ASUS Zenfone Go ZB452KG 6J009WW Qualcomm® MSM8212 (1.2GHz) _1GB _8GB_ Silver _ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 630 G11 (A7LC5PT) – Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế cao cấp cho doanh nhân hiện đại
🔹 Tổng quan sản phẩm
HP EliteBook 630 G11 (A7LC5PT) là chiếc laptop doanh nhân thế hệ mới của HP, mang đến hiệu năng vượt trội, thiết kế mỏng nhẹ cùng độ bền đạt chuẩn quân đội MIL-STD-810H. Với bộ vi xử lý Intel Core Ultra 7 155U thế hệ mới, RAM DDR5 tốc độ cao và màn hình WUXGA sắc nét, sản phẩm này là lựa chọn hoàn hảo cho người dùng cần thiết bị mạnh mẽ, ổn định và di động.
⚙️ Cấu hình chi tiết HP EliteBook 630 G11 (A7LC5PT)
|
Thành phần |
Thông tin chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 155U (P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB, hỗ trợ tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe® NVMe™ |
|
Card đồ họa |
Intel® Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, chống chói, 300 nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt 4 (USB Type-C), 2 x USB Type-A, 1 x HDMI 2.1, 1 x jack âm thanh, 1 x RJ-45 |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
|
Pin |
3 Cell – 56Wh |
|
Trọng lượng |
1.31 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng HP |
|
Màu sắc |
Bạc sang trọng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
🌟 Điểm nổi bật của HP EliteBook 630 G11
⚖️ So sánh HP EliteBook 630 G11 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 630 G11 (A7LC5PT) |
Dell Latitude 7340 |
Lenovo ThinkPad X13 Gen 4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Ultra 7 155U |
Intel Core i7-1355U |
Intel Core i7-1365U |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz |
16GB LPDDR5 |
16GB LPDDR5 |
|
Màn hình |
13.3” WUXGA IPS, 300 nits |
13.3” FHD+, 250 nits |
13.3” WUXGA, 400 nits |
|
Cổng kết nối |
Thunderbolt 4, HDMI 2.1, RJ-45 |
Thunderbolt 4, HDMI, không RJ-45 |
Thunderbolt 4, HDMI |
|
Trọng lượng |
1.31kg |
1.23kg |
1.19kg |
|
Giá tham khảo |
Tốt hơn ~10% |
Cao hơn |
Cao hơn |
|
✅ Lợi thế: Cấu hình mạnh, cổng RJ-45 tiện lợi, giá cạnh tranh hơn Dell và Lenovo cùng phân khúc. |
💬 Đánh giá khách hàng
“Laptop chạy cực mượt, pin khỏe, bàn phím gõ êm – đúng chất dòng EliteBook.”
— Ngọc Minh, Hà Nội
“Thiết kế sang trọng, nhẹ và bền. Mua để làm việc văn phòng thấy ổn định, khởi động nhanh.”
— Hoàng Anh, TP.HCM
“Cổng Thunderbolt 4 quá tiện, vừa sạc vừa xuất màn hình. Mình dùng cho công việc marketing rất ok.”
— Khánh Duy, Đà Nẵng
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop HP EliteBook 630 G11 có nâng cấp được RAM không?
👉 Có, máy có 2 khe RAM hỗ trợ tối đa 32GB DDR5.
2. Máy có phù hợp cho dân văn phòng và học sinh không?
👉 Rất phù hợp — máy nhẹ, pin lâu, bảo mật cao và hiệu năng mạnh mẽ.
3. Có bản Windows bản quyền sẵn không?
👉 Có, được cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền chính hãng từ HP.
🏷️ Kết luận
HP EliteBook 630 G11 (A7LC5PT) là chiếc laptop doanh nhân đáng đầu tư trong tầm giá 25–30 triệu đồng. Với thiết kế sang trọng, hiệu năng cao và độ bền tiêu chuẩn quân đội, đây là lựa chọn lý tưởng cho người dùng văn phòng, quản lý, hoặc doanh nhân cần một thiết bị bền bỉ và hiệu suất ổn định.
| CPU | Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB |
| Memory | 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe NVMe |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 x Thunderbolt 4 with USB Type-C 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort 1.4); 2 x USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging, 1 power); 1 x HDMI 2.1; 1 x stereo headphone/microphone combo jack; 1 x RJ-45 |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + BT 5.3 |
| Battery | 3 Cell - 56Wh |
| Weight | 1.31kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 9th Generation Intel® Core™ i9 _ 9900K Processor (3.60 GHz, 16M Cache, Up to 5.00 GHz, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 64GB DDr4 Bus 2666Mhz (32GB x 02)
HDD: Super Raid 4-1TB (512GB*2) NVMe PCIe Gen3 x 4 SSD +1TB (SATA) 7200rpm
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 2080 with 8GB GDDR6
Display: 17.3 inch Full HD (1920 x 1080), IPS Level 240Hz 72%NTSC Thin Bezel, Close to 100%sRGB
Weight: 4.50Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10510U Processor (1.80 GHz, 8M Cache, up to 4.80 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2400Mhz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 13.3 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,17 Kg
CPU: Intel Core i7-13700 (2.1 GHz - 5.2 GHz/30MB/16 nhân, 24 luồng)
Memory: 2 x 8GB DDR5 4800MHz (2 Khe cắm max 64GB)
HDD: 512GB M.2 PCIE NVME SSD + 2TB 7200RPM 3.5INCH SATA HDD
VGA: GeForce RTX 3060 12 GB GDDR6
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U Processor 1.3 GHz (12M Cache, up to 4.6 GHz, 10 cores)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) 250nits sRGB: 100% 100Hz Anti-glare display Non-touch screen
Weight: 05.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V 8M Cache, up to 4.50 GHz
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 120Hz 600nits HDR peak brightness 100% DCI-P3 1.07 billion colors
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U, P-core 1.7GHz up to 4.8GHz, E-core 1.2GHz up to 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.31kg