Ugreen DVI(24+5) male to VGA male cable 1M 30741 GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 8 G1i (BS8H1PT - 9T766AV) – Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế sang trọng cho doanh nhân hiện đại
🔹 Tổng quan sản phẩm
HP EliteBook 8 G1i (BS8H1PT - 9T766AV) là mẫu laptop doanh nhân cao cấp thuộc dòng EliteBook series mới nhất của HP, được trang bị Intel® Core™ Ultra 7 265U thế hệ mới, RAM 32GB DDR5 tốc độ cao, cùng SSD 512GB PCIe Gen4 siêu nhanh.
Máy hướng đến người dùng văn phòng, quản lý, kỹ sư và chuyên gia cần hiệu năng mạnh, bảo mật cao và độ bền đạt chuẩn doanh nghiệp.
⚙️ Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz, 12MB Cache, 12 cores, 14 threads) |
|
RAM |
32GB DDR5-5600 MHz (1 x 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe Gen4 NVMe TLC M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Intel® Graphics (tích hợp) |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200), IPS, cảm ứng, chống chói, 300 nits, 62.5% sRGB |
|
Cổng kết nối |
2x Thunderbolt 4 USB-C, 1x USB-C 10Gbps, 1x HDMI 2.1, 1x USB-A, 1x combo audio |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3, vPro® |
|
Pin |
3-cell, 62 Wh Li-ion polymer |
|
Trọng lượng |
1.39 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Pro |
|
Bảo hành |
36 tháng chính hãng |
|
Tình trạng |
Hàng mới 100%, chính hãng HP, có VAT |
💡 Hiệu năng vượt trội với Intel® Core™ Ultra 7 265U
Bộ vi xử lý Intel Core Ultra 7 265U mang đến khả năng xử lý mạnh mẽ cho các tác vụ đa nhiệm, văn phòng, lập trình, hoặc thiết kế nhẹ.
Nhờ công nghệ Intel AI Boost, EliteBook 8 G1i còn hỗ trợ tốt cho các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, tối ưu hiệu năng và tiết kiệm năng lượng.
🌈 Màn hình cảm ứng WUXGA sắc nét – Chống chói, tiết kiệm điện
Màn hình 14 inch WUXGA (1920 x 1200) cho không gian hiển thị rộng hơn, độ sáng 300 nits, hỗ trợ cảm ứng đa điểm mượt mà.
Tấm nền IPS và Anti-glare giúp hình ảnh rõ nét ngay cả khi sử dụng ngoài trời, phù hợp cho người làm việc di động.
🔐 Bảo mật hàng đầu – Tiêu chuẩn doanh nghiệp HP
HP trang bị cho dòng EliteBook hàng loạt tính năng bảo mật cao cấp:
🔋 Pin bền bỉ, kết nối toàn diện
Pin 62Wh cho thời lượng sử dụng dài, cùng 2 cổng Thunderbolt 4 và Wi-Fi 6E đảm bảo tốc độ truyền tải nhanh, độ ổn định cao trong mọi tình huống công việc.
⚖️ Bảng so sánh HP EliteBook 8 G1i với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 8 G1i |
Dell Latitude 7440 |
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 12 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 265U |
Intel Core i7-1355U |
Intel Core Ultra 7 155H |
|
RAM |
32GB DDR5-5600 |
16GB DDR5 |
32GB LPDDR5x |
|
Màn hình |
14" WUXGA, cảm ứng |
14" FHD+, non-touch |
14" 2.8K OLED |
|
Trọng lượng |
1.39 kg |
1.42 kg |
1.12 kg |
|
Pin |
62Wh |
58Wh |
57Wh |
|
Bảo hành |
36 tháng |
36 tháng |
36 tháng |
|
Ưu điểm nổi bật |
RAM 32GB, Wi-Fi 6E, bảo mật HP Wolf |
Bền bỉ, ổn định |
Màn OLED siêu đẹp |
✅ Kết luận: HP EliteBook 8 G1i là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng – độ bền – bảo mật – thời lượng pin, đặc biệt lý tưởng cho người dùng doanh nhân hiện đại.
💬 Đánh giá của khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy chạy cực nhanh, màn hình cảm ứng mượt, pin dùng gần 8 tiếng vẫn ổn. Dòng EliteBook đúng là đáng tiền!”
— Anh Minh, Quận 3, TP.HCM
⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế đẹp, bàn phím gõ êm. Thích nhất là máy mát và không ồn.”
— Chị Linh, Hà Nội
Câu hỏi thường gặp
1. HP EliteBook 8 G1i có phù hợp cho lập trình viên hoặc designer không?
→ Có. CPU Ultra 7 và RAM 32GB giúp xử lý mượt các IDE lập trình, Photoshop, Illustrator...
2. Màn hình cảm ứng có thể gập 360 độ không?
→ Không, đây là bản truyền thống, hỗ trợ cảm ứng nhưng không xoay gập như dòng x360.
3. Máy có khe RAM trống để nâng cấp không?
→ Máy dùng 1 khe RAM 32GB DDR5 – có thể nâng cấp tối đa 64GB.
4. Có cài sẵn Windows bản quyền không?
→ Có, bản Windows 11 Pro chính hãng, kèm đầy đủ driver HP.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads) |
| Memory | 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB) |
| Hard Disk | 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 2.1, HP Sleep and Charge); 1 USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack; 1 USB Type-A 5Gbps signaling rate (powered) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 wireless card, vPro® |
| Battery | 3-cell, 62 Wh Li-ion polymer |
| Weight | 1.39 kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800HS Mobile Processor (2.8GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 With ROG Boost Up to 1515MHz at 50W (65W with Dynamic Boost)
Display: 14 inch WQHD (2560 x 1440) 16:9 IPS with 72% NTSC 120Hz 100% DCI-P3 Pantone Validated 300 Nits
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800HS Mobile Processor (2.8GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB onboard DDr4 Bus 3200Mhz (1 Slot)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 with ROG Boost Up to 1600MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)
Display: 14 inch WQHD (2560 x 1440) 16:9 IPS Anti Alare Display 144Hz 100% DCI-P3 Pantone Validated 300nits Adaptive-Sync Optimus
Weight: 1,60 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i3 _ 1315U Processor (1.2 GHz, 10M Cache, Up to 4.50 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (1 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Micro Edge BrightView 250 Nits 63% sRGB
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 6400MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2) VGA:
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare
Weight: 1120g
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 + 256GB SSD PCIe NVMe M.2
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz
Weight: 1,35 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 265U (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 cores, 14 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 32 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, low power, 62.5% sRGB
Weight: 1.39 kg