Màn Hình - LCD HP Z24I (D7P53A4) 24 inch Full HD IPS (1920 x 1080) LED Backlight _VGA _DisplayPort _DVI-D _USB _171017EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook X Flip G1i B9FN2PT – Hiệu năng vượt trội, thiết kế xoay gập đẳng cấp doanh nhân
🧠 Cấu hình chi tiết HP EliteBook X Flip G1i B9FN2PT
|
Thành phần |
Thông tin chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) – Kiến trúc Meteor Lake mới, hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng |
|
RAM |
32GB LPDDR5x-8533MHz (onboard) – Tốc độ cực cao, xử lý đa nhiệm mượt mà |
|
Ổ cứng |
1TB PCIe® NVMe™ SSD – Truy xuất dữ liệu nhanh, lưu trữ thoải mái |
|
Card đồ họa |
Intel® Arc™ Graphics – Hiệu năng đồ họa mạnh mẽ, hỗ trợ AI và xuất hình ảnh 8K |
|
Màn hình |
14 inch 2.5K (2560x1600), cảm ứng đa điểm, 100% DCI-P3, 400 nits, tấm nền IPS, chống chói |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt™ 4 (USB Type-C® 40Gbps, Power Delivery, DisplayPort™ 2.1), 1 x USB Type-C® 10Gbps, 1 x USB Type-A 5Gbps, HDMI 2.1, combo tai nghe/mic |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi 7 BE201 (2x2) + Bluetooth 5.4 |
|
Pin |
6 Cell 68Wh – Thời lượng pin ấn tượng cho công việc dài |
|
Trọng lượng |
1.40 kg – Nhẹ, dễ mang theo |
|
Phần mềm |
Windows 11 Pro bản quyền |
|
Màu sắc |
Xanh sang trọng |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng toàn quốc |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
🌟 Điểm nổi bật của HP EliteBook X Flip G1i B9FN2PT
⚖️ Bảng so sánh HP EliteBook X Flip G1i B9FN2PT vs Đối thủ
➡️ Nhận xét: HP EliteBook X Flip G1i B9FN2PT nổi bật nhờ RAM 32GB, nhiều cổng kết nối, độ bền cao và độ bảo mật doanh nghiệp — phù hợp cho chuyên gia và doanh nhân di động.
💬 Đánh giá từ khách hàng
“Máy cực mượt, xoay gập tiện, màu xanh đẹp lạ, pin trâu. Chạy phần mềm nặng rất ổn.”
— Anh Khánh, Giám đốc thiết kế tại TP.HCM
“Mình chọn bản này vì có cảm ứng 2.5K và RAM 32GB. Xài êm, máy mát, build chắc chắn.”
— Chị Hương, Freelancer
Câu hỏi thường gặp
1. HP EliteBook X Flip G1i B9FN2PT có nâng cấp RAM được không?
Không, máy dùng RAM LPDDR5x hàn trên mainboard, không thể nâng cấp.
2. Màn hình cảm ứng có hỗ trợ bút stylus không?
Có, hỗ trợ bút cảm ứng HP MPP (mua rời).
3. Máy có phù hợp cho thiết kế đồ họa không?
Có, với Intel Arc Graphics và màn hình 100% DCI-P3, màu hiển thị rất chuẩn.
4. Dòng này khác gì với HP Spectre x360?
EliteBook ưu tiên bảo mật, độ bền chuẩn quân đội, hỗ trợ doanh nghiệp; còn Spectre hướng tới người dùng cá nhân cao cấp.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 32GB LPDDR5x-8533MHz |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ SSD |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng |
| Driver | None |
| Other | 2 x Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 2.1 1 x USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4) 1 x USB Type-A 5Gbps signaling rate (powered) 1 x HDMI 2.1 1 x stereo headphone/microphone combo jack |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 7 BE201 (2x2) + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 6Cell 68Wh |
| Weight | 1.40 kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 16GB DDR4 bus 3200MHz (1x16GB, 2 Slot, Up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD 2280
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920x1080) LED UWVA Anti-Glare for WWAN for HD Webcam
Weight: Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth
CPU: Intel Core i3-10105 Processor (4 x 3.70 GHz), Max Turbo Frequency : 4.40 GHz
Memory: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB)
HDD: HDD 1TB 7200rpm (Support SSD PCIe NVMe)
VGA: Intel UHD Graphics 630
Weight: 5.23 kg
CPU: 12th Generation Intel Core i5-1235U (1.3GHz up to 4.4GHz 12MB)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) Anti-Glare IPS
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 18MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 1605 MHz / Maximum Graphics Power 115W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Level Anti Glare Display LCD 240Hz 72% NTSC
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch 2.5K(2560 x 1600) 100% DCI-P3, 400nits, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.40 kg