Màn Hình - LCD Acer KG271Q (HX1SS.007) 27 inch Full HD (1920 x 1080) FreeSync LED _HDMI _11517F
🎁 Bộ quà tặng bao gồm:
✦ Túi dụng laptop
🎁 Ưu đãi mua kèm giá hấp dẫn:
✦ Ưu đãi giảm 500,000 khi mua LCD màn hình rời.
✦ Giảm 10% khi mua linh kiện RAM, HDD, SSD. Hỗ trợ nâng cấp miễn phí.
✦ Giảm thêm 5% khi mua phị kiện chuột và bàn phím Logitech
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP 240 G10 (9H2E6PT): Cỗ Máy Hiệu Năng Tối Thượng, Sẵn Sàng Làm Việc
HP 240 G10 (9H2E6PT) là một cỗ máy hiệu năng không thỏa hiệp, được chế tạo để mang lại sức mạnh đa nhiệm vượt trội ngay từ khi mở hộp. Đây là lựa chọn tối thượng cho người dùng chuyên nghiệp và nhà sáng tạo nội dung đòi hỏi hiệu năng đỉnh cao.
1. Nền Tảng Hiệu Năng Tối Thượng - Sẵn Sàng Làm Việc
2. Trải Nghiệm Chuyên Nghiệp Toàn Diện
3. Không Gian Làm Việc & Sáng Tạo Lý Tưởng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i7-1355U (up to 5.0GHz, 10 Cores, 12 Threads) |
|
RAM |
16GB (2x 8GB) DDR4 3200MHz (Đã chạy Kênh Đôi) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Màn hình |
15.6" Full HD (1920x1080) IPS, Chống lóa (Anti Glare) |
|
Âm thanh |
Loa kép, tinh chỉnh bởi B&O |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth® 5.1 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C® (Hỗ trợ Sạc & Xuất hình ảnh), 2x USB-A, HDMI 2.0 |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.4 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Chuyên Gia Tối Thượng
Họ Nói Gì Về "Cỗ Máy Tối Thượng" Này?
★★★★★ Anh Khoa - Creative Professional
"Đây là chiếc laptop không có bất kỳ sự thỏa hiệp nào. CPU Core i7 và 16GB RAM kênh đôi xử lý các file video 4K một cách mượt mà. Ổ cứng PCIe 4.0 siêu tốc giúp tôi tiết kiệm hàng giờ đồng hồ khi di chuyển file. Màn hình 15.6 inch rộng rãi và âm thanh B&O cao cấp mang lại trải nghiệm giải trí tuyệt vời sau giờ làm việc. Một cỗ máy hoàn hảo."
★★★★★ Chị Linh - Quản lý Dự án
"Tôi cần một chiếc máy nhanh và đáng tin cậy ngay từ ngày đầu tiên. HP 240 G10 là một lựa chọn hoàn hảo. 16GB RAM có sẵn cho phép tôi mở hàng chục tab, các file Excel lớn và phần mềm CRM mà không hề giật lag. Loa B&O giúp các cuộc gọi video rõ ràng hơn hẳn. Một cỗ máy không có điểm yếu."
★★★★★ Nam Anh - Power User
"Tôi chỉ muốn các công cụ của mình hoạt động thật tốt. Chiếc laptop này xử lý mọi thứ tôi cần, từ lập trình đến chơi game nhẹ, một cách dễ dàng. Cấu hình này đã được tối ưu ngay từ đầu, tôi không cần phải lo lắng về việc nâng cấp. Đây là một lựa chọn không cần phải suy nghĩ."
2. So Sánh: Lựa Chọn Không Cần Nâng Cấp
|
Tiêu chí |
HP 240 G10 (9H2E6PT) |
Đối thủ (Core i7, 8GB RAM, 512GB SSD) |
Đối thủ (Core i7, 16GB RAM, 256GB SSD) |
|---|---|---|---|
|
Hiệu năng Đa nhiệm & Đồ họa |
Tốt nhất (16GB kênh đôi). |
Cơ bản (Cần nâng cấp RAM). |
Tốt nhất (16GB kênh đôi). |
|
Dung lượng & Tốc độ Lưu trữ |
Tốt nhất (512GB PCIe 4.0). |
Tốt (512GB). |
Cơ bản (256GB). |
|
Trải nghiệm Cao cấp |
Tốt nhất (B&O, USB-C đa năng). |
Tốt nhất (B&O, USB-C đa năng). |
Tốt nhất (B&O, USB-C đa năng). |
|
Giá trị tổng thể |
"Sẵn sàng làm việc ngay lập tức, không có điểm yếu". |
"Cần tốn thêm chi phí nâng cấp để có hiệu năng tối đa". |
"Hy sinh dung lượng lưu trữ". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tại sao 16GB (2x8GB) RAM lại quan trọng ngay từ đầu?
2. Ổ cứng 512GB PCIe 4.0 có lợi ích gì trong thực tế?
3. Máy này có đủ mạnh để làm công việc sáng tạo chuyên nghiệp không?
| CPU | 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads) |
| Memory | 16GB (2x8GB) DDR4-3200 |
| Hard Disk | 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | HP Wide Vision 720p HD Camera, Audio B&O Dual Speakers, HP Audio Boost, Multi Format SD Media Card Reader, Headphone / Microphone Combo, HDMI 2.0, SuperSpeed USB Type A 5Gbps Signaling Rate, SuperSpeed USB Type C® 10Gbps Signaling Rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 3 Cells 41 Whrs |
| Weight | 1,40 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Silver |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 60Hz Anti Glare Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155H (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 16 cores, 22 threads)
Memory: 32 GB LPDDR5x-7467 MHz RAM (onboard)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14" 2.8K (2880 x 1800), OLED, multitouch-enabled, 48-120 Hz, 0.2 ms response time, UWVA, edge-to-edge glass, micro-edge, anti-reflection Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits, 100% DCI-P3
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,4 Kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 10-core GPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB
Display: 15.3-inch (2880x1864), IPS, 500nits, mật độ 224 pixel, True Tone technology
Weight: 1.51 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg