Ram PC Corsair Vengeance RGB 32GB (4 x 8GB) DDR4 3466MHz (CMR32GX4M4C3466C16) _1118KT
🎁 Bộ quà tặng bao gồm:
✦ Túi dụng laptop
🎁 Ưu đãi mua kèm giá hấp dẫn:
✦ Ưu đãi giảm 500,000 khi mua LCD màn hình rời.
✦ Giảm 10% khi mua linh kiện RAM, HDD, SSD. Hỗ trợ nâng cấp miễn phí.
✦ Giảm thêm 5% khi mua phị kiện chuột và bàn phím Logitech
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 630 G10 (9J0B5PT) – Nhỏ gọn, bền bỉ, chuẩn doanh nhân hiện đại
🔹 Tổng quan sản phẩm
HP EliteBook 630 G10 (9J0B5PT) là chiếc laptop doanh nhân cao cấp thế hệ mới của HP, được thiết kế dành cho người dùng cần một thiết bị nhẹ, hiệu năng mạnh mẽ và độ bảo mật cao. Với bộ vi xử lý Intel Core i5 thế hệ 13 Raptor Lake, RAM 16GB và ổ SSD 512GB PCIe 4.0, sản phẩm mang lại khả năng xử lý nhanh chóng và tiết kiệm năng lượng vượt trội.
Chiếc laptop này đặc biệt phù hợp với dân văn phòng, doanh nhân, sinh viên cần một thiết bị bền bỉ, ổn định và dễ di chuyển.
⚙️ Cấu hình chi tiết Laptop HP EliteBook 630 G10 (9J0B5PT)
|
Thành phần |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-1335U (1.25GHz, 12MB Cache, Turbo Boost 4.6GHz, 10 Cores 12 Threads) |
|
RAM |
16GB (1x16GB) DDR4-3200MHz |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa (VGA) |
Intel® Iris Xe Graphics |
|
Màn hình |
13.3 inch FHD (1920x1080), IPS, viền mỏng, chống chói, 250 nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2 x USB-A 5Gbps, 1 x Thunderbolt™ 4 (USB-C® 40Gbps, DisplayPort™ 1.4, PD), 1 x HDMI 2.0, 1 x RJ-45, 1 x combo Audio, đầu đọc vân tay, TPM 2.0 |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
|
Pin |
3 cell, 41 Whrs |
|
Trọng lượng |
1.3 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit bản quyền |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng toàn quốc (đã bao gồm VAT) |
🌟 Ưu điểm nổi bật của HP EliteBook 630 G10
1. 💪 Hiệu năng tối ưu – ổn định và tiết kiệm năng lượng
Với chip Intel Core i5-1335U thuộc dòng Raptor Lake thế hệ 13, laptop mang lại khả năng xử lý đa nhiệm tốt, phù hợp với công việc văn phòng, học tập, họp trực tuyến và các ứng dụng đồ họa nhẹ.
2. 🖥️ Màn hình 13.3 inch nhỏ gọn, hiển thị sắc nét
Tấm nền IPS Full HD mang lại hình ảnh rõ nét, màu sắc trung thực, lớp phủ chống chói giúp làm việc ngoài trời dễ dàng hơn.
3. 🔒 Bảo mật mạnh mẽ – chuẩn doanh nghiệp
Trang bị cảm biến vân tay, chip bảo mật TPM 2.0, cùng giải pháp HP Wolf Security, giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân an toàn tuyệt đối.
4. ⚡ Cổng Thunderbolt™ 4 hiện đại
Kết nối tốc độ cao, hỗ trợ sạc nhanh, truyền dữ liệu 40Gbps, và xuất hình ảnh ra màn hình ngoài 4K – đáp ứng hoàn hảo cho công việc đa nhiệm.
5. 🧳 Trọng lượng chỉ 1.3kg – di động tối đa
Thiết kế nhỏ gọn, tinh tế và bền bỉ, HP EliteBook 630 G10 là người bạn đồng hành lý tưởng cho doanh nhân thường xuyên di chuyển.
⚖️ So sánh HP EliteBook 630 G10 và đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 630 G10 (9J0B5PT) |
Dell Latitude 5340 |
Lenovo ThinkPad X13 Gen 4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-1335U |
Intel Core i5-1335U |
Intel Core i5-1340P |
|
RAM |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
16GB LPDDR5 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 3.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
13.3” FHD IPS, 250 nits |
13.3” FHD, 250 nits |
13.3” 2.5K, 300 nits |
|
Cổng Thunderbolt 4 |
✅ Có |
✅ Có |
✅ Có |
|
Trọng lượng |
1.3kg |
1.37kg |
1.28kg |
|
Pin |
41Wh |
41Wh |
49.5Wh |
|
Giá tham khảo |
~22.9 triệu |
~24.5 triệu |
~26.5 triệu |
👉 Kết luận: HP EliteBook 630 G10 có hiệu năng ổn định, trọng lượng nhẹ và giá cạnh tranh, phù hợp người dùng văn phòng cần sự di động cao.
💬 Đánh giá từ khách hàng
⭐ Hoàng Nam – Nhân viên dự án
“Máy nhỏ gọn, chạy nhanh, không nóng khi làm việc liên tục. Thiết kế đẹp và sang trọng.”
⭐ Thảo Vy – Sinh viên Kinh tế
“Dòng EliteBook bền thật, bàn phím êm và màn hình nhìn rất dịu mắt. Mình rất hài lòng!”
⭐ Minh Quân – Freelancer thiết kế
“Hiệu năng đủ dùng cho đồ họa nhẹ, cổng Thunderbolt 4 cực tiện khi kết nối màn hình ngoài.”
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop HP EliteBook 630 G10 có cảm ứng không?
→ Không, màn hình chỉ là tấm nền IPS chống chói tiêu chuẩn.
2. Có thể nâng cấp RAM và SSD không?
→ Có. RAM và SSD đều hỗ trợ nâng cấp – tiện lợi cho nhu cầu sử dụng lâu dài.
3. Pin dùng được bao lâu?
→ Trung bình 6–8 tiếng, tùy theo mức sử dụng và độ sáng màn hình.
4. Có Windows bản quyền không?
→ Có sẵn Windows 11 Home SL 64bit bản quyền cài đặt từ nhà sản xuất.
5. HP EliteBook 630 G10 phù hợp cho ai?
→ Doanh nhân, nhân viên văn phòng, sinh viên, người cần laptop gọn nhẹ – làm việc ổn định, bảo mật cao.
| CPU | 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads) |
| Memory | 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz |
| Hard Disk | 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 SuperSpeed USB Type A 5Gbps Signaling Rate (USB Power Delivery); 1 Thunderbolt™ 4 with USB4™ Type C® 40Gbps Signaling Rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4); 1 RJ-45; 1 Headphone / Microphone Combo; 1 HDMI 2.0; Dual Stereo Speakers; Fingerprint Sensor; 720p HD Privacy Camera; Backlit Keyboard; TPM 2.0 Embedded Security Chip |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 3 Cells 41 Whrs |
| Weight | 1.3 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Thin Bezel 96% sRGB
Weight: 2,00 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 64GB DDR5 5600( Up to 96GB (2x 48GB DDR5 SO-DIMM))
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 1000 Ada Generation Laptop GPU 6GB DDR6
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, TÜV Low Blue Light
Weight: 2.22 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 5500MHz Soldered
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 14.0" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.43 kg
CPU: Intel Core i7-13700HX up to 5.0GHz, 30 MB
Memory: 32GB DDR5-4800MHz (2 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: Nvidia GeForce RTX 4070 8GB GDDR6
Display: 16.10 inch FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, Micro-edge, Anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: Intel Core i5-1334U 1.3GHz up to 4.6GHz (10 nhân, 12 luồng)
Memory: 16GB ( 2X8GB, 2 Khe cắm ) 3200MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6"FHD 1920x1080 WVA 120Hz, màn hình chống chói Anti Glare, Led Blackit, 250 nit, không cảm ứng
Weight: 1.66 KG
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg