HP 416A Black/ Cyan /Yellow/ Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (W2040A/ W2041A/ W2042A/ W2043A) | 0820EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 640 G11 (BQ9N5PT) – Doanh nhân thế hệ mới, bền bỉ – hiệu năng vượt trội với Intel Core Ultra 7
🔹 Tổng quan sản phẩm
HP EliteBook 640 G11 (BQ9N5PT) là chiếc laptop doanh nhân cao cấp thế hệ mới 2025 của HP, mang đến sức mạnh vượt trội với bộ vi xử lý Intel Core Ultra 7 265U cùng AI Engine tích hợp, giúp tối ưu hiệu suất làm việc, tiết kiệm điện năng và hỗ trợ công nghệ hiện đại như Copilot trên Windows 11.
Với thiết kế nhôm sang trọng, trọng lượng chỉ 1.4kg, cùng màn hình WUXGA 14 inch chuẩn IPS, EliteBook 640 G11 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, kỹ sư, nhân viên văn phòng, và người làm việc linh hoạt cần một thiết bị nhẹ – bền – mạnh mẽ – bảo mật cao.
⚙️ Cấu hình chi tiết HP EliteBook 640 G11 (BQ9N5PT)
|
Thành phần |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 265U (12MB Cache, up to 5.30GHz) |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Card đồ họa |
Intel® Graphics (tích hợp GPU Xe-LPG mới) |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, chống chói (Anti-glare), 300 nits, 62.5% sRGB |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt 4 USB-C, 2 x USB-A 5Gbps (1 có sạc), HDMI 2.1, RJ-45, combo audio, khe khóa bảo mật |
|
Kết nối không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3-cell, 56Wh – hỗ trợ sạc nhanh HP Fast Charge |
|
Trọng lượng |
1.40 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Pro bản quyền |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng toàn quốc |
|
Xuất xứ |
Hàng phân phối chính hãng – Brand New 100% |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
💡 Điểm nổi bật của HP EliteBook 640 G11 (BQ9N5PT)
⚖️ So sánh HP EliteBook 640 G11 với các đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 640 G11 (BQ9N5PT) |
Dell Latitude 5440 |
Lenovo ThinkPad L14 Gen 4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 265U |
Intel Core i7-1355U |
Intel Core i7-1355U |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz |
16GB DDR4 3200MHz |
16GB DDR4 3200MHz |
|
Màn hình |
14” WUXGA, 300 nits |
14” FHD, 250 nits |
14” FHD, 250 nits |
|
Pin |
56Wh |
42Wh |
45Wh |
|
Cổng Thunderbolt 4 |
2 |
1 |
Không có |
|
Bảo hành |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
✅ Kết luận: EliteBook 640 G11 vượt trội nhờ hiệu năng AI, màn hình sắc nét hơn, pin khỏe và nhiều cổng Thunderbolt 4, là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc laptop doanh nhân tầm trung.
Đánh giá từ người dùng
Anh Hưng – Giám đốc vận hành: “Thiết kế bền bỉ, cổng kết nối đầy đủ. Mình dùng cả ngày làm việc mà máy vẫn mát và pin trâu.”
Chị Phương – Quản lý tài chính: “Máy nhẹ, bàn phím gõ cực êm, Wi-Fi 6E nhanh ổn định. Mình rất hài lòng.”
Anh Khoa – Kỹ sư IT: “Intel Ultra 7 chạy mượt, khởi động cực nhanh, có Thunderbolt 4 tiện cắm màn 4K.”
Câu hỏi thường gặp
1. HP EliteBook 640 G11 có hỗ trợ sạc nhanh không?
✅ Có. Máy trang bị HP Fast Charge – sạc 50% pin chỉ trong 30 phút.
2. Máy có camera bảo mật không?
🎥 Có. Tích hợp camera có nắp che (Privacy Shutter) đảm bảo riêng tư khi họp online.
3. Dòng EliteBook có dùng được cho lập trình viên hoặc designer không?
💡 Có. CPU Intel Ultra 7 265U và GPU Intel Graphics mới đáp ứng tốt nhu cầu lập trình, thiết kế 2D, Photoshop, Canva,...
4. Máy có hỗ trợ Windows bản quyền không?
✅ Có. Cài sẵn Windows 11 Pro bản quyền kèm đầy đủ driver HP chính hãng.
| CPU | Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz) |
| Memory | 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB) |
| Hard Disk | 512 GB PCIe® NVMe™ SSD |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack; 1 RJ-45; 1 security lock slot; 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate (powered); 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.0, DisplayPort™ 2.1, HP Sleep and Charge) |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 3-cell, 56Wh |
| Weight | 1.40kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Gen Intel® Core™ i7-11800H (2.3GHz~4.6GHz)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 1TB SSD (M.2 SSD, 2 slots Type 2280)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop GPU 8GB GDDR6 Boost Clock 1560MHz, Maximum Graphics Power 130W
Display: 15.6" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD (300Hz, 72% NTSC)
Weight: 2,20 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 1425 MHz / Maximum Graphics Power 115W
Display: 15.6 inch Thin Bezel Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Anti Glare Display LCD
Weight: 2,20 Kg
CPU: Ryzen 7 8845HS (3.8GHz upto 5.1GHz, 8 cores 16 threads, 24MB cache)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2x M.2 SSD slot NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255U (12MB, up to 5.20GHz)
Memory: 16GB DDR5-5600 SODIMM (1x16GB)
HDD: SSD 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA Touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.30 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255U (2.00GHz up to 5.2GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-5600MHz (2 SODIMM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 13.3inch WUXGA(1920 x 1200), I PS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265U (12MB, up to 5.30GHz)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.40kg