MSI Vortex G25VR 8RD 1T31 Intel® Core™ i5 _8400 _16GB _256GB SSD _1TB 7200rpm _GeForce® GTX 1060 6GB GDDR5 _Win 10 _318
🎁 Bộ quà tặng bao gồm:
✦ Túi dụng laptop
🎁 Ưu đãi mua kèm giá hấp dẫn:
✦ Ưu đãi giảm 500,000 khi mua LCD màn hình rời.
✦ Giảm 10% khi mua linh kiện RAM, HDD, SSD. Hỗ trợ nâng cấp miễn phí.
✦ Giảm thêm 5% khi mua phị kiện chuột và bàn phím Logitech
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP 240 G10 (9H2E4PT): Cỗ Máy Hiệu Năng Tối Thượng, Không Cần Nâng Cấp
HP 240 G10 (9H2E4PT) là một cỗ máy hiệu năng không thỏa hiệp, được chế tạo để mang lại sức mạnh đa nhiệm vượt trội ngay từ khi mở hộp. Đây là lựa chọn tối thượng cho người dùng chuyên nghiệp cần một cỗ máy mạnh mẽ, toàn diện, không cần nâng cấp.
1. Nhà Vô Địch Đa Nhiệm - 10 Nhân & 16GB RAM Kênh Đôi
2. Nền Tảng Toàn Diện - 512GB SSD Siêu Tốc & Đồ Họa Iris Xe
3. Trải Nghiệm Chuyên Nghiệp Cao Cấp
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-1335U (up to 4.60GHz, 10 Cores, 12 Threads) |
|
RAM |
16GB DDR4 3200MHz (Đã chạy Kênh Đôi) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Màn hình |
14" Full HD (1920x1080) IPS, Chống lóa (Anti Glare) |
|
Âm thanh |
Loa kép, tinh chỉnh bởi B&O |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth® 5.1 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C® (Hỗ trợ Sạc & Xuất hình ảnh), 2x USB-A, HDMI 2.0 |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.4 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Chuyên Gia Hiệu Năng
Họ Nói Gì Về "Cỗ Máy Tối Thượng" Này?
★★★★★ Chị Linh - Quản lý Marketing
"Tôi cần một chiếc laptop nhanh và đáng tin cậy ngay từ ngày đầu tiên. HP 240 G10 là một lựa chọn hoàn hảo. 16GB RAM có sẵn cho phép tôi mở hàng chục tab, các file Excel lớn và phần mềm CRM mà không hề giật lag. Loa B&O giúp các cuộc gọi video rõ ràng hơn hẳn. Một cỗ máy không có điểm yếu."
★★★★★ Anh Khoa - Lập trình viên & Freelancer
"Đây là sự kết hợp cấu hình hoàn hảo. Bạn có CPU 10 nhân, sức mạnh đồ họa Iris Xe được mở khóa hoàn toàn nhờ RAM kênh đôi, và một ổ cứng PCIe 4.0 siêu tốc. Không có bất kỳ điểm nghẽn nào. Tôi có thể kết nối với màn hình 4K và sạc máy chỉ bằng một sợi cáp USB-C. Đây là cỗ máy của một người chuyên nghiệp."
★★★★★ Nam Anh - Sinh viên ngành Sáng tạo Nội dung
"Em chỉ muốn các công cụ của mình hoạt động thật tốt. Chiếc laptop này xử lý các dự án Adobe của em rất mượt mà. Ổ cứng 512GB siêu tốc là một điểm cộng rất lớn, và em thích việc có thể kết nối với màn hình lớn và sạc chỉ bằng một sợi cáp. Một lựa chọn không cần phải suy nghĩ."
2. So Sánh: Lựa Chọn Không Cần Nâng Cấp
|
Tiêu chí |
HP 240 G10 (9H2E4PT) |
Đối thủ (Core i5, 8GB RAM, 512GB SSD) |
Đối thủ (Core i5, 16GB RAM, 256GB SSD) |
|---|---|---|---|
|
Hiệu năng Đa nhiệm & Đồ họa |
Tốt nhất (16GB kênh đôi). |
Cơ bản (Cần nâng cấp RAM). |
Tốt nhất (16GB kênh đôi). |
|
Dung lượng & Tốc độ Lưu trữ |
Tốt nhất (512GB PCIe 4.0). |
Tốt (512GB). |
Cơ bản (256GB). |
|
Trải nghiệm Cao cấp |
Tốt nhất (B&O, USB-C đa năng). |
Tốt nhất (B&O, USB-C đa năng). |
Tốt nhất (B&O, USB-C đa năng). |
|
Giá trị tổng thể |
"Sẵn sàng làm việc ngay lập tức, không có điểm yếu". |
"Cần tốn thêm chi phí nâng cấp để có hiệu năng tối đa". |
"Hy sinh dung lượng lưu trữ". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp
1. Tại sao 16GB RAM kênh đôi lại quan trọng ngay từ đầu?
2. Ổ cứng 512GB PCIe 4.0 có lợi ích gì trong thực tế?
3. Máy này có đủ mạnh để làm công việc sáng tạo không?
| CPU | 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads) |
| Memory | 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200) |
| Hard Disk | 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | HP Wide Vision 720p HD Camera, Audio B&O Dual Speakers, HP Audio Boost, Multi Format SD Media Card Reader, Headphone / Microphone Combo, HDMI 2.0, SuperSpeed USB Type A 5Gbps Signaling Rate, SuperSpeed USB Type C® 10Gbps Signaling Rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 3 Cells 41 Whrs |
| Weight | 1,40 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Silver |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) LED Backlight Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,60 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1255U Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,70 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz up to 4.5GHz 18MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200), 16:10, IPS, TOUCH, DCI-P3 99%, 350nit
Weight: 1250 g
CPU: Intel Core i7-13650HX (2.60 GHz, 24 MB L3 Cache, up to 4.90 GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz (2 slot, up max to 32GB)
HDD: 512 GB SSD PCIe M.2 Gen 4 (2 slot M.2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU (233 AI TOPs)
Display: 16.0 inch WUXGA (1920x1200) Full HD+ 165Hz, sRGB:100.00%, Adobe:75.35%, G-Sync, MUX Switch + NVIDIA Advanced Optimus
Weight: 2.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 226V (2.1 GHz - 4.5 GHz, 8 lõi / 8 luồng, 8 MB Intel Smart Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X, 8533MT/s
HDD: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe
VGA: Intel Arc graphics
Display: 13.4 inches Chống phản chiếu Độ sáng 500 nit EyeSafe InfinityEdge
Weight: 1.18 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 7467MHz
HDD: 1TB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel® Arc™ graphics
Display: 13.4inch FHD+ (1920x1200)
Weight: 1.243 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg