RAM Corsair Vengeance RGB 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 3000Mhz (CMR16GX4M2C3000C15) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 840 G11 (A7RA4PT) – Sức mạnh trí tuệ nhân tạo AI, chuẩn doanh nhân thế hệ mới
🔹 Tổng quan sản phẩm
HP EliteBook 840 G11 (A7RA4PT) là chiếc laptop doanh nhân cao cấp thế hệ mới nhất năm 2025, được trang bị Intel Core Ultra 7 155U tích hợp NPU AI, mang đến trí tuệ nhân tạo hỗ trợ công việc thông minh, hiệu năng mạnh mẽ và khả năng tiết kiệm điện vượt trội.
Với thiết kế nhôm nguyên khối sang trọng, trọng lượng nhẹ chỉ 1.41kg, cùng màn hình cảm ứng WUXGA 16:10 sắc nét, sản phẩm là lựa chọn hàng đầu cho doanh nhân, chuyên viên công nghệ, quản lý và người làm việc di động.
⚙️ Cấu hình chi tiết HP EliteBook 840 G11 (A7RA4PT)
|
Thành phần |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8GHz, 12MB cache, 12 nhân, 14 luồng) |
|
RAM |
16GB DDR5-5600MHz (2 khe, hỗ trợ nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe Gen4 NVMe TLC SSD |
|
Card đồ họa |
Intel® Graphics tích hợp (Arc Xe-LPG GPU) |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200), cảm ứng, IPS, chống chói, 300 nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2 Thunderbolt™ 4 (USB-C), 2 USB-A 5Gbps, HDMI 2.1, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
|
Pin |
3-cell, 56Wh, hỗ trợ sạc nhanh HP Fast Charge |
|
Trọng lượng |
1.41kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL bản quyền |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
36 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
⚡ Sức mạnh AI – Nâng cao năng suất thông minh
HP EliteBook 840 G11 được trang bị chip Intel Core Ultra 7 155U mới nhất với NPU (Neural Processing Unit) chuyên xử lý tác vụ AI, mang lại hiệu suất vượt trội trong khi tiết kiệm điện năng đáng kể.
Máy có thể tự tối ưu hiệu suất, nhận dạng giọng nói, lọc tiếng ồn, và tăng cường hình ảnh video call – cực kỳ hữu ích cho dân văn phòng, quản lý hay giảng viên trực tuyến.
🖥️ Màn hình cảm ứng WUXGA – Trải nghiệm trực quan, sắc nét
Màn hình 14 inch WUXGA (1920x1200) cho không gian hiển thị rộng hơn 11% so với tỷ lệ truyền thống.
Tấm nền IPS chống chói giúp hiển thị sắc nét, dễ nhìn trong môi trường sáng, đồng thời hỗ trợ cảm ứng đa điểm, cho phép thao tác nhanh gọn như trên máy tính bảng.
💎 Thiết kế tinh tế, bền bỉ đạt chuẩn quân đội Mỹ
EliteBook 840 G11 sở hữu vỏ nhôm nguyên khối với tông bạc sang trọng, trọng lượng chỉ 1.41kg.
Máy đạt chứng nhận độ bền MIL-STD 810H, chịu được rung lắc, va đập nhẹ và thay đổi nhiệt độ – đảm bảo độ ổn định trong công việc di chuyển liên tục.
🔒 Bảo mật toàn diện – Đẳng cấp doanh nghiệp
HP trang bị cho EliteBook 840 G11 bộ giải pháp HP Wolf Security for Business với:
Bảo mật và quyền riêng tư luôn được đặt lên hàng đầu.
🔋 Pin bền bỉ – Sạc nhanh HP Fast Charge
Với pin 3-cell 56Wh, bạn có thể sử dụng liên tục 8–10 tiếng cho công việc văn phòng, học tập hoặc họp trực tuyến.
Công nghệ HP Fast Charge cho phép sạc 50% pin chỉ trong 30 phút, cực kỳ tiện lợi cho người thường xuyên di chuyển.
💬 Đánh giá từ người dùng thực tế
💬 “Máy chạy cực êm, khởi động nhanh và đặc biệt nhận diện khuôn mặt cực nhạy. Pin dùng cả ngày không cần sạc.” – Anh Minh (Chuyên viên tài chính, TP.HCM)
💬 “Thiết kế sang trọng, màn cảm ứng rất mượt, dùng để họp online và thuyết trình cực tiện.” – Chị Hương (Doanh nhân, Hà Nội)
⚖️ So sánh HP EliteBook 840 G11 (A7RA4PT) với đối thủ
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 840 G11 (A7RA4PT) |
Dell Latitude 7450 |
Lenovo ThinkPad T14 Gen 5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 155U (AI NPU) |
Intel i7-1355U |
Intel Core Ultra 5 135U |
|
RAM |
DDR5-5600MHz |
DDR4-3200MHz |
DDR5-5200MHz |
|
Màn hình |
14" WUXGA Touch |
14" FHD |
14" WUXGA |
|
Cổng Thunderbolt 4 |
2 cổng |
1 cổng |
2 cổng |
|
Trọng lượng |
1.41kg |
1.46kg |
1.49kg |
|
Bảo hành |
36 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
|
Đánh giá tổng thể |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐☆ |
⭐⭐⭐⭐ |
➡️ Kết luận: HP EliteBook 840 G11 dẫn đầu về hiệu năng AI, màn hình cảm ứng, bảo mật và độ bền, vượt trội trong phân khúc laptop doanh nhân mỏng nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
1. HP EliteBook 840 G11 có hỗ trợ AI không?
👉 Có. Chip Intel Core Ultra 7 155U tích hợp NPU AI giúp xử lý thông minh và tiết kiệm điện năng.
2. Máy có thể nâng cấp RAM hoặc SSD không?
👉 Có, hỗ trợ 2 khe RAM DDR5 và 1 khe SSD M.2 PCIe Gen4.
3. Phiên bản này có cảm ứng không?
👉 Có. Màn hình hỗ trợ touch đa điểm, tiện cho trình chiếu và thao tác nhanh.
4. Máy có sẵn Windows bản quyền không?
👉 Có, cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền từ HP.
5. Có phù hợp với người làm văn phòng và doanh nhân không?
👉 Rất phù hợp. Máy nhẹ, bền, hiệu năng cao và có đầy đủ tính năng bảo mật.
Kết luận
HP EliteBook 840 G11 (A7RA4PT) là mẫu laptop doanh nhân lý tưởng cho người dùng hiện đại, kết hợp hiệu năng mạnh, công nghệ AI thông minh, bảo mật cao và thiết kế sang trọng.
Nếu bạn cần một thiết bị làm việc ổn định, nhanh, an toàn và bền bỉ, đây chính là lựa chọn đáng giá nhất trong tầm giá.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads) |
| Memory | 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe) |
| Hard Disk | 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4); 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging, 1 power); 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 3 Cell - 56Wh |
| Weight | 1.41kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (1 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 13.3 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,30 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 32GB unified memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 60Hz, 550nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, 1,000,000:1, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, 1.07 billion colors, PANTONE Validated, Glossy display, 70% less harmful blue light, TÜV Rheinland-certified, SGS Eye Care Display, Non-touch screen
Weight: 1.0 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD OLED 16:9, 60Hz, 400 nits,DCI-P3:100% Glossy display
Weight: 1.6Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 135U (1.60GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5x-6400MHz onboard
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB, Touch
Weight: 1.31 kg
CPU: Intel Core i7-1365U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 5,20 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5-6400 MHz
HDD: 1 TB PCIe Gen4 NVMe TLC M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.5" diagonal, WUXGA+ (1920 x 1280), touch, IPS, BrightView, 1000 nits, 72% NTSC
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg