Asus Zenfone 2 ZE551ML-6C230WW (70059934) _Intel Atom Z3560 1.8Ghz_2GB_32GB_Red _ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 630 G10 (873F2PA) – Mạnh mẽ, sang trọng, tối ưu cho doanh nhân hiện đại
🔹 Tổng quan sản phẩm
Laptop HP EliteBook 630 G10 (873F2PA) là lựa chọn hoàn hảo cho người dùng doanh nghiệp và văn phòng cần một thiết bị bền bỉ, hiệu năng cao, bảo mật vượt trội. Với thiết kế nhôm nguyên khối tinh tế, trọng lượng chỉ 1.28kg, máy dễ dàng đồng hành cùng bạn mọi nơi.
⚙️ Cấu hình chi tiết HP EliteBook 630 G10 (873F2PA)
|
Thành phần |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB Cache, 10 nhân 12 luồng) |
|
RAM |
16GB DDR4-3200MHz (1x16GB, 2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ SSD tốc độ cao |
|
Đồ họa (GPU) |
Intel Iris Xe Graphics – hiệu năng mạnh mẽ cho đồ họa 2D/3D nhẹ |
|
Màn hình |
13.3 inch FHD (1920x1080), tấm nền IPS, chống chói, viền mỏng, 250 nits, 45% NTSC |
|
Kết nối |
2 x USB 3.2, 1 x Thunderbolt™ 4 Type-C®, HDMI, RJ-45, Jack 3.5mm |
|
Không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3-cell, 42Wh, cho thời lượng sử dụng 8–10 giờ |
|
Trọng lượng |
1.28kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL bản quyền |
|
Bảo hành |
12 tháng – Hàng phân phối chính hãng HP Việt Nam |
|
Màu sắc |
Bạc sang trọng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
💪 Hiệu năng mạnh mẽ – Đa nhiệm mượt mà
Bộ vi xử lý Intel Core i7-1355U thế hệ 13 (Raptor Lake) mang đến hiệu năng mạnh mẽ và tiết kiệm điện năng vượt trội. Với 10 nhân – 12 luồng, HP EliteBook 630 G10 đáp ứng tốt từ công việc văn phòng, xử lý dữ liệu Excel nặng, đến thiết kế đồ họa nhẹ hoặc họp trực tuyến.
🌈 Thiết kế tinh tế – Cảm hứng từ doanh nhân
HP EliteBook 630 G10 được chế tác với vỏ nhôm nguyên khối bền bỉ, chống bám vân tay và va đập nhẹ. Trọng lượng chỉ 1.28kg giúp bạn dễ dàng mang theo trong balo hoặc túi xách, phù hợp cho những ai thường xuyên di chuyển.
🔒 Bảo mật tối đa – Yên tâm làm việc
HP trang bị cho EliteBook 630 G10 nhiều tính năng bảo mật cao cấp:
🔋 Pin bền bỉ – Sạc nhanh tiện lợi
Viên pin 3-cell 42Wh cùng công nghệ sạc nhanh HP Fast Charge giúp sạc 50% chỉ trong 30 phút. Bạn có thể làm việc suốt cả ngày mà không lo hết pin.
⚖️ Bảng so sánh HP EliteBook 630 G10 với đối thủ
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 630 G10 (873F2PA) |
Dell Latitude 5340 |
Lenovo ThinkBook 13s G4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core i7-1355U |
Intel Core i7-1355U |
Intel Core i7-1355U |
|
RAM |
16GB DDR4 (2 khe) |
16GB LPDDR5 (onboard) |
16GB LPDDR5 |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe |
512GB PCIe NVMe |
512GB PCIe NVMe |
|
Trọng lượng |
1.28kg |
1.25kg |
1.26kg |
|
Cổng kết nối |
Thunderbolt 4, RJ-45, HDMI |
Thunderbolt 4, HDMI |
Thunderbolt 4 |
|
Bảo mật |
HP Sure Start, vân tay, IR |
TPM, IR |
TPM, vân tay |
|
Giá bán tham khảo |
✅ Tốt nhất trong phân khúc |
Cao hơn 5–10% |
Gần tương đương |
👉 Kết luận: HP EliteBook 630 G10 là lựa chọn tối ưu giữa hiệu năng, giá và độ bền, đặc biệt phù hợp cho dân văn phòng, doanh nghiệp, nhân viên di động.
💬 Đánh giá khách hàng
⭐ Nguyễn Minh Tâm – Chuyên viên tài chính:
“Máy chạy cực mượt, gõ phím rất êm, pin dùng cả buổi họp không cần sạc. Rất đáng tiền!”
⭐ Lê Hoàng Long – Kỹ sư IT:
“Thiết kế sang, nhẹ, cổng Thunderbolt 4 giúp kết nối nhanh. Mình mua cho team dùng, ai cũng khen.”
⭐ Trần Mai Anh – Freelancer:
“Màn hình chống chói rất tốt, làm việc ở quán cà phê thoải mái. Pin ổn và máy mát.”
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop HP EliteBook 630 G10 có nâng cấp được RAM không?
➡️ Có. Máy có 2 khe RAM, hỗ trợ tối đa 64GB DDR4.
2. Máy có đèn bàn phím không?
➡️ Có, bàn phím LED giúp làm việc trong điều kiện thiếu sáng.
3. Có webcam hỗ trợ họp online không?
➡️ Có camera HD tích hợp và micro chống ồn, hỗ trợ họp Zoom, Google Meet rõ nét.
4. Thời lượng pin sử dụng thực tế là bao lâu?
➡️ Khoảng 8–10 tiếng tùy khối lượng công việc.
5. Máy có hệ điều hành bản quyền không?
➡️ Có, cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền từ HP.
| CPU | Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB) |
| Memory | 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 1 Thunderbolt™ 4 with USB4™ Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + BT 5.3 |
| Battery | 3-cell, 42 Wh |
| Weight | 1.28 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor (1.20 GHz, 4M Cache, Up to 3.40 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 128GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive Sata
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 21.5 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Active Matrix TFT Colour LCD LED Anti Glare
Weight: 3.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9 6900HX (3.30 GHz Up to 4.90 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 Ti with 4GB GDDR6 Laptop GPU, Boost Up to 1035MHz at 35W (50W with Dynamic Boost)
Display: 16 inch 4K (3840 x 2400) OLED 16:10 Aspect Ratio 0.2ms Response Time 550 Nits HDR Peak Brightness 100% DCI-P3 Color Gamut 1,000,000:1 VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500 1.07 Billion Xolors PANTONE Validated Glossy Display 70% Less Harmful Blue Light SGS Eye Care Display Screen-to-Body Ratio: 86 %
Weight: 2,00 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (3.8GHz Up to 5.1GHz, 8 Cores 16 Threads, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 LapTop GPU 8GB GDDR6 Up to 2250MHz Boost Clock 105W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC
Weight: 2,20 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (3.60GHz up to 4.50GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 7467MHz on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16.0inch 3.2K (3200 x 2000) 16:10, OLED, 120Hz, 400nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg