được không?
→ Không, RAM onboard nhưng 16GB đủ dùng cho đa số nhu cầu.
❓ Máy có chơi game được không?
→ Chơi tốt game nhẹ (LOL, Valorant), không phù hợp game nặng.
❓ Laptop có nóng không?
→ Không, máy chạy mát trong tác vụ văn phòng.
❓ Có phù hợp làm đồ họa không?
→ Phù hợp thiết kế cơ bản nhờ màn hình chuẩn màu.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard |
| Hard Disk | 512GB_NVME(Gen4) SSD |
| VGA | Intel® graphics |
| Display | 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3, |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen1 2 x USB 4 Gen3x2 Type C (with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) 1 x HDMI 2.1 (4K@60Hz) |
| Wireless | Intel Wi-Fi 7 BE211 (WiFi7, 2x2, BT Combo) + Bluetooth® 6 |
| Battery | 77Wh |
| Weight | 1.230g |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6\ Intel® Iris Xe Graphics
Display: 14.0inch FHD+ (1920x1200) 16:10, 144Hz, 100%sRGB
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel Core i7-14700HX Processor (20 lõi, 28 luồng, up to 5.5 GHz, 33 MB)
Memory: 16GB (8x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 Up to 2340MHz Boost Clock 115W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 16" QHD+ (2560x1600), 16:10, IPS, 240Hz, 100% sRGB, DCI-P3 100% typical, NanoEdge
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 325 (2.10GHz up to 4.50GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x 7500Mhz onboard
HDD: 512GB_NVME(Gen4) SSD
VGA: Intel® graphics
Display: 16inch WQXGA (2560x1600) LCD, 16:10, Anti-Glare, 60Hz, 350nit, 99% DCI-P3,
Weight: 1.230g